3.1 Biểu mô khứu giác: những con số chưa có phép đo lại
Diện tích. Sách giáo khoa ghi khoảng 5 cm² mỗi hốc mũi, 10 cm² tổng. Truy gốc cho thấy con số đo trực tiếp duy nhất là của von Brunn năm 1892, trên hai tử thi: 307 và 238 mm², có lẽ cho một bên mũi Người. Các nhánh thu thập không tìm thấy phép đo hiện đại nào. Để so sánh, một tổng quan ghi biểu mô khứu giác chiếm khoảng 3% bề mặt hốc mũi ở người so với khoảng 50% ở chuột cống (trích qua tổng quan, chưa đối chiếu bản gốc).
Vị trí. Các nguồn không thống nhất. Sinh thiết 97 mẫu từ 33 người cho thấy biểu mô khứu giác có ở cả cuốn mũi giữa, với tỉ lệ mẫu có biểu mô khứu dao động 30–76% tùy vị trí; đo điện khứu đồ cũng ghi nhận đáp ứng ở vùng trước cuốn mũi giữa ở 7/12 người. Nhưng một nghiên cứu năm 2021 kết luận biểu mô chỉ nằm ở hai phần ba trước cuốn mũi trên và vách ngăn đối diện. Phép đo trên 13 mẫu tuổi 18–45 cho ranh giới dưới cách mảnh sàng 12–16 mm. Tuổi càng cao, xác suất lấy được biểu mô khứu giác khi sinh thiết càng thấp (r = −0,73), vì biểu mô hô hấp xen dần vào.
Tổng số neuron. Con số "6–10 triệu" hoặc "6–20 triệu" neuron cảm giác hay được trích chưa từng được đếm bằng phương pháp lập thể ở người. Ở chuột nhắt, mỗi bên biểu mô có khoảng 5 triệu neuron; ở chuột cống tăng từ khoảng 0,5 triệu lúc sơ sinh lên khoảng 21 triệu lúc 8 tuần tuổi Động vật.
Cấu trúc tế bào. Mỗi neuron có khoảng 10–30 lông khứu trên túi khứu theo đo trên 8 người; một nguồn khác ghi 10–20. Về tế bào gốc, các nghiên cứu mô học cũ không tách được hai loại tế bào đáy ở người, nhưng dữ liệu phân tử mới hơn xác nhận người có hai quần thể tiền thân giống gặm nhấm.
3.2 Tái tạo neuron cảm giác và dữ liệu đơn bào
Biểu mô khứu giác là một trong số ít nơi trong hệ thần kinh người tạo neuron mới suốt đời. Nhưng chúng tôi chưa tìm được phép đo tốc độ thay mới ở người — chưa có định tuổi bằng carbon-14 cho neuron khứu giác như đã làm cho hành khứu. Con số tham chiếu duy nhất là thời gian bán hủy khoảng 90 ngày ở chuột Động vật.
Nghiên cứu giải trình tự đơn bào lớn nhất trên biểu mô người (4 bệnh nhân, 28.726 tế bào) chỉ thu được 222 neuron trưởng thành, và mô tả biểu hiện của 140 thụ thể. Con số 140 không có nghĩa người chỉ dùng 140 thụ thể; nó phản ánh giới hạn lấy mẫu — với 222 neuron thì không thể bắt gặp hết khoảng 350–400 gen thụ thể nguyên vẹn.
3.3 Hành khứu: thể tích, cầu khứu và tế bào mitral
Số cầu khứu — đính chính một con số giáo khoa. Con số "1.100–1.200 cầu khứu mỗi hành ở người" lan truyền qua nhiều tài liệu phổ thông không dựa trên phép đếm nào ở người. Các phép đếm mô học thực tế cho:
- 5.568 ± 830 (sai số chuẩn) cầu khứu mỗi hành (dao động 2.975–9.325), trên khoảng 7 hành tuổi 39–89, đánh dấu miễn dịch và hiệu chỉnh thống kê. Nhóm dưới 50 tuổi có trung bình 6.960 (n = 2), nhóm trên 50 tuổi 5.012 (n = 5) — khác biệt không có ý nghĩa thống kê (p = 0,33) Người.
- Khoảng 8.000 cầu khứu ở người trẻ theo nhuộm Nissl, giảm khoảng 10% mỗi thập niên và còn dưới 30% ở tuổi 90–100 Người.
Hai con số này tương thích khi tính tới tuổi mẫu và tiêu chí nhận diện. Kết luận dùng được: khoảng 5.000–8.000 cầu khứu mỗi hành, biến thiên lớn giữa cá thể, giảm theo tuổi. Đáng chú ý là con số 1.100–1.200 trùng với số gen thụ thể chức năng ở chuột — có thể là nguồn gốc của sự nhầm lẫn, dù chưa có nguồn xác nhận điều này.
Hệ quả lý thuyết quan trọng: ở chuột, mỗi gen thụ thể ứng với khoảng 2,5 cầu khứu mỗi hành — gần với nguyên lý "một loại thụ thể hội tụ về khoảng hai cầu khứu". Ở người, tỉ lệ này là khoảng 16 cầu khứu cho mỗi thụ thể. Nguyên lý hội tụ kinh điển rút ra từ gặm nhấm không áp dụng nguyên vẹn cho người, và lý do vẫn chưa được biết.
Tế bào mitral. Ở người trẻ khoảng 40.000–51.000 tế bào mỗi hành tùy nguồn, giảm còn khoảng 33.000 ở tuổi 60 và khoảng 14.500 ở tuổi 95 trong một mẫu toàn nữ Người.
Thể tích đo bằng MRI — chỉ so được trong cùng một quy trình.
| Nguồn | Phương pháp, mẫu | Thể tích |
|---|---|---|
| Nhóm Dresden 2018 | MRI, 51 người, 20–69 tuổi | 67–71 mm³ mỗi hành |
| Rhineland Study 2021 | MRI 3T 0,8 mm, 560 người, 30–87 tuổi | 54 mm³ cả hai hành (dao động 13–111) |
| Mô học 1987 | 8 cặp hành, nữ | 50 mm³ mỗi hành ở 25 tuổi; 37 mm³ ở 95 tuổi |
Chênh khoảng 2,5 lần giữa các phòng thí nghiệm cho cùng một cấu trúc. Thể tích giảm khoảng 0,32 mm³ mỗi năm. Quan hệ với chức năng ở người khỏe là yếu: r khoảng 0,2 trên 125 người (tóm tắt hội nghị), và chỉ β = 0,09 độ lệch chuẩn trên mẫu 5.605 người. Độ sâu rãnh khứu ≤ 8 mm phân biệt mất khứu giác bẩm sinh với độ đặc hiệu 100% nhưng độ nhạy 72%.
3.4 Hành khứu người trưởng thành không thay neuron
Ở gặm nhấm, hành khứu nhận neuron mới liên tục từ vùng dưới não thất, với tới 50% neuron được thay mỗi năm. Câu hỏi người có làm điều tương tự không từng là một tranh luận lớn. Bằng chứng định lượng mạnh nhất hiện nay trả lời là không:
- Định tuổi neuron hành khứu bằng carbon-14 từ các vụ thử hạt nhân thế kỷ 20 (15 mẫu DNA neuron) cho tốc độ thay mới 0,008 ± 0,08% mỗi năm (khoảng tin cậy chứa 0) — dưới 1% sau 100 năm. Tế bào không phải neuron thì thay 2–3,4% mỗi năm Người. Giới hạn: phương pháp đo trên toàn bộ neuron nên không loại trừ được một tiểu quần thể nhỏ thay mới nhanh, chẳng hạn tế bào hạt.
- Dòng tế bào di cư tới hành khứu mạnh trong 18 tháng đầu đời, sau đó gần như tắt Người.
- Một nghiên cứu không tìm thấy nguyên bào thần kinh nào trong hành khứu người lớn Người.
- Phía ngược lại là một nghiên cứu năm 2007 mô tả dòng di cư ở người lớn, nhưng chưa được nhân rộng về định lượng và đã bị phản biện trực tiếp.
Hệ quả: các cơ chế học tập khứu giác ở gặm nhấm dựa trên neuron mới của hành khứu — như vai trò của tế bào hạt sinh ở một thời điểm cụ thể trong ký ức mùi tuổi thơ mà Tập 2 đã trình bày — khó chuyển nguyên sang người. Ở người, tính dẻo của hành khứu nhiều khả năng dựa vào những cơ chế khác.
3.5 Cuống khứu, bó khứu và nhân khứu giác trước
Một bản thảo chưa bình duyệt năm 2024 trên 6 người đo cuống khứu dài 2,8 cm, hành khứu 1,0 cm, diện tích lát cắt ngang cuống khoảng 2,1 mm² Người. Nhưng số sợi trục trong bó khứu người chưa từng được đếm, và thể tích hay số neuron của nhân khứu giác trước chưa từng được đo bằng phương pháp lập thể.
3.6 Bệnh học sớm ở hành khứu
Hành khứu là một trong những nơi đầu tiên tích tụ protein bệnh lý, và điều này phổ biến hơn nhiều so với hình dung — kể cả ở người không có triệu chứng.
| Nhóm | Phát hiện |
|---|---|
| Người cao tuổi nhận thức bình thường (138 tử thi) | Tau 95%, amyloid 27%, α-synuclein 20%. Không loại nào dự báo khả năng nhận diện mùi sau hiệu chỉnh tuổi |
| Theo giai đoạn Braak (130 tử thi) | Tau ở hành khứu: 0% ở giai đoạn 0–1, 31–37% ở giai đoạn 2–3, 85% ở giai đoạn 4, 100% ở giai đoạn 5–6 |
| Bệnh Parkinson (328 tử thi) | α-synuclein ở hành khứu: 95% ở Parkinson, 97% ở sa sút trí tuệ thể Lewy, 7% ở người già đối chứng |
| Phân giai đoạn bệnh Lewy (417 tử thi) | Hệ phân giai đoạn thống nhất có giai đoạn I là "chỉ hành khứu" |
Hai mẫu về α-synuclein ở người già "bình thường" cho 7% và 20% từ cùng một ngân hàng não; chênh lệch có thể chủ yếu do cách định nghĩa nhóm chứng, cùng với khác biệt phương pháp nhuộm và cỡ mẫu.
Chuyên đề tổng hợp từ 259 dữ kiện có nguồn, thu thập theo giao thức thống nhất. Các mục hàm ý thực hành là suy luận của nhóm biên soạn. Sơ đồ vẽ mới từ số liệu công bố. Tài liệu tham khảo khoa học, không phải tư vấn y khoa.