4.1 Vỏ piriform: bản đồ tế bào học đầu tiên
Vỏ piriform thuộc cổ vỏ (paleocortex) — loại vỏ ba lớp, khác vỏ mới sáu lớp. Mãi tới năm 2024 mới có bản đồ tế bào học đầu tiên của piriform người, dựng trên 10 não tử thi (20 bán cầu) Người. Bản đồ chia vùng piriform phía trong thành bốn vùng:
- Hai vùng cổ vỏ ba lớp thực sự, mỗi vùng chỉ khoảng 32–114 mm³ và 34–74 mm³ (giá trị cực trị giữa các não).
- Hai vùng vỏ chuyển tiếp năm lớp, trong đó vùng lớn nhất tới 215–626 mm³.
Thể tích mỗi vùng biến thiên hai đến ba lần giữa các não. Và một phát hiện có hệ quả phương pháp: mốc giải phẫu mà các quy trình MRI dùng làm ranh giới trước của piriform bị vùng ba lớp vượt qua ở 8/20 bán cầu. Điều này gợi ý các quy trình MRI dùng mốc này có thể cắt thiếu một phần piriform thật, đồng thời gộp thêm vỏ chuyển tiếp.
So sánh giữa loài cho một quy luật tỉ lệ thú vị Động vật: trên sáu loài, số neuron lớp 2 của piriform tăng theo lũy thừa 3/2 của số cầu khứu, và mỗi cặp cầu khứu–neuron có trung bình đúng khoảng một synapse. Ở chuột, mật độ neuron dưới mỗi mm² bề mặt piriform khoảng 59.000, so với khoảng 100.000 ở vỏ mới; và neuron piriform không chia thành các nhóm phiên mã rời rạc như vỏ mới mà biến thiên liên tục. Ở người, chưa có phép đếm neuron hay atlas phiên mã đơn nhân nào cho piriform; cấu trúc các phân lớp hiện được suy từ gặm nhấm.
4.2 "Thể tích piriform" phụ thuộc vào định nghĩa
Cùng một cấu trúc, các nghiên cứu công bố thể tích chênh tới khoảng bảy lần. Phân đoạn trên MRI 3T (tự động hoặc kết hợp vẽ tay) cho khoảng 460–510 mm³ mỗi bán cầu; MRI 7T phân đoạn tay cho piriform trán cộng thái dương khoảng 228–252 mm³ (tóm tắt hội nghị, n = 11); còn phần ba lớp thật theo mô học chỉ khoảng 66–188 mm³. Nguyên nhân chính là định nghĩa vùng khác nhau — có gộp nhân endopiriform, vùng quanh amygdala và vỏ chuyển tiếp hay không — cộng với hiệu ứng thể tích từng phần khi cấu trúc mỏng nằm cạnh dịch não tủy. Độ chồng giữa phân đoạn tự động và tay chỉ đạt hệ số Jaccard 0,5 ở người khỏe, và thấp hơn nữa ở bệnh nhân.
Ý nghĩa thực tiễn: mọi kết luận kiểu "piriform nhỏ hơn ở nhóm X" chỉ có nghĩa trong cùng một quy trình đo.
4.3 Bằng chứng từ phẫu thuật động kinh
Ở động vật, piriform là nơi rất dễ khởi phát cơn động kinh Động vật. Ở người, bằng chứng phẫu thuật cho thấy liên quan chặt: trong một cohort quan sát 107 bệnh nhân cắt thùy thái dương (kiểm định thêm trên 31 người; chỉ đọc được tóm tắt), tỉ lệ piriform bị cắt liên quan mạnh với kết cục: nhóm hết cơn có trung vị 83% piriform bị cắt so với 52% ở nhóm còn cơn; cắt từ 50% piriform trở lên làm odds hết cơn tăng khoảng 16 lần (khoảng tin cậy 95%: 5–47). Phần cắt ở hồi hải mã, amygdala và entorhinal không liên quan tới kết cục Người.
4.4 Các vùng vỏ khứu giác sơ cấp khác
Củ khứu người đã có bản đồ tế bào học trên 10 não (tóm tắt hội nghị), cho thấy có neuron gai trung bình giống thể vân và biến thiên cá thể cao. Amygdala có bản đồ xác suất 10 phân khu dựa trên cấu trúc tế bào, bổ sung bằng phép đo 15 loại thụ thể dẫn truyền thần kinh. Phân vùng dựa trên kết nối cấu trúc ở 100 người cho thấy amygdala tách khỏi piriform, và piriform tách thành phần trán và phần thái dương. Nhưng chưa có thể tích chuẩn nào ở người cho củ khứu, các nhân vỏ của amygdala hay phần nhận đầu vào khứu giác của vỏ entorhinal; và chúng tôi chưa tìm được phép đo trực tiếp đường chiếu từ hành khứu tới các vùng này ở người.
4.5 Vỏ ổ mắt–trán và thùy đảo
Vùng khứu giác của vỏ ổ mắt–trán chưa từng được xác định ranh giới bằng tế bào học; nó chỉ được định nghĩa bằng hoạt hóa chức năng. Phân tích gộp tọa độ năm 2013 (45 nghiên cứu, 594 tọa độ) có thấy cụm ở vùng này, nhưng phân tích gộp năm 2023 cho mùi thức ăn thì không — có thể do tín hiệu MRI bị mất ở vùng sát xoang. Thể tích chất xám ở rãnh ổ mắt phải tương quan với chức năng khứu giác ở 90 người khỏe. Một ca tổn thương ổ mắt–trán phải cho thấy mất ý thức về mùi trong khi vẫn còn đáp ứng không ý thức — hiện tượng "ngửi mù" Người.
Thùy đảo có vai trò khứu giác nhỏ hơn thường nghĩ: khi kích thích điện thùy đảo, chỉ khoảng 1% đáp ứng là cảm giác mùi Người.
4.6 Đường qua đồi thị: để chú ý, không phải để ngửi
Khứu giác nổi tiếng vì không cần đồi thị để tới vỏ não. Nhưng vẫn có một đường thứ hai đi qua đồi thị lưng-giữa tới vỏ ổ mắt–trán. Bằng chứng ở người còn hạn chế, nhưng gợi ý đường này phục vụ sự chú ý hơn là tri giác:
- Trong một mẫu 6 bệnh nhân tổn thương đồi thị lưng-giữa, độ nhạy, khả năng phân biệt, gọi tên, nhận lại và đánh giá dễ chịu bình thường, nhưng chú ý vào mùi suy giảm; một mẫu khác 4 bệnh nhân xác nhận suy giảm chú ý Người.
- Trên fMRI ở 12 người, khi chú ý vào mùi, liên kết hiệu dụng từ đồi thị lưng-giữa tới vỏ ổ mắt–trán tăng (tham số 0,033 so với −0,006 khi chú ý vào âm thanh), và đường gián tiếp qua đồi thị được điều biến mạnh hơn đường trực tiếp Người.
Lưu ý: toàn bộ dữ liệu tổn thương đồi thị lưng-giữa ở người gộp lại chỉ khoảng 10 ca, và có một nghiên cứu khác báo cáo suy giảm cả phân biệt, nhận diện và đánh giá dễ chịu.
4.7 Tractography: công cụ yếu với cấu trúc nhỏ
Dựng đường sợi trục bằng MRI khuếch tán gặp khó khăn lớn với hệ khứu giác vì các cấu trúc rất nhỏ. Ba ví dụ: dải khứu trong không phải một bó chất trắng ổn định khi đối chiếu bóc tách tử thi; kết nối "tới đồi thị" có ở 88–94% người nhưng biến mất khi chỉ dùng vùng chất xám làm điểm đặt hạt giống; và một nghiên cứu không dựng được mép trước trong khi các quy trình đa vỏ thì dựng được. Kết luận: các sơ đồ kết nối khứu giác dựng từ tractography ở người nên được đọc như giả thuyết, không như bản đồ.
4.8 Tính bên: "bán cầu phải trội" đúng đến đâu?
| Cấu trúc / phép đo | Hướng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vỏ ổ mắt–trán (PET 1992; một ca tổn thương; tương quan thể tích n = 90) | Phải trội | Bằng chứng nhất quán nhất |
| Thùy đảo (tổn thương) | Trái trội | Suy giảm khứu giác sau tổn thương trái 6/7, sau tổn thương phải 2/8 |
| Cắt thùy thái dương (31 bệnh nhân) | Không khác | Suy giảm nhận diện như nhau dù cắt bên nào |
| Thể tích piriform | Mâu thuẫn | Phải lớn hơn 17,7%; khoảng 5%; trái lớn hơn; trên mô học, một vùng ba lớp lệch phải ở mức chưa hiệu chỉnh, các vùng khác không lệch |
| Tractography | Hai chiều | Đường piriform–đồi thị lệch trái, piriform–ổ mắt–trán lệch phải |
| fMRI kích thích một bên mũi (bản thảo chưa bình duyệt) | Phức hợp | Piriform thái dương hai bên; piriform trán chỉ phải; entorhinal chỉ trái |
Kết luận gọn: tính bên của khứu giác phụ thuộc vào vùng, không phải một thuộc tính chung của hệ thống. Người có khiếm khuyết kết nối liên bán cầu cho thấy vai trò của đường nối hai bên: 3/6 người không định vị được mùi đến từ lỗ mũi nào. Ở mép trước — một đường nối giữa hai bán cầu — nhóm sợi lớn nhất ở người đến từ thùy thái dương dưới, với đích gồm amygdala; chúng tôi chưa tìm được phép đo trực tiếp thành phần khứu giác của nó ở người.
4.9 Lão hóa, Alzheimer và COVID-19
- Tau, không phải amyloid. Trên 155 người có chụp PET tau, tau giải thích suy giảm nhận diện mùi kể cả khi đã hiệu chỉnh amyloid (T = 2,80; p = 0,006); mô hình lan truyền cho thấy tau đi từ thùy thái dương trong sang hệ khứu. Tau ở piriform đã tăng ở người nhận thức bình thường có amyloid dương tính, tăng tiếp ở suy giảm nhận thức nhẹ và Alzheimer, nhưng không tăng ở Parkinson Người.
- Hành khứu trong Alzheimer. Phân tích gộp 6 nghiên cứu cho thể tích hành khứu nhỏ hơn rõ (Hedges g = −1,21), nhưng dị biệt cao (I² = 88%). Với vỏ khứu giác sơ cấp, chỉ có 3 mẫu độc lập — chưa đủ để gộp.
- Cảnh báo về nhãn atlas. Nhiều nghiên cứu lão hóa dùng vùng gắn nhãn "olfactory" trong một atlas phổ biến; vùng này có thể không trùng với piriform thật, nên các kết luận dựa trên nó cần đọc thận trọng.
- COVID-19. Trên 785 người chụp hai lần (401 ca nhiễm, 384 đối chứng), nhóm nhiễm mất thêm khoảng 0,7% chất xám ở các vùng liên quan khứu giác, và 1,3–1,8% ở vùng cạnh hải mã và entorhinal; nghiên cứu này không tách riêng hành khứu hay piriform Người.
Chuyên đề tổng hợp từ 259 dữ kiện có nguồn, thu thập theo giao thức thống nhất. Các mục hàm ý thực hành là suy luận của nhóm biên soạn. Sơ đồ vẽ mới từ số liệu công bố. Tài liệu tham khảo khoa học, không phải tư vấn y khoa.