muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Cấu tử

Cấu tử là một chất riêng lẻ trong một hỗn hợp. Một chai tinh dầu không phải một chất — nó là vài chục tới vài trăm chất trộn lẫn, và mỗi chất trong số đó là một cấu tử.

Dưới đây xếp theo họ hoá học — trục phân loại thứ hai. Trục thứ ba là con đường sinh tổng hợp, trả lời câu chất này từ đâu ra. 23 chất trong thư viện phải khai báo riêng trên nhãn mỹ phẩm. 106 chất, mỗi chất một trang: nó ngửi ra sao, vì sao nó nằm ở vị trí đó trên trục bay hơi, và bạn gặp nó ở đâu ngoài tinh dầu.

Muốn thử đặt vài cấu tử cạnh nhau và xem chất nào thật sự áp đảo, có máy đọc công thức — nó tính theo ngưỡng phát hiện chứ không theo phần trăm khối lượng.

Họ Monoterpene · 17 chất

α-Thujene 152 °C Gỗ mỏng, hơi hăng, có nét thảo mộc khô. Rất nhẹ và bay gần như tức thì.
α-Pinene 155 °C Thông, khô, sắc. Bay nhanh đến mức thường đã đi trước khi bạn kịp gọi tên.
Camphene 159 °C Long não nhạt, khô, hơi thông. Nó là cầu nối giữa nhóm thông và nhóm long não.
Sabinene 163 °C Gỗ, hơi tiêu, khô. Nhỏ nhưng làm sắc cạnh cho cả hỗn hợp.
β-Pinene 166 °C Thông nhưng tối hơn và ít ngọt hơn alpha-pinene. Hai anh em này chỉ khác nhau vị trí một liên kết đôi, và mũi người phân biệt được.
Myrcene 167 °C Xanh, hơi nhựa, có nét đất mờ. Một mình khá thô, nhưng nó nối phần chua the với phần xanh.
δ-3-Carene 170 °C Thông, ngọt, có nét nhựa rõ. Đây là chất cho tinh dầu thông phần đặc trưng nhất.
β-Phellandrene 172 °C Bạc hà, hơi cam quýt, có nét gỗ nhẹ. Gần α-phellandrene nhưng sạch hơn.
α-Phellandrene 175 °C Bạc hà nhạt, gỗ, hơi có nét cam quýt. Xanh hơn limonene và ít ngọt hơn.
α-Terpinene 175 °C Chanh nhạt, gỗ mỏng, hơi có nét thảo mộc. Kém sắc hơn limonene.
Limonene 176 °C Vỏ cam quýt, sáng, hơi đắng ở rìa. Đây là phân tử phổ biến nhất trong toàn bộ ngành hương, và cũng là phân tử mà ai cũng từng ngửi thấy lúc đã hỏng — mùi vỏ quả cũ chính là limonene oxy hoá. Nó không phải terpene hỏng nhanh nhất; α-terpinene và α-phellandrene còn nhanh hơn. Nhưng vì limonene có mặt khắp nơi nên dấu vết hỏng của nó là thứ quen thuộc nhất.
(E)-β-Ocimene 177 °C Ngọt, hoa, hơi thảo mộc. Nhẹ và bay nhanh hơn hẳn nhóm terpene có vòng.
cis-β-Ocimene 177 °C Xanh, ngọt nhẹ, có nét cỏ. Mỏng và ngắn — nó là lớp sơn phủ chứ không phải cái khung.
p-Cymene 177 °C Khô, gỗ nhẹ, hơi có nét dung môi. Nhạt hơn phần lớn monoterpene khác và không có nét tươi.
p-Menth-1-ene 177 °C ~ Gỗ nhạt, hơi cam quýt, gần như không có cạnh. Ít khi là chất chính ở đâu, nhưng đáng biết vì nó là dạng đơn giản nhất của bộ khung mà nhiều cấu tử quen thuộc cùng dùng.
γ-Terpinene 183 °C Chua the khô, hơi gỗ, ít ngọt. Nó là phần xương của mùi vỏ quả.
Terpinolene 186 °C Ngọt nhẹ, thông, hơi có nét hoa. Mềm hơn các monoterpene khác.

Họ Sesquiterpene · 14 chất

β-Elemene 252 °C ~ Gỗ nhẹ, hơi thảo mộc, có nét sáp. Nhạt và khó nhận riêng.
Longifolene 254 °C Gỗ khô, nhựa thông, hơi có bụi. Rất bền và gần như không bay.
α-Cedrene 262 °C ~ Gỗ tuyết tùng rõ, khô, hơi bút chì. Đây là chất định nghĩa mùi gỗ tuyết tùng.
α-Copaene 262 °C ~ Gỗ, hơi cay, có nét mật mờ. Ấm hơn cadinene và ít bụi hơn.
β-Caryophyllene 264 °C Gỗ, tiêu, khô. Ở lại rất lâu và gần như không ai nhận ra sự có mặt của nó cho tới khi nó vắng.
Zingiberene 269 °C Gừng khô, ấm, hơi đất. Phần gừng còn lại sau khi lớp chua the đã bay.
α-Farnesene 270 °C ~ Táo xanh, gỗ nhẹ, hơi ngọt. Nhẹ hơn cảm giác so với các sesquiterpene có vòng.
β-Selinene 270 °C ~ Gỗ, hơi thảo mộc, có nét cần tây rõ.
Bicyclogermacrene 272 °C ~ Gỗ nhẹ, hơi xanh, có nét thảo mộc. Rất khó nhận riêng.
Valencene 274 °C ~ Cam ngọt, gỗ nhẹ, hơi có nét bưởi. Đây là cầu nối giữa họ chua the và họ nhựa gỗ.
β-Bisabolene 274 °C ~ Cay ấm, hơi cam quýt, có nét balsam. Mềm hơn phần lớn sesquiterpene gỗ.
Germacrene D 275 °C ~ Gỗ, hơi cay, có nét đất mờ. Khó nhận riêng vì nó hiếm khi đứng một mình.
α-Humulene 275 °C ~ Gỗ khô, hơi hăng, có nét hoa bia. Nhẹ hơn caryophyllene về ấn tượng dù nặng tương đương.
δ-Cadinene 275 °C ~ Gỗ khô, hơi thuốc, có nét bụi. Nghe gần với gỗ cũ hơn với gỗ tươi.

Họ Alcohol · 20 chất

Ethanol 78 °C Sắc, sạch, lạnh, phẳng. Không có tầng nào phía sau.
cis-3-Hexenol 156 °C Cỏ vừa cắt, xanh gắt, lạnh và ướt. Phân tử của mùi tổn thương thực vật.
1-Octen-3-ol 175 °C Nấm tươi bẻ đôi, ẩm, hơi kim loại. Mũi người bắt được nó ở nồng độ cực thấp, nên nó vừa là mùi vừa là chuông báo.
3-Octanol 175 °C Nấm, đất, hơi béo. Mềm hơn 1-octen-3-ol và ít tanh hơn.
Linalool 198 °C Hoa, hơi ngọt, phẳng và gần như không có cạnh. Một mình nó khá nhạt; việc của nó là làm nền để những cấu tử khác đứng lên trên.
2-Methylisoborneol 207 °C ~ Đất ẩm, mốc, hầm tối. Cùng geosmin dựng nên mùi mưa đầu mùa.
Terpinen-4-ol 209 °C Đất, hơi thuốc, khô. Không dễ chịu khi đứng riêng, nhưng thiếu nó thì oải hương mất phần chân.
Menthol 212 °C Bạc hà, lạnh buốt ở hốc mũi. Nó không hạ nhiệt độ, nó chỉ thuyết phục cơ thể rằng nhiệt độ đã hạ.
Borneol 213 °C Long não nhưng mềm hơn, có nét gỗ ẩm. Nó là bản dịu của camphor.
2-Phenylethanol 219 °C Hoa hồng, mật, hơi có nét bánh mì. Mềm và tròn, không có cạnh nào.
α-Terpineol 219 °C Tử đinh hương, hơi xà phòng, mềm. Một trong những phân tử làm nhiệm vụ nối, ít khi được chú ý.
Citronellol 225 °C Hoa hồng, mềm, ít gắt hơn geraniol. Cùng một hướng mùi, nhưng nói nhỏ hơn.
Geraniol 230 °C Hoa hồng, ngọt, hơi sáp. Bền hơn citral và đi xa hơn trên da.
Geosmin 270 °C Mưa đầu mùa, đất sau mưa, củ cải đường. Mũi người nhận ra nó ở mức vài phần nghìn tỷ — một trong những ngưỡng thấp nhất từng đo được ở người.
Cedrol 273 °C Gỗ tuyết tùng ngọt, khô, hơi có nét long não. Đậm hơn cedrene và bền hơn hẳn.
Nerolidol 276 °C Gỗ hoa, hơi có vỏ cây tươi và một nét táo. Là cầu nối giữa họ hoa và họ nhựa gỗ.
Patchoulol 287 °C ~ Đất, gỗ ẩm, ngọt sâu. Đây là chất định nghĩa mùi hoắc hương.
Guaiol 288 °C ~ Gỗ ẩm, hơi hoa hồng, có nét đất. Mềm hơn patchoulol và ít ngọt hơn.
α-Santalol 301 °C ~ Kem, sữa, gỗ mềm. Ngọt mà không có đường, ấm mà không nóng.
α-Bisabolol 314 °C ~ Hoa nhạt, ngọt mờ, gần như không có cạnh. Rất kín đáo so với khối lượng của nó.

Họ Phenol · 5 chất

Phenol 182 °C Thuốc sát trùng, nhựa đường, hơi có nét mực in. Sắc và khô.
Guaiacol 205 °C Khói, thuốc lá, nhựa đường. Đây là phân tử của lửa đã tắt.
Creosol 221 °C Khói ngọt, thuốc lá, hơi có nét thuốc sát trùng. Ấm hơn guaiacol.
Eugenol 254 °C Đinh hương, ấm, hơi tê lưỡi. Có mặt ở lá quế, hương nhu và đinh hương — ba cây không họ hàng.
Syringol 261 °C Khói gỗ, xông, trà đen. Nặng hơn guaiacol và ở lại lâu hơn.

Họ Aldehyde · 11 chất

Furfural 162 °C Hạnh nhân, bánh mì cháy, hơi có nét gỗ. Ngọt khô.
5-Methylfurfural 187 °C Caramel, hạnh nhân rang, hơi có nét gia vị. Ngọt cháy nhẹ.
Citronellal 207 °C Xanh, hơi kim loại, gần như xà phòng. Chất này một mình dựng nên gần hết mùi lá chanh Thái.
Decanal 208 °C Vỏ cam, hơi béo, sáp. Cái nét béo lạ trong rau răm là chất này.
Neral 227 °C Chanh mềm hơn geranial.
Citral 229 °C Chanh sắc, có thân, hơi gắt. Đây là mùi chanh mà công nghiệp thực phẩm dùng, không phải mùi vỏ chanh thật.
Geranial 229 °C Chanh sắc, có cạnh, hơi kim loại. Đây là phần cho citral cái nét gắt mà nhiều người thấy hơi thô khi ngửi đậm.
Perillaldehyde 237 °C Tía tô, xanh ấm, hơi quế mờ. Rất đặc trưng và rất khó mượn từ nguồn khác.
Dodecanal 238 °C Béo, sáp, hơi xà phòng. Nặng hơn decanal và ít tươi hơn.
Cinnamaldehyde 248 °C Vỏ quế, ngọt nóng, gần như có vị. Phân tử duy nhất chịu trách nhiệm cho cả cây quế trong trí nhớ mọi người.
Vanillin 285 °C Vani, ngọt ấm, có nét kem và một chút gỗ.

Họ Ketone · 9 chất

Diacetyl 88 °C Bơ, kem, ngọt béo. Ở nồng độ cao chuyển sang nét bơ nhân tạo khó chịu.
3-Octanone 167 °C Nấm, hơi béo, có nét đất mờ. Ở nồng độ thấp nghe như rừng sau mưa; cao lên thì nghe như tủ lạnh cần lau.
1-Octen-3-one 175 °C Kim loại, tanh, gần với máu. Rất mạnh ở nồng độ cực thấp.
Fenchone 193 °C Long não, hơi ngọt, có nét hồi mờ. Sắc hơn long não thật và ít bụi hơn.
Camphor 204 °C Khô, sắc, gỗ, có bụi. Nặng và đóng, không mở ra như cineole.
Carvone 231 °C Tuỳ đồng phân mà nó là hai mùi không liên quan gì nhau: dạng R cho bạc hà lục, dạng S cho hạt caraway và thì là.
cis-Jasmone 248 °C Nhài ấm, hơi có cần tây và một nét béo. Đây là phần khiến nhài nghe sống chứ không nghe ngọt suông.
Nootkatone 290 °C ~ Vỏ bưởi ở dạng đậm đặc, đắng và ấm. Rất bền, gần như không bay.
α-Vetivone 300 °C ~ Rễ, đất, gỗ ẩm. Nặng tới mức gần như đứng yên trên giấy thử.

Họ Ester · 9 chất

Ethyl butanoate 121 °C Dứa, chuối, kẹo trái cây. Phân tử của quả chín tới, và của quả chín quá.
Isoamyl acetate 142 °C Chuối chín, ngọt, có nét kẹo. Vào rất nhanh và lan xa.
Ethyl hexanoate 168 °C Dứa, táo chín, hơi có rượu. Ngọt tròn và không có cạnh.
Benzyl acetate 213 °C Nhài, ngọt, hơi có sáp. Sạch sẽ và dễ chịu — chính vì thế mà nhài thật cần thêm indole để khỏi nhạt.
Linalyl acetate 220 °C Ngọt như quả lê, mềm, làm tròn phần hoa. Đây là chất khiến oải hương nghe dịu thay vì nghe hăng.
Methyl salicylate 222 °C Dầu gió, ngọt thuốc, ấm. Mùi quen thuộc của dầu xoa bóp và tủ thuốc gia đình.
Lavandulyl acetate 230 °C Thảo mộc, ngọt khô, rất riêng. Sự có mặt của nó là dấu hiệu oải hương thật; hàng pha chế thường quên chất này vì nó đắt và ít ai để ý.
Methyl anthranilate 256 °C Hoa cam pha nho, ngọt và hơi bột. Đây là nét hoa mờ ở cuối hơi thở của quất chín.
Methyl cinnamate 263 °C Quế ngọt, dâu, hơi nhựa. Mềm hơn cinnamaldehyde và ít nóng hơn.

Họ Oxide · 2 chất

1,8-Cineole 176 °C Sạch, lạnh ở hốc mũi, có cạnh. Một trong số rất ít phân tử mà người không luyện tập vẫn gọi tên được ngay.
Caryophyllene oxide 280 °C Gỗ mờ, hơi mốc, gần như đứng yên. Đây là thứ còn trên cổ áo ngày hôm sau.

Họ Lactone · 3 chất

γ-Nonalactone 243 °C Dừa nướng, kem, đào chín. Nhóm lactone luôn cho cảm giác có chất béo dù không có giọt dầu nào.
δ-Decalactone 281 °C Kem, dừa, đào chín. Béo và ngọt mà không có đường.
Coumarin 301 °C Cỏ khô, vani mờ, bánh nướng. Ngọt mà không đường.

Họ Nhóm khác · 16 chất

Trimethylamine 3 °C Tanh cá, amoniac nhẹ. Ở nước mắm ngon nó chỉ là một nét; ở nước mắm hỏng nó là tất cả.
Dimethyl sulfide 37 °C Bắp cải luộc, biển, hơi tanh. Ở nồng độ rất thấp lại cho nét ngọt của ngô luộc.
Acetic acid 118 °C Giấm, chua sắc, châm mũi. Không có tầng nào phía sau.
2,5-Dimethylpyrazine 155 °C Rang, hạt, có nét đất khô. Đây là mùi của thứ vừa gặp lửa vừa có đạm.
2-Furfurylthiol 155 °C Cà phê rang ở dạng thuần khiết nhất. Ở nồng độ cao lại là mùi cao su cháy.
Butyric acid 164 °C Bơ ôi, phô mai, gây chia rẽ. Ở nồng độ rất thấp lại cho cảm giác béo dễ chịu — liều lượng quyết định tất cả.
Dimethyl trisulfide 170 °C Hành thối, bắp cải luộc quá, có nét kim loại. Rất mạnh ở nồng độ cực thấp.
2-Acetyl-1-pyrroline 181 °C ~ Cơm nếp mới, lá dứa, bỏng ngô. Một phân tử duy nhất đứng sau cả một vùng ký ức ẩm thực.
Furaneol 188 °C ~ Đường thắng, dâu chín, caramel. Ngọt đến mức gần như đọc được thành vị.
Dipropyl disulfide 194 °C Hành đã qua nhiệt, ngọt và béo. Không còn nét hăng của hành sống.
Maltol 200 °C ~ Đường cháy, bánh nướng.
Naphthalene 218 °C Băng phiến, nhựa đường, khô và có bụi. Rất riêng, không nhầm được.
trans-Anethole 234 °C Hồi, ngọt tròn, hơi mát ở cuối. Một trong vài phân tử mà gần như không ai mô tả sai.
Lenthionine 240 °C ~ Nấm hương khô, đậm, có nét thịt và umami sâu.
2,4,6-Trichloroanisole 241 °C ~ Mốc, giẻ ẩm, giấy cũ. Đây là mùi của nút chai rượu hỏng.
Indole 253 °C Hoa trắng chín quá, có nét phân ở nồng độ cao. Chất gây khó chịu nhất và cũng không thể thiếu nhất trong họ hoa.

Về điểm sôi trên trang này

Mọi điểm sôi trên trang này là giá trị ở áp suất khí quyển. Đây không phải chi tiết thừa: điểm sôi của các phân tử nặng thường được công bố ở áp suất giảm, và rất nhiều nguồn không ghi rõ áp suất đo.

Ví dụ cụ thể: 1-octen-3-one được nhiều nguồn ghi là 56–60 °C. Con số đó đo ở 16 mmHg. Ở áp suất thường nó sôi quanh 175 °C — chênh nhau hơn một trăm độ. Nếu lấy nhầm con số, vị trí của nó trên trục bay hơi sẽ sai hoàn toàn.

Với các sesquiterpene nặng như α-santalol và nootkatone, chúng tôi chưa đối chiếu được giá trị ở áp suất thường từ nguồn đáng tin. Những chất đó mang dấu ước lượng, và trang của chúng ghi rõ lý do.

Dấu ~ sau một con số nghĩa là giá trị đó còn là ước lượng.