Thư viện cấu tử · Họ hoá học
Họ hoá học
Điểm sôi cho biết khi nào bạn ngửi thấy một chất. Họ hoá học cho biết nó cư xử thế nào: bền hay dễ hỏng, mạnh hay mềm, và vì sao chai này mở sáu tháng còn thơm mà chai kia đã chua.
Kém bền nhất. Không có nhóm chức nên chúng dễ bị oxy hoá thành alcohol và ketone nặng hơn.
Limonene · γ-Terpinene · Myrcene
Bền hơn monoterpene đáng kể nhờ cấu trúc vòng chặt.
α-Humulene · β-Caryophyllene · Longifolene
Khá bền. Alcohol đã là một dạng oxy hoá nên chúng ít biến chất tiếp.
1-Octen-3-ol · Geosmin · Linalool
Rất bền hoá học. Vòng thơm liên hợp làm phân tử ổn định, nên tinh dầu giàu phenol thuộc nhóm giữ mùi lâu nhất.
Eugenol · Guaiacol · Syringol
Kém bền. Aldehyde oxy hoá tiếp thành acid, và một số polyme hoá khi tiếp xúc không khí lâu.
Furfural · Decanal · 5-Methylfurfural
Bền hơn aldehyde nhiều. Nhóm carbonyl ở giữa mạch được che chắn hai phía nên khó bị oxy hoá tiếp.
Camphor · Carvone · Diacetyl
Dễ bị thuỷ phân khi có nước và nhiệt, tách ngược thành alcohol và acid.
Benzyl acetate · Ethyl butanoate · Isoamyl acetate
Khá bền. Vòng ether không dễ mở ra trong điều kiện thường.
1,8-Cineole · Caryophyllene oxide
Bền hơn ester mạch hở vì cấu trúc vòng khép kín khó thuỷ phân hơn.
γ-Nonalactone · δ-Decalactone · Coumarin
Rất khác nhau. Hợp chất lưu huỳnh thường kém bền và dễ biến đổi; hợp chất chứa nitơ vòng thơm thì rất bền.
2-Acetyl-1-pyrroline · Furaneol · Acetic acid
Thứ tự trên theo cấu trúc hoá học: hai họ terpene trước, rồi các nhóm chức từ đơn giản tới phức tạp. Độ bền không đi theo thứ tự ấy — phenol rất bền đứng ngay trước aldehyde kém bền. Trang mỗi họ nói kỹ: cấu trúc, hành vi bay hơi, cách nhận ra trên bản phân tích, và dải điểm sôi của các chất trong thư viện.