muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Họ mùi

Mười hai nhóm để xếp mọi thứ ngửi được, mỗi họ neo vào những mốc quy chiếu ngửi được thật — trong đó có họ Lên men và họ Khói khoáng.

  • Họ Chua theCitrus · Mùi của vỏ quả bị bóp vỡ. Bay hơi nhanh nhất trong mọi họ, nên nó luôn là thứ đến trước và đi trước. Cảm giác sáng và…
  • Họ Cỏ láGreen · Mùi lá tươi vừa bị làm tổn thương. Cây không toả ra thứ này khi yên; phải vò, đập hoặc cắt thì nó mới xuất hiện. Xanh…
  • Họ HoaFloral · Mùi hoa trải từ trong sáng tới nồng đến khó chịu. Ranh giới giữa hai đầu ấy thường chỉ là vài giờ trong đời một bông…
  • Họ Nhựa gỗWoody & Resinous · Mùi của phần cây không còn sống: gỗ đã xẻ, nhựa đã ứa, rễ đã phơi. Phân tử nặng nên gần như không bay; đây là họ duy…
  • Họ Cay ấmSpicy · Gia vị khô hoặc tươi. Cảm giác ấm ở đây không thuần khứu giác — nó là phản ứng của dây thần kinh sinh ba, cùng hệ…
  • Họ Ngọt bếpGourmand · Mùi chỉ sinh ra khi có nhiệt và có bàn tay người: cơm chín, đường thắng, dừa rang. Không phải tất cả đều do người tạo…
  • Họ Đất ẩmEarthy · Mùi của đất, nấm, rêu, hầm tối — những nơi thiếu ánh sáng và thừa hơi nước. Mũi người nhạy với họ này ở nồng độ thấp…
  • Họ ThuốcMedicinal · Long não, khuynh diệp, bạc hà, thuốc bắc. Sắc và có cạnh, để lại cảm giác lạnh ở hốc mũi sau khi mùi đã đi. Ở Việt Nam…
  • Họ Lên menFermented · Mắm, tương, chao, quả chín quá độ. Họ mùi gây chia rẽ mạnh nhất, và cũng là họ giàu thông tin nhất — nó cho biết một…
  • Họ Khói khoángSmoky & Mineral · Khói rơm, than củi, xi măng nóng, sắt gỉ. Họ duy nhất không có nguồn gốc thực vật hay động vật, và cũng là họ khó mô…
  • Họ Người và vật nuôiAnimalic · Mùi từ cơ thể sống — da, tóc, hơi thở, lông thú. Đây là nhóm có ít từ mô tả nhất, và cũng là nhóm gây phản ứng mạnh…
  • Họ Đồ vậtMùi của những thứ do người làm ra: giấy, mực, nhựa, sơn, cao su, xà phòng. Chúng không có trong tự nhiên nhưng có mặt…