muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Nghiên cứu · Tập 4. Phân tử mùi và giải phẫu khứu giác ở người · 7/7

Phụ lục B và C. Thuật ngữ, nguồn và giới hạn truy cập

Bảng thuật ngữ Việt – Anh và ghi chú về cách thu thập nguồn, mức truy cập và giới hạn của chuyên đề.

Thuật ngữ song ngữ

Tiếng ViệtEnglishĐịnh nghĩa ngắn
Sự kiện quanh thụ thểPerireceptor eventsMọi quá trình tác động lên phân tử mùi trước khi gắn thụ thể: luồng khí, hấp phụ, niêm dịch, enzyme.
Khe khứu giácOlfactory cleftVùng hẹp ở vòm hốc mũi chứa biểu mô khứu giác.
Động lực học chất lưu tính toánComputational fluid dynamics (CFD)Mô phỏng luồng khí trong mũi dựng từ ảnh CT.
Chu kỳ mũiNasal cycleSự luân phiên lỗ mũi thông trội, chu kỳ trung bình khoảng 2 giờ khi thức.
Hệ số phân bốPartition coefficientTỉ lệ nồng độ của một chất giữa hai pha, ở đây là niêm dịch và không khí.
Quan hệ năng lượng tự do tuyến tínhLinear free-energy relationship (LFER)Mô hình dự đoán ngưỡng mùi từ các đặc trưng lý hóa.
Protein gắn mùiOdorant-binding protein (OBP)Protein trong niêm dịch gắn chất mùi; ở người là OBP2A và OBP2B.
Chuyển hóa sinh học chất mùiOdorant biotransformationBiến đổi chất mùi bởi enzyme trong niêm dịch hoặc biểu mô trước khi tới thụ thể.
Đường trước mũi / sau mũiOrthonasal / retronasalMùi đi vào từ lỗ mũi / mùi đi ngược lên từ miệng khi ăn uống.
Thụ thể đồng thuậnConsensus receptorTrình tự nhân tạo dựng từ trung bình của một họ thụ thể, dùng để có cấu trúc ổn định.
Lý thuyết hình dạng / dao độngShape / vibration theoryHai giả thuyết về cách thụ thể nhận ra phân tử: qua hình học–hóa lý, hoặc qua tần số dao động liên kết.
Đồng phân gươngEnantiomerHai dạng phân tử là ảnh gương của nhau, không chồng khít được.
Cầu khứuGlomerulusĐơn vị hội tụ của sợi trục neuron cảm giác trong hành khứu; người có khoảng 5.000–8.000 mỗi hành.
Tế bào mitralMitral cellNeuron chiếu chính của hành khứu.
Tạo neuron mới ở người trưởng thànhAdult neurogenesisGần như không có ở hành khứu người trưởng thành; có ở biểu mô khứu giác.
Định tuổi bằng carbon-14Carbon-14 birth datingXác định tuổi tế bào dựa trên đồng vị phát tán từ các vụ thử hạt nhân thế kỷ 20.
Cổ vỏPaleocortexLoại vỏ não ba lớp, gồm vỏ piriform.
Vỏ chuyển tiếpPeriallocortexVỏ trung gian giữa cổ vỏ và vỏ mới.
Nhân endopiriformEndopiriform nucleusNhân nằm sâu dưới piriform, thường bị gộp vào khi đo thể tích piriform.
Đồi thị lưng-giữaMediodorsal thalamusTrạm trên đường gián tiếp tới vỏ ổ mắt–trán; ở người phục vụ chú ý khứu giác.
TractographyTractographyDựng đường sợi trục từ MRI khuếch tán; kém tin cậy với cấu trúc khứu giác nhỏ.
Mép trướcAnterior commissureBó sợi nối hai bán cầu, gồm thành phần khứu giác.
Tính bênLateralitySự khác biệt chức năng giữa hai bán cầu.
Ngửi mùBlind smellCòn đáp ứng không ý thức với mùi dù mất ý thức về mùi.

Về nguồn và giới hạn truy cập

Bốn nhánh thu thập dùng tìm kiếm web và truy cập trực tiếp các trang nhà xuất bản, kho lưu trữ đại học và bản thảo tác giả. Nhiều trang yêu cầu xác minh trình duyệt; không có cơ chế xác minh nào bị vượt qua, và các nguồn đó được ghi là chỉ đọc được tóm tắt. Một nguồn quan trọng chưa đọc được là phân tích gộp xác định vùng khứu giác vỏ ổ mắt–trán (Gottfried & Zald 2005). Mọi giá trị lấy từ nguồn thứ cấp hoặc chỉ từ phần tóm tắt được đánh dấu ở cột "Truy cập" trong Phụ lục A.

Chuyên đề tổng hợp từ 259 dữ kiện có nguồn, thu thập theo giao thức thống nhất. Các mục hàm ý thực hành là suy luận của nhóm biên soạn. Sơ đồ vẽ mới từ số liệu công bố. Tài liệu tham khảo khoa học, không phải tư vấn y khoa.