Chữ viết tắt
| ACC | anterior cingulate cortex — vỏ đai trước |
| AD | Alzheimer's disease |
| ALE | activation likelihood estimation |
| AM | autobiographical memory — ký ức tự truyện |
| AON | anterior olfactory nucleus |
| APC / PPC | anterior / posterior piriform cortex |
| BLA, CeA, MeA, CoA, PAC | nhân nền-bên, trung tâm, giữa, vỏ, vùng quanh amygdala |
| BDI | Beck Depression Inventory |
| CI | confidence interval — khoảng tin cậy |
| CS+/CS− | kích thích có / không điều kiện hóa |
| dMRI | diffusion MRI |
| EBG | electrobulbogram — điện hành khứu |
| GAD | generalized anxiety disorder |
| GEOS | Geneva Emotion and Odor Scale |
| GRADE | Grading of Recommendations Assessment, Development and Evaluation |
| HAM-A | Hamilton Anxiety Rating Scale |
| iEEG | intracranial EEG |
| LEC | lateral entorhinal cortex |
| MA / SR | meta-analysis / systematic review |
| MVPA | multivoxel pattern analysis |
| NREM / SWS | non-REM / slow-wave sleep |
| OB | olfactory bulb |
| OCEBM | Oxford Centre for Evidence-Based Medicine |
| OFC / vmPFC | orbitofrontal / ventromedial prefrontal cortex |
| OR | odorant receptor (hoặc odds ratio, theo ngữ cảnh) |
| OSN | olfactory sensory neuron |
| OT | olfactory training |
| PSG | polysomnography |
| RCT | randomized controlled trial |
| RoB | risk of bias |
| RSA | representational similarity analysis |
| SWiM | Synthesis Without Meta-analysis |
| TDI | threshold–discrimination–identification (Sniffin' Sticks) |
| TMR | targeted memory reactivation |
| UPSIT | University of Pennsylvania Smell Identification Test |
1. Giới thiệu
Từ quan sát văn chương của Proust đến khái niệm "não khứu giác" (rhinencephalon) thế kỷ XIX, mối liên hệ giữa mùi, cảm xúc và ký ức đã được thừa nhận rộng rãi trước khi có công cụ đo lường. Ba thập kỷ gần đây thay đổi nền tảng của vấn đề theo ba hướng. Thứ nhất, sinh học phân tử xác định họ gen thụ thể mùi [40] và, gần đây, cấu trúc nguyên tử đầu tiên của một thụ thể mùi người [42], cho thấy ngoại vi đã thực hiện tính toán phi tuyến trước khi tín hiệu tới não [8]. Thứ hai, kỹ thuật đọc mã đa voxel (MVPA), điện não nội sọ (iEEG) và ghi tế bào đơn ở người cho phép hỏi trực tiếp vùng nào mã hóa danh tính, vùng nào mã hóa hóa trị [11–13, 49, 51]. Thứ ba, sự bùng nổ của thị trường tinh dầu và tiếp thị bằng mùi tạo ra hàng trăm thử nghiệm ứng dụng, phần lớn với cỡ mẫu nhỏ và khó làm mù [101, 104].
Hệ quả là tri thức hiện có phân mảnh: các tổng quan cơ chế hiếm khi đánh giá độ chắc chắn của bằng chứng ứng dụng, còn các meta-analysis ứng dụng hiếm khi đặt kết quả vào khung cơ chế. Tổng quan này nhằm nối hai mảng đó, với ba câu hỏi:
- CH1 — Cơ chế: Tín hiệu mùi được biến đổi thế nào từ thụ thể đến amygdala, OFC và entorhinal–hippocampus, và mỗi vùng mã hóa thông tin gì?
- CH2 — Độ lớn: Các hiệu ứng hành vi đặc trưng (ký ức tự truyện do mùi, tái kích hoạt trong giấc ngủ, tín hiệu hóa học cảm xúc) lớn đến đâu khi đo định lượng?
- CH3 — Ứng dụng: Những tuyên bố ứng dụng phổ biến (aromatherapy, huấn luyện khứu giác, tiếp thị bằng mùi) được hỗ trợ ở mức chắc chắn nào?
Phạm vi giới hạn ở khứu giác chính (main olfactory system) của người, dùng dữ liệu động vật khi cần cho cơ chế nhân quả; hệ khứu phụ (vomeronasal) và vị giác không thuộc phạm vi.
2. Phương pháp
2.1 Thiết kế
Tổng quan hệ thống dạng tường thuật với tổng hợp định lượng mô tả, báo cáo theo hướng dẫn SWiM (Synthesis Without Meta-analysis) và theo cấu trúc PRISMA 2020 ở những mục áp dụng được. Tổng quan không đăng ký protocol trước và tập bài không phải kết quả của một tìm kiếm toàn diện trên cơ sở dữ liệu; đây là giới hạn chính so với tổng quan hệ thống chuẩn và được thảo luận ở mục 4.5.
2.2 Nguồn và chọn lọc
Tập 1 gồm 39 mục từ một danh sách tài liệu có sẵn, được xác minh lại bằng DOI/PubMed (17 mục cần sửa tác giả, tạp chí hoặc tiêu đề). Tập 2 gồm 80 bài từ tìm kiếm có mục tiêu theo bốn miền: (A) nền tảng thụ thể và vỏ khứu giác; (B) amygdala, hóa trị, tín hiệu hóa học và nhịp thở; (C) hippocampus, ký ức, giấc ngủ, phát triển và lão hóa; (D) ứng dụng lâm sàng và thực hành. Ưu tiên: bài có toàn văn mở, bài nền tảng được trích dẫn nhiều, nghiên cứu ở người, review hệ thống và meta-analysis. Mọi DOI được xác minh qua Crossref/OpenAlex; trạng thái mở qua Unpaywall và PMC ID converter. Lưu đồ ở Hình 1.
2.3 Truy xuất toàn văn
Toàn văn được lấy theo thứ tự: bản mở của nhà xuất bản, PMC (kể cả endpoint OAI-PMH), kho lưu trữ đại học, bản thảo tác giả, cơ sở dữ liệu thuê bao (ClinicalKey), và truy cập thủ công qua trình duyệt cho các trang chặn truy cập tự động. Không vượt qua bất kỳ cơ chế xác minh bot nào. Với bài chỉ có abstract, ghi chú bổ sung mô tả thứ cấp từ các review mở và đánh dấu nguồn của từng số liệu.
2.4 Trích xuất dữ liệu
Trích xuất hai tầng. Tầng 1: mỗi bài được đọc toàn bộ và tóm tắt thành ghi chú 11 mục (câu hỏi, bối cảnh, phương pháp, kết quả có số liệu, cơ chế, hạn chế, kết luận, hình–bảng, thuật ngữ, tài liệu nền, hàm ý), tổng ~311.000 từ. Tầng 2: từ ghi chú, dữ liệu được mã hóa vào lược đồ 25 trường (thiết kế, loài, cỡ mẫu, can thiệp, đối chứng, kết cục, phát hiện chính, kích thước hiệu ứng kèm CI/k/N/I², cơ chế, hạn chế, nguy cơ sai lệch, mức bằng chứng, tài trợ, hàm ý). Kết quả: 277 dòng kích thước hiệu ứng từ 75 bài. Trích xuất do một quy trình phân tích có hỗ trợ của mô hình ngôn ngữ thực hiện, chia thành các nhóm độc lập; không có trích xuất kép độc lập bởi hai người.
2.5 Đánh giá chất lượng
Mức bằng chứng mỗi bài theo thang OCEBM (1a: tổng quan hệ thống/meta-analysis của RCT hoặc thí nghiệm có đối chứng — một số bài 1a trong tập này gộp nghiên cứu không ngẫu nhiên [111, 113] hoặc thí nghiệm tiếp thị [117], nên mức 1a ở đây rộng hơn định nghĩa gốc; 1b: RCT; 2: cohort; 3: cắt ngang/case-control; 4: thí nghiệm nhỏ; 5: cơ chế, động vật, ý kiến chuyên gia). Nguy cơ sai lệch được ghi theo đánh giá của bài gốc (Cochrane RoB, Jadad) khi có; nếu không, đánh giá tóm tắt dựa trên cỡ mẫu, làm mù, tài trợ và dấu hiệu thiên lệch xuất bản. Độ chắc chắn theo kết cục (Bảng 6) theo nguyên tắc GRADE: khởi điểm cao cho RCT/thí nghiệm ngẫu nhiên, thấp cho nghiên cứu quan sát hoặc can thiệp không ngẫu nhiên; hạ bậc vì nguy cơ sai lệch, không nhất quán, gián tiếp, thiếu chính xác, thiên lệch xuất bản; nâng bậc vì hiệu ứng lớn hoặc quan hệ liều–đáp ứng. Đánh giá GRADE là của nhóm biên soạn, không phải của tác giả bài gốc.
2.6 Tổng hợp
Nghiên cứu được nhóm theo tầng xử lý (ngoại vi → hành khứu/piriform → amygdala → OFC → entorhinal–hippocampus) và theo miền ứng dụng. Không gộp thêm meta-analysis vì kết cục, thang đo và thiết kế không đồng nhất; thay vào đó, 19 ước lượng gộp và đơn lẻ được đặt trên cùng thang chuẩn hóa (g/d/SMD) để so sánh độ lớn và độ chính xác (Hình 8). Hệ số tương quan được quy đổi d = 2r/√(1−r²). Không dùng "đếm phiếu" theo ý nghĩa thống kê.
2.7 Kiểm soát chất lượng dữ liệu
Mọi bất nhất phát hiện trong và giữa các bài được ghi vào nhật ký (Phụ lục C), gồm lỗi dấu trừ nghi ngờ, bất nhất số liệu giữa thân bài và bảng, và trích dẫn thứ cấp sai. Khi giá trị điểm mâu thuẫn với khoảng tin cậy, giá trị nhất quán với CI được dùng và được đánh dấu.
Tài liệu tham khảo khoa học, không phải tư vấn y khoa. Hình vẽ lại từ số liệu công bố, không sao chép hình gốc. Đánh giá GRADE và RoB là của nhóm biên soạn. Mọi số liệu truy được về ghi chú đọc chi tiết từng bài.