muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Nghiên cứu · Tập 2. Mùi, cảm xúc và trí nhớ: tổng quan 119 nghiên cứu · 7/10

Phụ lục A. Đặc điểm 119 nghiên cứu

Bảng đặc điểm 119 nghiên cứu: thiết kế, loài, cỡ mẫu, phát hiện chính, mức bằng chứng OCEBM, nguy cơ sai lệch và mức truy cập.

#Nghiên cứuThiết kếLoàiCỡ mẫuPhát hiện chính (rút gọn)OCEBMRoBTruy cập
1Dikeçligil & Gottfried, 2024narrative reviewhumanNA (tổng quan tường thuật 10–15 năm nghiên cứu khứu giác người)Người có gần 900 gene OR, chỉ ~400 còn chức năng; mã tổ hợp (mỗi odorant gắn nhiều OR, mỗi OR gắn nhiều odorant); Mainland et al. (2014): kiểu gene OR10G4 giải thích 15% phương sai cường độ và >10% phương sai valence của guaiacol; 63% OR mồ côi được giải…5NATV
2Branigan & Tadi, 2023narrative review (book chapter)humanNA (chương tổng hợp từ 32 tài liệu tham khảo)Mỗi OSN biểu hiện một loại thụ thể, một odorant gắn nhiều loại thụ thể; ước tính 1.100–1.200 glomeruli mỗi hành khứu ở người; Thai nhi phân biệt mùi trong nước ối từ khoảng tuần 30; hành khứu trưởng thành đến khoảng 2 tuổi5NATV
3Barnum & Hong, 2022narrative review (Primer, so sánh loài)multiNA (tổng quan; chủ yếu chuột và Drosophila, mở rộng cá ngựa vằn, châu chấu, lưỡng cư, C. elegans)Số gene thụ thể mùi chức năng: Drosophila ~60; C. elegans ~1.200; cá ngựa vằn ~160; chuột ~1.100; người ~400 — số gene không dự đoán trực tiếp năng lực khứu giác; Tỷ lệ hội tụ OSN→glomerulus ~25:1 ở ruồi, ~250:1 ở chuột; ức chế bên GABAergic thực hiện chuẩn…5NATV
4Torske et al., 2022coordinate-based ALE meta-analysis (fMRI/PET; PROSPERO CRD42020157138, PRISMA)human81 nghiên cứu, 108 tương phản, 1.053 foci, 1.744 đối tượng; pleasant 38 tương phản/302 foci (623 đối tượng);…All odors: cụm lớn nhất amygdala trái/piriform (k = 1.163; −22, 0, −20; ALE 0,127) và amygdala/piriform phải (k = 886); thêm OFC, insula hai bên, parahippocampal, caudate trái; Pleasant: amygdala/piriform hai bên (phải k = 247; 26, 2, −18; trái k = 213), OFC…3some concernsTV
5Zhou et al., 2021resting-state fMRI + iEEG (cross-sectional)humanfMRI: 25 người khỏe (tuổi TB 25,5 ± 1,2; 14 nữ); iEEG: 8 bệnh nhân động kinh (3 nữ), 72 cặp điện cựcHiệu ứng chính của vùng lên kết nối hippocampus: trái F(3,72) = 25,80, P = 1,92e-11; phải F(3,72) = 16,37, P = 3,29e-8; khứu > thị, > thính, > xúc giác (FDR P < 0,05); Mọi phân vùng khứu (AON, củ khứu, piriform trán, piriform thái dương) đều mạnh…5some concernsTV
6Gu et al., 2025systematic review (tự nhận; phương pháp không truy cập được)humanNR (115 tài liệu tham khảo theo Crossref / 120 theo OpenAlex)391 thụ thể mùi người có chức năng được phân loại; 402 cặp OR–ligand được tổng hợp5NAAbs
7Wu et al., 2024narrative reviewNANAOR là họ thụ thể cảm hóa học lớn nhất, thuộc GPCR lớp A; Cấu trúc mới của OR51E2 và consensus OR52 bộc lộ đặc điểm khác biệt OR với các GPCR lớp A khác (abstract không nêu đặc điểm cụ thể)5NAAbs
8Kurian et al., 2021narrative reviewmultiNA (tổng quan; trích Nara 2011: ~3.000 OSN × 125 mùi ≈ 375.000 cặp; Xu 2020: ~10.000 tế bào; Pfister 2020:…Số gen OR nguyên vẹn ~400 ở người, ~1.100 ở chuột, ~2.000 ở voi; mỗi OSN trưởng thành biểu hiện một allele của một gen OR; mức biểu hiện OR chênh tới 300 lần; tới 98,9% OR chuột được biểu hiện; Bushdid et al. (2014): người phân biệt ít nhất 1,72 nghìn tỉ mùi…5NATV
9Reactome R-HSA-381753 (Caudy & May; 2008/2021)curated pathway databasehumanNA (nhiều phản ứng suy ra từ đồng dạng chuột/chuột cống)Bộ gen người có ~857 gen OR tiềm năng, ~394 có thể có chức năng; số biểu hiện quan sát: 143 (Durante 2020, scRNA-seq), 273 (Verbeurgt 2014), 346 (Olender 2016); Cascade: mùi → OR → GNAL (Gαolf) đổi GDP/GTP → ADCY3 sinh cAMP → kênh CNG (2 CNGA2 : 1 CNGA4 : 1…5NATV
10DeMaria & Ngai, 2010narrative reviewmultiNA (tổng quan; dữ liệu chủ yếu từ chuột, thêm di truyền người)Người có khoảng 700 gen OR, khoảng một nửa còn chức năng; gặm nhấm >1.200 gen, khoảng 2/3 chức năng; cá 40–140 gen nguyên vẹn; pseudogene ~25–30% ở gặm nhấm, ~50% ở người; Chuột: ~5–10 triệu OSN, ~1.800 glomerulus mỗi hành khứu → hội tụ cỡ 10³ sợi…5NATV
11Kehl et al., 2024single-unit (microwire) recording ở bệnh nhân động kinhhuman17 bệnh nhân động kinh (12 nữ; tuổi 22–60, TB 41,3 ± 11,7), 27 phiên; 2.416 units (1.292 single units):…Tỷ lệ neuron điều biến bởi mùi: PC 39,5 ± 4,7% (Z = 3,6, P = 0,00029); amygdala 19,5 ± 2,7% (P = 1,9 × 10⁻⁵); EC 14,2 ± 3,2% (P = 0,049); hippocampus 12,1 ± 1,9% (P = 0,0019); PHC 5,31 ± 1,4% (P = 0,78); Giải mã danh tính mùi (200 neuron, ngẫu nhiên 6,25%) có…5some concernsTV*
12Sagar et al., 2023fMRI dense sampling (RSA + encoding model)human3 người khỏe (2 nữ 23–24 tuổi, 1 nam 24 tuổi; 1 người bị loại); ≥ 4.320 lượt/người, 12.720 cặp mùi/người, ~18…RSA cảm nhận: OFC rp = 0,120, AMY 0,059, PirT 0,035 (P < 0,0001), PirF 0,005 (ns); cảm nhận > phân tử ở OFC (rm 0,077; P < 0,0001) và PirT (rm 0,024; P = 0,031); Mã mịn > mã thô: OFC rf 0,083 vs rc 0,063 (P < 0,0001), AMY 0,032 vs 0,024 (P =…5some concernsTV
13Sagar et al., 2026fMRI dense sampling (phân tích lại dữ liệu Sagar 2023; RSA + SVR decoding +…human3 người khỏe (2 nữ 23–24 tuổi, 1 nam 24 tuổi); S1 4.560 lượt, S2/S3 4.320 lượt; giải mã N = 4.400 lượt;…RSA valence có ý nghĩa ở cả 4 vùng: OFC β = 0,569 (P < 0,001), vmPFC 0,495 (P = 0,001), AMY 0,356 (P = 0,031), PirC 0,331 (P = 0,027); salience ở AMY, OFC, vmPFC nhưng không ở PirC (β 0,169, P = 0,182); Giải mã theo lượt (N = 4.400, P < 0,001): OFC…5some concernsTV
14Zhang et al., 2024narrative review (mini review)mouseNA (tổng quan nghiên cứu chuột)OB chiếu trực tiếp tới 9 vùng vỏ khứu giác (AON, OT, aPir, pPir, LEC, nLOT, ACo, PLCo, TT); mitral chiếu tới mọi vùng, tufted chủ yếu vùng trước; Sau huấn luyện go/no-go, số cầu khứu được kích hoạt tăng và duy trì tới 5 tuần (Abraham 2014); đồng bộ mitral mã…5NATV
15Lyons & Gottfried, 2025narrative review / theoretical opinionmultiNA (tổng quan lý thuyết; dữ liệu người, gặm nhấm, ruồi, mô hình tính toán)Vi mạch đề xuất: piriform gửi dự đoán xuống granule cells qua feedback; granule dập phần đầu vào đã dự đoán; mitral mang sai số dự đoán lên piriform (dựa trên Koulakov & Rinberg 2011; Grabska-Barwińska 2017); Piriform giống hippocampus (paleocortex ba…5NATV*
16Fulton et al., 2024narrative review (so sánh ruồi–chuột)multiNA (tổng quan Drosophila và chuột, có ấu trùng ruồi, chuột cống)Số thụ thể: 23 OR ở ấu trùng ruồi, 62 ở ruồi trưởng thành, ~1.300–1.500 ở chuột; ~54 cầu khứu ở AL ruồi, ~1.800 ở OB chuột; ~2.200 Kenyon cells; mỗi KC nhận 1–7 uPN, mỗi uPN chiếu 50–300 KC; connectomics cho thấy kết nối uPN–KC không ngẫu nhiên (uPN mùi thức…5NATV
17Su et al., 2009narrative reviewmultiNA (tổng quan động vật có vú và côn trùng, chủ yếu Drosophila)Thú có 250–1.200 gene OR chức năng tùy loài; 15–78% OR là pseudogene; mọi V2R người đã pseudogene hóa; chuột ~15 TAAR, ~200 V1R, ~100 V2R; côn trùng 60–340 gene Or, ~60 IR; Hallem & Carlson (2006): ~75% Or râu Drosophila × 110 mùi — tuning là continuum từ…5NATV
18Kontaris et al., 2020narrative reviewmultiNR (review tường thuật; không nêu tiêu chí chọn và số lượng tài liệu)Villemure 2003: 5 phút pyridine gây tâm trạng tiêu cực và lo âu nhẹ; nước hoa thương mại tạo tâm trạng tích cực, bình tĩnh; Đường khứu giác không qua đồi thị: OB → AON, OT, coA, aPCX/pPCX, LEC; coA → BLA; BLA ↔ pPCX nối qua lại; kích hoạt optogenetic BLA điều…5highTV
19Soudry et al., 2011narrative reviewhumanNR (review; 44 tài liệu tham khảo 1969–2010); dữ liệu trích: Deems 1991 374 bệnh nhân rối loạn khứu giác vs…Bảng 1: amygdala, ACC, insula, OFC tham gia cả khứu giác, cảm xúc, trầm cảm và tâm thần phân liệt — luận điểm 'chất nền chung'; Deems 1991: 374 bệnh nhân rối loạn khứu giác vs 362 đối chứng cùng tuổi–giới có điểm Beck Depression Inventory cao hơn có ý nghĩa…5highTV
20Saive et al., 2014narrative review (có cấu trúc theo mô hình thí nghiệm, tập trung neuroimaging)humanNR (review); số nghiên cứu neuroimaging: 4 nhận diện chuẩn, 2 đa mô thức, 2 tự truyệnEngen & Ross 1973: nhận diện mùi thấp hơn hình ở khoảng ngắn (73% đúng) nhưng cao hơn hình sau 4 tháng; tuy vậy Murphy 1991, Larsson 1997, Olsson 2009 cho thấy mùi có bị quên; Royet 2011 (fMRI): nhận diện đúng kích hoạt hippocampus/parahippocampal, lỗi…5some concernsTV
21Kadohisa, 2013narrative review (mini review)multiNRaPC thực hiện pattern separation (mã hoá danh tính hỗn hợp tách khỏi thành phần), pPC mã hoá tương đồng; neuron aPC thích nghi nhanh nhưng vẫn phát hiện mùi mới trên nền mùi cũ (Kadohisa & Wilson 2006a); MOB chiếu đến nhân vỏ trước, nhân giữa và vỏ quanh…5highTV
22Yang et al., 2025diffusion MRI tractography (cross-sectional)human27 người được quét (14 nam, 13 nữ; tuổi TB 25,76 ± 4,01), 2 nam bị loại → n = 25 phân tích; 8 người hyposmiaANOVA điểm cuối/voxel giữa 8 nhân: F = 9,3057, df = 7, p = 6,6 × 10⁻¹⁰; thứ hạng MeA > CeA > ACo > PAC > LA > BLA > BMA > PCo; K-means: PCo, BLA, LA, BMA gộp cùng cụm trong 100% lần lặp (hoán vị p<0,05)5some concernsTV
23Noto et al., 2021resting-state fMRI + connectivity-based parcellation (k-means) + literature reviewhuman25 người lớn khoẻ (14 nữ), tuổi TB 25,5 (SE 1,2); dữ liệu từ Zhou et al. 2019k=2: các nhân khứu giác tự gộp cùng cụm — phải z = 4,27, P = 2,0 × 10⁻⁶; trái z = 4,79, P = 1,7 × 10⁻⁶; k=3: ba cụm khớp ba nhân giải phẫu MeA/CoA/PAC, z tối thiểu = 6,055some concernsTV
24Buchanan et al., 2003lesion case-control (thần kinh tâm lý)human20 bệnh nhân cắt thuỳ thái dương một bên (11 trái LTL, 9 phải RTL) + 1 bệnh nhân SM046 tổn thương amygdala…Ghép mùi–tên: false alarm khác giữa nhóm F(2,37) = 5,6, p = 0,007, η² = 0,23; LTL vs NC p = 0,006; LTL vs RTL p = 0,03; d′ NC 0,48, LTL 0,15, RTL 0,27, SM046 −0,11; Gộp lobectomy vs NC: false alarm t(38) = 2,3, p<0,05; d′ t(38) = 1,7, p<0,05 (ghép tên);…4some concernsTV
25Mouly & Sullivan, 2010narrative review (book chapter)multiNR (chương sách tổng quan; chủ yếu dữ liệu chuột)Sợ mùi ở chuột trưởng thành tắt chậm hơn sợ âm/hình (Richardson 2002); tổn thương BLA trước/sau huấn luyện xoá thu nhận và biểu hiện (Cousens & Otto 1998); Sevelinges 2004: sau điều kiện hoá sợ mùi, biên độ điện thế trường ở cortical amygdala tăng bền 24…5some concernsTV
26Hakim et al., 2019narrative reviewmultiNRMorrison 2015 (chuột M71): sợ mùi tăng số neuron biểu hiện thụ thể M71 ở biểu mô và tiết diện cầu khứu M71; tắt sợ đặc hiệu mùi đảo ngược thay đổi; Kass 2013: neuron cảm giác biểu hiện thụ thể đặc hiệu tăng ~gấp đôi sau 3 tuần, đầu ra cầu khứu tăng5highTV
27Li & Wilson, 2023narrative review (khung lý thuyết)multiNR (ngoại trừ Arnold 2020: connectome ~800 người)You 2022 (người, fMRI): >20% voxel piriform vốn tuning với mùi non-CS chuyển sang tuning với CS+ tương tự ở ngày 9, không ở ngày 1 — dẻo piriform tăng theo thời gian; Chen 2011 (chuột): sợ khái quát → trường tiếp nhận piriform mở rộng + đông cứng khái…5some concernsTV
28Sullivan et al., 2015editorial (giới thiệu Research Topic 25 bài)multiNR (editorial tóm lược 25 bài thành viên; trang chủ đề liệt kê 26 bài)Pool 2014: sau điều kiện hoá thèm, người không phân biệt có ý thức hai mùi tương tự nhưng phản ứng nhanh hơn, hít sâu hơn, dẫn điện da cao hơn với mùi gắn thưởng → học dưới ngưỡng ý thức; Ferdenzi 2014: tiếp xúc mùi lặp lại gây affective habituation ở độ dễ…5NATV
29Tong et al., 2014narrative review (cơ chế; dữ liệu gặm nhấm)multiNR (review); dữ liệu Hình 5: t(8) gợi ý 9 conNhiều lần ghép thưởng (3, 6, 12) làm gradient khái quát hoá sắc hơn; mùi thưởng biến thiên khiến gradient bám phân bố môi trường (học thống kê); học ghét làm gradient rộng ra (Chen 2011); Sau 12 lần ghép tập trung, gradient phẳng dần theo độ trễ 2–1440 phút:…5some concernsTV
30Patin & Pause, 2015review (tổng hợp nghiên cứu fMRI/PET người khoẻ; abstract mô tả 'toàn diện', tiêu chí…humanNR (số nghiên cứu không truy cập được)Mùi dễ chịu → hoạt hoá amygdala hai bên hoặc bên trái; Mùi khó chịu → hoạt hoá amygdala bên phải (tác giả diễn giải: vai trò sinh tồn của amygdala phải)5NAAbs
31Herz et al., 2004fMRI (within-subject, 4 điều kiện) + đánh giá hành vihuman5 phụ nữ khoẻ mạnh, thuận tay phảiHồi tưởng gợi bởi mùi PS hoạt hoá amygdala và vùng hippocampus mạnh hơn đáng kể so với hình PS, mùi đối chứng và hình đối chứng; Saive 2014 mô tả cụ thể: parahippocampal gyrus, amygdala, middle occipital gyrus4highAbs
32Hackländer et al., 2019theoretical review + mini-meta-analysishuman13 nghiên cứu, 14 thí nghiệm (mẫu Đức, Hà Lan, Thuỵ Điển, Anh, Mỹ; chủ yếu sinh viên); N tổng không nêuTuổi ký ức: tương tác thập niên × mô thức F(2,8) = 16.20, p = .002, ηp² = .80; thập niên 1: mùi M = .51 vs khác .22, t(4) = 5.63, p = .005; Cường độ cảm xúc: M d = .47, t(9) = 2.33, p = .022; được đưa trở về: M d = .47, t(6) = 2.36, p = .0283some concernsTV*
33Herz, 2026perspective (quan điểm lý thuyết)humanNA (không có dữ liệu mới)Herz 2003: nhịp tim và dẫn điện da giảm khi tin mùi là 'thư giãn', tăng khi tin là 'tiếp năng lượng', bất kể mùi thật hay không có mùi; Tác dụng mood của aromatherapy không phải dược lý mà do liên tưởng học được (Herz 2009); người không phân biệt mùi tự…5highTV
34Dejou et al., 2026survey (người) + animal experiment (hành vi, USV, CldU/cFos, optogenetics, bản đồ cFos 27…multiKhảo sát người n = 647 (174 nam, 473 nữ; 18–85 tuổi, M = 45.4, SD = 17.2); 272 chuột C57BL/6J đực và cái (ví…Người (n = 647): 73.1% ký ức mùi sớm nhất từ sự kiện lặp > 5 lần; độ dễ chịu TB 7.1/9; vui và dễ chịu cao nhất; 82% vẫn gặp lại mùi định kỳ; mô tả được báo cáo dễ chịu hơn không báo cáo, t(98.9) = 2.01, p = 0.024; PLAY-O phát nhiều USV hơn CTRL-O (số p =…5some concernsTV
35Yang et al., 2021iEEG (LFP nội sọ) + SVM decoding, nhiệm vụ Sternberg khứu giáchuman8 bệnh nhân động kinh kháng trị (3 nam, 5 nữ; 27–57 tuổi); điện cực PCx ở 7, AH ở 6, cả hai ở 5; 50–60…Cường độ điều biến theta–gamma cao hơn ở lượt đúng danh tính (PCx t6 = 4.66, p = 0.004; AH t5 = 5.74, p = 0.002); Pha theta mã hoá vị trí chuỗi: độ tách pha đúng vs sai PCx 2.2 ± 0.3 vs 0.3 ± 0.3 (t5 = 5.97, p = 0.002); AH 2.8 ± 0.2 vs 0.3 ± 0.3 (t5 = 7.32, p…4some concernsTV
36Szychowska et al., 2025systematic review + meta-analysis (PRISMA 2020, không đăng ký trước)human24 bài trong tổng quan; meta-analysis k = 7 (khứu vs thị); trung bình 68 người/nghiên cứu (SD 104, trung vị…Meta-analysis khứu vs thị (k = 7): µ = −0.48, CI95 [−0.77, −0.19], z = −3.22, p = 0.0013 → trí nhớ không gian khứu giác kém thị giác; SMD từng nghiên cứu −1.13 đến −0.01, tất cả âm; Dị biệt Q(6) = 23.03, p = 0.0008; τ² = 0.095; I² = 71.09%; khoảng dự đoán 95%…3some concernsTV
37Huang et al., 2026systematic review (PRISMA 2020; PROSPERO CRD42024559585; tổng hợp tường thuật + đếm tần…human164 nghiên cứu (4,313 bản ghi → 2,374 sàng lọc → 339 toàn văn); OB/OS: 63 nghiên cứu, 3,832 bệnh nhân; thể…45/50 nghiên cứu (90%) có nhóm chứng cho thấy giảm OBV và/hoặc OSD; ngoại lệ Covid-19 với OBV tăng bằng Box-frame (Sherif 2022: 83.6 vs 30.5 mm³; Abdou 2023: 81.3 vs 31.8 mm³), quy cho phù/viêm và phương pháp; OBV–chức năng: 20/23 (86.9%) tương quan dương có…3some concernsTV*
38Smitka et al., 2012cross-sectional (MRI thể tích vẽ tay + Sniffin' Sticks)human117 tình nguyện viên khoẻ mạnh, 19–77 tuổi (TB 37), 62 nữ / 55 namThể tích tham chiếu: HC phải 3.29 cm³ (SD 0.47); HC trái 3.15 cm³ (SD 0.47); AG phải 1.60 cm³ (SD 0.31); AG trái 1.59 cm³ (SD 0.30); Tuổi càng cao thể tích HC và AG càng giảm, mạnh hơn rõ rệt ở bên phải3some concernsAbs
39Baudry, 2020narrative review / essayNANA (51 tài liệu tham khảo)Xem xét tuyên bố phổ biến rằng ký ức không tự nguyện do mùi/vị của Proust tiên đoán trí nhớ tình tiết (Tulving); Tập trung vào vai trò hippocampus trong mã hoá thời gian và các thành phần của tình tiết, đặc biệt thông tin khứu giác5NAAbs
40Buck & Axel, 1991molecular cloning (degenerate PCR + cDNA library screening + Southern/Northern blot +…ratChuột cống Sprague-Dawley (số con NR); 64 băng PCR; 36 clone giải trình tự một phần = 18 trình tự riêng biệt;…Phân lập 18 thành viên riêng biệt của một họ đa gen mã hoá protein 7TM (mỗi đoạn kỵ nước 19–26 aa), motif bảo tồn GN (TM1), W (TM4), Y (TM5), NP (TM7), DRY sau TM3; Biểu hiện chỉ ở biểu mô khứu giác: Northern 2 băng ~2 kb và ~5 kb; không tín hiệu ở não, võng…5NATV
41Keller et al., 2007heterologous expression screen (Hana3A + CRE-luciferase) + genotyping + psychophysics…human412 người đánh giá (218 nữ, 194 nam; tuổi trung vị 34, 19–75); 255 RT/RT, 100 RT/WM, 10 WM/WM, RT/P79L 10…Trong 337 OR người chức năng, chỉ OR7D4 đáp ứng rõ androstenone 30 µM; OR7D4 RT chỉ đáp ứng androstenone và androstadienone trong 66 mùi + 2 dung môi; WM không đáp ứng chất nào; SNP R88W và T133M cùng tần số 0,154, liên kết hoàn toàn (r² = 1, D′ = 1) tạo alen…3some concernsTV*
42Billesbølle et al., 2023cryo-EM + mutagenesis + cell assay (GloSensor cAMP) + molecular dynamics + phylogenetic…human16.113 movie; 8.884.130 particle ban đầu; 204.438 particle cho local refinement; MD 5 × 1 µs mỗi điều kiện;…Cấu trúc cryo-EM đầu tiên của một OR người (OR51E2–miniGs–Gβ1γ2–Nb35) ở trạng thái hoạt hoá, bản đồ toàn cục 3,1 Å; Propionate gắn trong túi nhỏ (31 ų), bịt kín hoàn toàn, giữa TM3–TM6, không tiếp xúc TM2/TM7; carboxylate neo bởi tương tác ion với R262^6x59…5NATV*
43Stephan et al., 2012animal experiment (knockout toàn thân + conditional OMP-Cre) + EOG + suction pipette…mouseEOG dose-response/latency 9 WT / 10 het / 7 KO; termination n = 16/19/17 (10⁻⁴, 10⁻³ M) và 9/10/9 (nồng độ…Nckx4⁻/⁻ có biểu mô khứu giác bình thường (OMP/GAP-43, EdU, Caspase-3, ACIII, CNGB1b, số glomerulus) và biên độ đỉnh, latency, time-to-peak EOG giống WT ở mọi nồng độ — nhưng τ tắt dài hơn 2–3 lần; dị hợp cũng chậm (hiệu ứng liều gen); Tế bào đơn (IBMX 0,3…5some concernsTV
44Reisert & Zhao, 2011narrative review (Perspective)multiNA (tổng hợp; Figure 3E từ Song 2008: n = 19–49 OSN)Dòng Cl⁻ qua Ano2 mang tới 90% dòng điện thụ thể do mùi; tần số thở gặm nhấm ~2–3 Hz khi nghỉ, tới ~10 Hz khi hít dò; Xung động chỉ phát trong pha lên của đáp ứng; latency có thể ~30 ms, tần số tối đa ~200 Hz; dải động hẹp ~2 log đơn vị; ở nồng độ cao số xung…5some concernsTV
45Nagayama et al., 2014narrative review (giải phẫu–chức năng mạch hành khứu)multiNA (review)Tỷ lệ dấu ở tế bào PG (chuột): CR 30,0–44,0%, TH 12,6–20,0%, CB 9,8–15,0%; CR, CB, TH loại trừ lẫn nhau (TH⁺ là type-I, CB⁺/CR⁺ là type-II); GAD65/67 ở > một nửa tế bào juxtaglomerular; sSA TH⁺/GAD67⁺ có sợi trục ~1 mm, đuôi gai tiếp xúc tới ~50 glomerulus…5NATV
46Gottfried, 2010narrative review (theoretical review)multiNA (review)Chuyên gia nếm rượu được huấn luyện chỉ nhận dạng tin cậy ~3 thành phần trong một hỗn hợp; tri giác mùi là cấu hình (configural); nước luộc nghêu nấu chín chứa 49 chất mùi; Habituation A+B ở chuột cống: hành khứu giảm với A hoặc A+B, APC giảm chỉ với A+B →…5NATV*
47Wilson & Sullivan, 2011narrative review (góc nhìn động vật/điện sinh lý)multiNA (review); LEC 45/128 đơn vị đáp ứng mùi; optogenetics ~500 tế bào (≈0,5% piriform)Neuron piriform cần đồng hoạt hoá nhiều glomerulus để phát xung (một glomerulus không đủ); neuron lân cận đáp ứng mùi khác nhau thường xuyên ngang với cùng mùi, không cấu trúc không gian ở bất kỳ thang nào; Hoạt hoá optogenetic ~500 tế bào (≈0,5% quần thể…5NATV*
48Gottfried et al., 2006fMRI (olfactory cross-adaptation)humanNR (không truy cập được)Phân ly kép trong piriform người: PPC mã hoá chất lượng mùi nhưng không mã hoá cấu trúc; APC mã hoá cấu trúc nhưng không mã hoá chất lượng (abstract); Mã cấu trúc ở APC được diễn giải là phản ánh độ trung thực cảm giác từ hành khứu; mã chất lượng ở PPC độc…4some concernsAbs
49Howard et al., 2009fMRI độ phân giải cao (3T, 1,72 × 1,72 × 2 mm) + MVPA (split-half correlation, MDS +…humanTổng 20 người, 22–35 tuổi: TN1 n = 6 (4 nữ); TN2 n = 4 (3 nữ); bộ câu hỏi mô tả n = 10 (8 nữ); 24 run/người…Đơn biến: hoạt động PPC trung bình không khác giữa các mùi ở 5/6 người; phân loại bằng hoạt động trung bình không vượt ngẫu nhiên ở bất kỳ vùng nào (TN2 P = 0,16–0,44); thông số hít không phân loại được (TN1 tất cả P > 0,18); TN1: MVPA giải mã danh tính…4some concernsTV*
50Zelano et al., 2011fMRI độ phân giải cao + MVPA (nhiệm vụ tìm mùi, pattern correlation)human13 người tuyển (6 nữ; 19–23 tuổi), 1 loại → n = 12; 6 block × 32 trial + block localizer 18 trialHành vi: trial A+B kém chính xác hơn A (T11 = 4,39, P = 0,001) và B (T11 = 3,96, P < 0,002); trial tương hợp ít lỗi hơn (T11 = 3,35, P < 0,006) và nhanh hơn (T11 = 3,01, P < 0,01) trial không tương hợp; APC: mẫu trước mùi cùng-mục-tiêu >…4some concernsTV
51Jiang et al., 2017iEEG (điện cực sâu ở bệnh nhân động kinh) + phân tích tần số–thời gian + SVM decoding +…human9 bệnh nhân tuyển, 2 loại → n = 7 (6 nữ; 19–61 tuổi); PLV PPC–hồi hải mã gộp 4 người; đánh giá cường…Mùi tăng công suất theta khoá vào khởi phát hít ở từng bệnh nhân (đỉnh Z 4,2–10,4), đỉnh 300–800 ms (TB 447 ms), tần số đỉnh TB 4,53 Hz; nhóm theta mùi > khí Wilcoxon Z = −2,37, p = 0,018; Theta mạnh nhất ở phía trong và trước: hồi quy vị trí điện cực…4some concernsTV
52Anderson et al., 2003fMRI (event-related), thiết kế 2×2 cường độ × valencehuman16 người khoẻ (8 nữ, 8 nam) — theo nguồn thứ cấp AuntMinnie, chưa đối chiếu bản gốcHoạt hoá hạnh nhân gắn với cường độ mùi, không gắn với valence (abstract); Các vùng OFC gắn với valence độc lập với cường độ (abstract)4some concernsAbs
53Grabenhorst et al., 2007fMRI 3T event-related + đánh giá tâm vật lý từng lượt (parametric modulation)human14 người khoẻ (7 nam, 7 nữ, tuổi TB 26), chọn lọc theo tiêu chí thấy indole khó chịu và hỗn hợp dễ chịu; 4…Dễ chịu F(2,26) = 41,8, p ≪ 0,001: jasmine ≈ jasind (p > 0,3) > indole; cường độ không khác (F(2,26) = 2,43, p > 0,1); OFC giữa [4, 46, −14] (Z = 2,41) tương quan dương với dễ chịu (r = 0,88): jasind > jasmine (p = 0,031) > indole (p = 0,014) —…4some concernsTV
54Bao et al., 2019fMRI 3T + hành vi (nhiệm vụ định hướng tinh thần trong không gian mùi 2D; quadrature…human52 người đồng ý (40 nữ) → 34 đạt ≥70% phân biệt → 25 được quét: n = 25 (22 nữ; 18–37 tuổi, TB 24,3)Độ chính xác dự đoán vượt ngẫu nhiên 50% ở mọi ngày (không khác giữa các ngày, F(3,41, 81,91) = 1,41, p = 0,24); chỉ số định hướng cải thiện từ ngày 1 (t24 = −2,17, p = 0,04); độ chính xác phân biệt mùi TB 77%; vmPFC (hình cầu 5 mm tâm 6, 44, −10) có điều…4some concernsTV
55Bushdid et al., 2014 (kèm Meister 2015; Gerkin & Castro 2015)psychophysics (3-AFC odd-one-out, mù đôi) + ngoại suy toán học (sphere packing); kèm hai…human28 người tuyển, 2 loại → n = 26 (17 nữ; tuổi trung vị 30, 20–48); 264 bài/người (260 cặp hỗn hợp = 13 kiểu ×…Phân biệt giảm khi chồng lấn tăng: ≥ một nửa số người phân biệt được cặp chồng lấn < 75%; không ai phân biệt được > 90%; 227/260 cặp trên ngẫu nhiên, 148 cặp có ≥ 14/26 người đúng; Hồi quy: y = −0,81x + 91,45 (theo người) và y = −0,77x + 94,22 (theo…4highTV*
56Lee et al., 2023machine learning (graph neural network) + psychophysics với hội đồng cảm quan huấn luyện;…humanHuấn luyện ~5.000 phân tử (138 nhãn, GoodScents + Leffingwell); kiểm chứng 400 phân tử mới → 323 đánh giá;…GNN chọn có AUROC trung bình CV 0,89; hội đồng test-retest R = 0,80 (n = 15); Kiểm chứng tiến cứu: GNN gần trung bình hội đồng hơn người đánh giá trung vị ở 53% phân tử (RF 41%); vượt người trung vị ở 30/55 nhãn (55%); vượt RF (t-test ghép cặp p = 3,3e-7);…3some concernsTV*
57Yeshurun & Sobel, 2010narrative review / lý thuyếthumanNA (review)Đầu vào khứu giác đa chiều (≈1.000 loại thụ thể theo ghi chú) cho ra tri giác gần như một chiều; điều người luôn báo cáo nhất quán là mùi dễ chịu hay không (abstract); Người phân biệt được vô số mùi nhưng gọi tên được rất ít ('một mùi không đáng một nghìn…5NAAbs
58Sela & Sobel, 2010narrative review / lý thuyết (dẫn dữ liệu của nhóm)humanNA (review); dữ liệu dẫn: Lorig 1992 — 3/93 người nhận ra thao tác mùiĐộ nhạy rất cao: ethyl mercaptan phát hiện ở 0,2–0,009 ppb; isoamyl mercaptan 0,77 phần nghìn tỷ; phân biệt chênh nồng độ ~7%; nhưng chỉ 3/93 người nhận ra mùi vani/oải hương trong phòng (Lorig 1992); Ethyl mercaptan trong propane ở 0,5 ppm ≈ 57.000 lần…5NATV
59Keller, 2011narrative review / lý thuyết (triết học–khoa học thần kinh nhận thức)humanNA (review)Khứu giác thiếu chú ý không gian bí mật, đối tượng và đặc trưng (theo định nghĩa của tác giả) nhưng có chú ý thời gian và liên modality; trải nghiệm mùi lấy mẫu ~1,6 s một lần do hít; Bằng chứng fMRI về điều biến chú ý ở piriform chia đôi (2/4 nghiên cứu:…5NATV
60Zald & Pardo, 1997PET H2(15)O rCBF, within-subject (mùi vs đối chứng không mùi) + tương quan hậu kiểm ROIhuman12 phụ nữ (19–49 tuổi); n = 10 cho phép trừ sulfide (2 người loại vì điểm khó chịu < 4); 8 người quét thêm…Sulfide rất khó chịu (1,3; SD 1,2) và rất mạnh (8,6; SD 1,4); UPSIT ít khó chịu hơn (2,8; t(16) = 2,3; p < 0,04) và ít mạnh hơn (5,8; t(16) = 4,1; p < 0,001); Sulfide vs đối chứng: amygdala trái (−34, −4, −11) Z = 5,2; amygdala phải (26, −1, −14) Z =…4some concernsTV
61Gottfried et al., 2003fMRI + điều kiện hóa Pavlov appetitive + phá giá phần thưởng bằng no chọn lọc (trước/sau)human13 người khỏe, đói (theo Dolan 2007)Học liên kết khứu giác (CS+ vs CS−) huy động amygdala, OFC rostromedial, não giữa bụng, piriform, insula, hạ đồi; Sau no chọn lọc, đáp ứng với CS+ dự báo mùi bị phá giá giảm ở amygdala trái và OFC rostral lẫn caudal; CS+ dự báo mùi không bị phá giá không đổi4some concernsAbs
62Winston et al., 2005event-related fMRI, ROI amygdala vẽ tay, ANOVA 2×3×3×2 + thí nghiệm tâm vật lý bổ sunghumanfMRI: 18 tuyển, n = 17 phân tích (12 nữ; 20–29 tuổi); tâm vật lý: 17 tuyển, n = 16 (13 nữ; 18–40 tuổi)Tương tác nồng độ × loại mùi ở amygdala F(2,0; 31,7) = 4,7, p = 0,017; main effect nồng độ F(1,16) = 11,1, p = 0,004; Hiệu cao − thấp: dễ chịu 0,14 % ± 0,061 (t(16) = 2,3, p = 0,017); khó chịu 0,23 % ± 0,058 (t(16) = 4,1, p < 0,001); trung tính 0,0001 % ±…4some concernsTV
63Li et al., 2008fMRI đa biến (MVPA) + tâm vật lý (triangular test) + điều kiện hóa sợ Pavlov (sốc điện),…humanKhông ghi trong thân bài; nguồn thứ cấp (Ed Yong 2008): 12 tình nguyện viênTrước điều kiện hóa phân biệt ở mức ngẫu nhiên; sau, độ chính xác tgCS+ vs chCS+ tăng hơn gấp đôi (p ≤ 0,01, Wilcoxon), cặp CS− không cải thiện; cường độ/hóa trị/familiarity không khác (p > 0,4); Piriform sau: tương quan mẫu cặp CS+ giảm sau điều kiện hóa…4some concernsTV*
64Krusemark et al., 2013fMRI trước/sau gây lo âu (within-subject, không nhóm chứng) + hành vi + PPI + DCMhuman14 người lớn (18–28 tuổi; 8 nam) cho hành vi; fMRI n = 12 (2 loại do cử động đầu)Lo âu tăng từ 15,64 (SD 19,06) lên 40,36 (SD 28,25); t(13) = 4,99; p < 0,001; Hóa trị mùi trung tính giảm −0,59 → −1,82 (sau < trước t(13) = −1,77, p < 0,05 một đuôi); thay đổi âm hơn mùi tiêu cực t(13) = −3,03, p < 0,01; tương quan với mức tăng…4highTV
65Iravani et al., 2021EEG/EBG hành khứu không xâm lấn + RSA (Exp 1); hành vi tiến/lùi trên tấm lực, đăng ký…humanExp 1: 19 người (28,88 ± 4,52 tuổi; 7 nữ), 3 phiên, 540 trial/người; Exp 2: pilot n = 21, chính n = 44 (26…Gamma (≈53–65 Hz) ghép pha beta từ ≈250 ms sau mùi (t = 3,85, p < 0,006); RSA gamma–hóa trị có ý nghĩa ở ≈250–325 ms (r = 0,60, p < 0,010); beta–hóa trị ở ≈800 ms (r = 0,65, p < 0,014)4some concernsTV
66Root et al., 2014animal experiment — optogenetics (eNpHR3.0 bất hoạt; ArcCreERT2 + ChR2 kích hoạt), assay…mousen = 3–11/nhóm (vd CoA bất hoạt n = 11; tubercle n = 7; piriform n = 8; kích hoạt neuron nhãn TMT n = 6, 2-PE…Assay: TMT PI −83 ± 5,0; isopentylamine −81 ± 4; 4-methylthiazole −59 ± 8,1; dầu lạc +50 ± 4,1; 2-phenylethanol +49 ± 4,8 (ANOVA p < 0,001); Bất hoạt đầu tận hành khứu tại CoA: TMT PI −65 ± 3,4 → −7,9 ± 8,4 (n = 11); 2-phenylethanol +48 ± 3,2 → −8,3 ± 2,1…5some concernsTV
67Chrea et al., 2009survey/psychometric: chọn từ (210 người đánh giá) + EFA (Nghiên cứu 1) + EFA/CFA (Nghiên…humanChọn từ: 210 người; NC1: 38 sinh viên (24 nữ), phân tích 19 (cảm xúc) và 18 (chất lượng) mỗi bộ; NC2: 317…NC1: 5 nhân tố cảm xúc (α 0,92–0,97) và 4 nhân tố chất lượng (tinh tế, nặng nề, lành mạnh, ngọt ngào; α 0,82–0,96); tin cậy giữa bộ r = 0,88; Tương quan canonical cảm xúc ↔ chất lượng r = 0,83 (p < 0,001), 4 cặp biến canonical mỗi cặp ≈20 % phương sai3some concernsTV
68Bensafi et al., 2002tâm sinh lý (dẫn điện da, nhịp tim) + đánh giá chủ quan ở phiên riêng; phân tích nhân…human12 tình nguyện viên khỏe mạnhNhân tố pleasantness tương quan với biến thiên nhịp tim (He 2014: nghịch — mùi càng dễ chịu nhịp tim càng giảm/ít tăng); Nhân tố arousal tương quan với biến thiên dẫn điện da4highAbs
69Pause, 2012narrative reviewhumanNA (review; mỗi mảng 1–2 nghiên cứu hình ảnh)Mùi HLA tương tự được xử lý nhanh hơn, huy động nhiều nguồn lực hơn (Pause 2006, CSERP); Mùi chị/em gái (không phân biệt được bằng ý thức) tăng rCBF chỗ nối trán–thái dương, insula, dmPFC (Lundström 2009, PET)5highTV
70de Groot et al., 2012thí nghiệm mù đôi (người gửi–người nhận): EMG mặt, đo sniff, eye-tracking, visual searchhuman10 nam gửi; 36 nữ nhận (Calvi 2020, Table 3)Chemosignal sợ gây biểu cảm mặt sợ và thu nhận cảm giác: tăng biên độ hít, tăng quét mắt; Chemosignal ghê gây biểu cảm mặt ghê và loại bỏ cảm giác: giảm biên độ hít, giảm độ nhạy phát hiện mục tiêu, giảm quét mắt4some concernsAbs
71de Groot & Smeets, 2017meta-analysis (random-effects) + p-curve + p-uniformhuman26 nghiên cứu (2000–2017), N = 1.652 người duy nhất (598 người gửi, 66 % nam; 1.054 người nhận, 69 % nữ); N…P-curve lệch phải có ý nghĩa: chính half Z = −7,08, full Z = −7,31 (p < 0,0001); không có dấu hiệu thiếu lực (power 33 %: Z = 3,60, p > 0,99); P-uniform không phát hiện thiên lệch xuất bản (r_low p = 0,439; r_high p = 0,751); không tác giả nào báo cáo…2asome concernsTV
72Calvi et al., 2020systematic review (PRISMA), không meta-analysismulti45 nghiên cứu (1/1970–4/2019) từ 1.228 bản ghi; liên loài: Siniscalchi 31 chó, D'Aniello 40 chó, Lanata 7 ngựaTruyền cảm xúc âm (sợ/lo âu/stress) có bằng chứng mạnh nhất; hạnh phúc ít và kém bền hơn; Phụ nữ là người nhận nhạy hơn; chemosignal từ người gửi khác giới có vẻ hiệu quả hơn; không khác theo sắc tộc3some concernsTV*
73Mujica-Parodi et al., 2009fMRI (gốc + tái lập độc lập) + tri giác mùi + hành vi phân biệt mặt đe dọa (morph)human144 người cho nhảy dù lần đầu (gộp 2 mẻ × 20 người cho); kiểm chứng cortisol n = 40; fMRI gốc 16 người nhận…Stress xác nhận: cortisol 0,229 → 0,584 µg/dL (t = 7,15, p < 0,001); tương tác điều kiện × thời gian F = 39,87, p < 0,001; fMRI gốc STRESS > EXERCISE: amygdala trái t = 4,80, Z = 3,68, p(SVC) = 0,02, MNI (−16, −10, −18), amygdala nông/vỏ4some concernsTV
74de Groot et al., 2020within-subject (clip sợ vs trung tính) + sinh lý tự chủ + PLS-DA đa biến + đo phân tử bay…humanExp 1a: 40 nam cho, N = 36 phân tích (3 nhóm cường độ n = 12); Exp 1b (PID): mẫu gộp từ 3 người choSợ vs trung tính: nhiều mồ hôi nách, SCL/SCR, nhịp thở cao hơn (p < 0,001), nhịp tim cao hơn (p = 0,004); PLS-DA phân loại 100 % (Q² = 0,76, R² = 0,79); Phân loại cường độ leave-one-out 30/36 = 83,33 % (ngẫu nhiên 33 %): low 91,67 %, medium 75,00 %, high…4some concernsTV
75Sobel et al., 1998fMRI (hít có/không mùi, ngửi không hít chủ động; phân tích Fourier theo tần số hít)humanNR (không truy cập được)Sniffing (có hoặc không mùi) kích hoạt piriform thái dương và hồi trán ổ mắt giữa–sau — quy cho kích thích somatosensory do luồng khí; Smelling (bất kể sniffing) chủ yếu kích hoạt OFC bên–trước4some concernsAbs
76Zelano et al., 2016iEEG ở bệnh nhân động kinh + thí nghiệm hành vi ở người khỏe (thở mũi vs miệng; pha…humaniEEG 7 bệnh nhân (5 có điện cực piriform) + P8; nhiệm vụ cảm xúc 70 tuyển, phân tích 21 mũi/17 miệng/24…Dao động chậm piriform tương quan hô hấp ở cả 5 bệnh nhân (r = 0,64–0,87); amygdala không (R = 0,01–0,25); hải mã chỉ P1 (r = 0,77); Công suất delta khóa pha hít vào tăng ở piriform (5/5), amygdala (7/7), hải mã (7/7); thở miệng giảm; piriform mũi r = 0,64 vs…4some concernsTV
77Folschweiller & Sauer, 2021narrative review (cơ chế, xuyên loài)multiNA (review)Mở khí quản, bịt mũi, hủy OSN (methimazole), cắt/bất hoạt OB đều xóa RR ở vỏ và hải mã; RR là cục bộ chứ không phải dẫn thể tích; Lúc freezing chuột, mPFC bị tạo nhịp ~4 Hz; ức chế mPFC đúng pha 4 Hz phá freezing (Dejean 2016); mPFC–BLA đồng bộ 4 Hz (Karalis…5highTV
78Bagur et al., 2021animal experiment — điện sinh lý in vivo + cắt hành khứu (OBX) + quang di truyền OB +…mouseChuột đực C57Bl6; GAD-Cre 22 con (15 ChR2, 7 GFP); đồng bộ OB–dmPFC n = 15; 100 neuron dmPFC; (STATUS r4 ghi…Lúc freezing thở thu về ~4 Hz; OB có 4 Hz nổi bật; đồng bộ OB–dmPFC 3–6 Hz (p = 6,1e−5, n = 15); Granger OB→dmPFC p = 0,0353; Cắt OB xóa 4 Hz dmPFC (p = 5,1e−4); ~45 % neuron dmPFC khóa pha 4 Hz lúc freezing vs ~23 % lúc hoạt động (χ² = 9,82, p = 0,0017)5some concernsTV
79Daniels & Vermetten, 2016narrative review + đề xuất paradigmhumanNA (review); số liệu trích: Hinton 2004 N = 100 người tị nạn; Abramowitz & Lichtenberg 2010 N = 36 bệnh…Hinton 2004: 45 % trong 100 người tị nạn có cơn hoảng do mùi trong tháng qua; 58 % trong số đó có hồi tưởng xâm nhập; Vermetten 2007 (PET): diesel ở cựu binh PTSD tăng rCBF amygdala, insula, mPFC, ACC và giảm vỏ trán trước bên (BA 22, 47)5highTV
80Rasch et al., 2007within-subject double-blind experiments (odor vs vehicle) + sleep fMRIhumanExp.1 (SWS) n=18; Exp.3 (REM) n=17; Exp.5 (fMRI) n=12 (theo Bảng 1 Hu 2020); n các thí nghiệm khác NRMùi trong SWS tăng nhớ vị trí: ≈97% vs ≈85–86% ở đối chứng (Nature News 97% vs 86%; Alzforum 97% vs 85%); Hu 2020: Hedges' g = 0,69, 95% CI [0,19; 1,18], Z = 2,717, p = 0,007; Không hiệu ứng với trí nhớ thủ tục (finger tapping, SWS): g = 0,08, CI [−0,52;…4some concernsAbs
81Arzi et al., 2012partial-reinforcement trace conditioning (tone–odor) during sleep + polysomnography +…humanNRTrong đêm, âm đơn độc gây hít sâu hơn nếu từng ghép mùi dễ chịu và hít nông hơn nếu từng ghép mùi khó chịu → học liên kết mới trong ngủ; Sáng hôm sau đáp ứng hít phân biệt vẫn còn dù người tham gia không nhận biết đã học4some concernsAbs
82Shanahan et al., 2018within-subject TMR during nap + simultaneous EEG–fMRI + MVPA searchlighthuman32 tuyển (21 nữ, tuổi TB 25,25), loại 14 (11 thiếu SWS, 3 thức/nhận ra mùi) → n=18 phân tích; phân tích theo…Đồ vật loại được gợi quên ít hơn loại không gợi: Wilcoxon Z=1,70, p=0,04 một đuôi; 15/18 người có lợi ích (nhị thức p=0,003); Tái hoạt hóa loại ở vmPFC dự báo lợi ích trí nhớ: đỉnh MNI [6, 46, −12], t(16)=7,53, p_FWE=0,01; tương quan theo thời gian đỉnh…4some concernsTV
83Hu et al., 2020meta-analysis (three-level random-effects)human73 bài/abstract/bộ dữ liệu → 91 thí nghiệm, 111 mẫu độc lập, 212 effect sizes, N = 2.004; n TB/thí nghiệm 22;…Hiệu ứng tổng TMR: g = 0,29, 95% CI [0,21; 0,38], Z = 6,711, p < 0,001; I² = 71%; Thiên lệch xuất bản (Egger Z=8,489, p<0,001): trim-and-fill g = 0,18 [0,06; 0,30]; mô hình chọn lọc 3 tham số g = 0,13 [0,06; 0,21]; Vevea–Woods nặng một đuôi 0,05 (n.s.)1asome concernsTV
84Chu & Downes, 2002between-subject double-cuing experiments (2 experiments)humanTN1: 42 (3 nhóm: nhãn, mùi tương hợp, mùi không tương hợp; ≈14/nhóm); TN2: 40 (4 nhóm: nhãn, mùi không tương…TN1: hiệu ứng nhóm có ý nghĩa ở 6/7 thang, ví dụ đau đớn χ²=19,32, p<0,001; dễ chịu χ²=17,52, p<0,001; lo âu χ²=13,11, p=0,0014; sống động χ²=13,08, p=0,0014; độc nhất χ²=4,95, p=0,0842 (n.s.); Nhóm mùi tương hợp thay đổi lớn nhất: dễ chịu 0,47; cá nhân…4some concernsTV
85Willander & Larsson, 2006between-subject Galton–Crovitz cueing (word vs picture vs odor)human93 người cao tuổi, 3 nhóm gợi ý (≈31/nhóm); tuổi chính xác NRKý ức gợi bằng mùi cũ hơn, tập trung ở thập kỷ đầu đời (<10 tuổi); gợi từ/hình đỉnh ở 11–20 tuổi; Ký ức mùi đi kèm cảm giác 'được đưa về quá khứ' mạnh hơn và ít được nghĩ tới/ôn lại hơn3some concernsAbs
86Larsson et al., 2014narrative review (Perspective)humanNA (review; Herz 2004 fMRI n=5; n Arshamian 2013 không nêu)Khung LOVER: ký ức tự truyện do mùi Limbic, Old, Vivid, Emotional, Rare; Herz 2004 (n=5): mùi nước hoa kích hoạt amygdala và hippocampus mạnh hơn hình; Arshamian 2013: mùi kích hoạt amygdala, hippocampus, piriform, entorhinal, OFC; gợi lời huy động trước trán…5NATV
87Yeshurun et al., 2009within-subject fMRI + behaviour, 2 days (day 1, day 8)human16 người khỏe (8 nữ), 24–36 tuổiNgày 8: vật gán liên kết đầu 50,5 ± 3,8% vs thứ hai 34,5 ± 2,8% (F(1,15)=6,4, p<0,023); không khác khứu giác vs thính giác (F=0,03, p=0,85); Phụ thuộc hóa trị: liên kết đầu khó chịu 56,3 ± 4,7% vs 28,8 ± 3,7% (t(15)=3,53, p<0,003); liên kết đầu dễ chịu…4some concernsTV
88Gottfried et al., 2004event-related fMRI, cross-modal recognition memoryhuman19 tuyển (10 nữ, tuổi TB 25), loại 4 → n=15; đối chứng thị giác–thị giác n=15; đo hô hấp ở 15 người khácPiriform sau phải (MNI 30, 3, −12; Z=3,34) và hippocampus trước phải (33, −24, −15; Z=2,83) hoạt động mạnh hơn khi nhận đúng vật cũ dù không có mùi lúc test; Tương tác với bộ dữ liệu thị giác–thị giác ở piriform phải (Z=3,17) → đặc hiệu khứu giác; hô hấp…4some concernsTV
89Dahmani et al., 2018cross-sectional behaviour + structural MRI (Study 1) + lesion case-control (Study 2)humanNC1: 60 tuyển, 57 phân tích hành vi (24 không gian/33 đáp ứng), 55 thể tích (23/32), 54 độ dày vỏ (23/31);…Nhận diện mùi ↔ % mốc tìm được r=0,26 [0,06; 0,45]; ↔ lỗi 4/8 VM r=−0,37 [−0,52; −0,21] (n=57); Hiệu ứng do người học không gian: r=−0,57 [−0,77; −0,33] (n=24); người học đáp ứng r=−0,22 [−0,49; 0,14] (n.s.)3some concernsTV
90Igarashi et al., 2014animal experiment: multi-site tetrode recording (LFP + single-unit) during odour–place…rat5 chuột LEC + dCA1; 4 MEC; 3 pCA1–LEC; 4 mùi mới; 20 cặp LEC–dCA1; 63–75 tế bào dCA1 và 76–82 tế bào LEC/phiênCông suất 20–40 Hz tăng khi ngửi mùi: dCA1 F(2,78)=118, P<0,001; LEC F(2,18)=67,1, P<0,001; MEC không tăng; Coherence 20–40 Hz LEC–dCA1 tăng dần T1→T5 và vắng ở thử sai; công suất cục bộ không đổi theo học (dCA1 F(4,36)=0,72, P=0,58)5some concernsTV*
91Lee et al., 2021animal experiment: optogenetic inhibition + opto-tagged single-unit recording + fiber…mouseỨc chế fan cells n=10 chuột; Wfs1 n=9; ghi 213 fan cells/7 chuột; ức chế dopamine n=9; SCH23390 n=5;…Ức chế fan cells LEC làm hỏng học cặp mùi mới (ANOVA p=2,3×10⁻⁴; n=10); phiên thành công 90,9% → 25,0% (nhị thức p=4,1×10⁻¹⁰); hồi tưởng A/B không ảnh hưởng; Ức chế tế bào tháp Wfs1+ không ảnh hưởng (p=0,60; n=9)5lowTV
92Sullivan et al., 2000animal experiment: odour–shock conditioning + 2-DG autoradiographyratChuột cống con PN8–PN12; 8–12/nhóm (a), 8 (b), 5–6 (c, d), 6–8 (e)PN9 ghép mùi–sốc ưa thích mùi, PN10 và PN11 tránh mùi: ANOVA nhóm × tuổi F(2,54)=9,29, P<0,001; Sốc gây khó chịu như nhau ở PN9 và PN10 (tiếng kêu, vận động)5some concernsTV
93Moriceau & Sullivan, 2006animal experiment: odour–shock conditioning ± mother, 2-DG, intra-amygdala muscimol,…ratChuột cống con PN8, PN12–15, PN21–23; n/nhóm không nêu (suy từ bậc tự do ≈8 con/nhóm, ví dụ F(3,28))PN12–15: mẹ vắng → tránh, mẹ hiện diện → ưa thích với cùng quy trình sốc: F(3,28)=25,563, P<0,0001; PN8 ưa thích bất kể mẹ (F(3,16)=3,917, P<0,005 theo ghi chú); PN21–23 tránh bất kể mẹ (F(3,15)=9,404, P<0,005)5some concernsTV
94Schaal et al., 2000non-randomized exposure-group study (newborn behaviour)human24 trẻ sơ sinh đủ tháng (nhóm mẹ ăn hồi vs không ăn hồi; số/nhóm NR)Trẻ nhóm hồi ưa thích mùi hồi ổn định ngay sau sinh và ngày 4; trẻ không phơi nhiễm ác cảm hoặc trung tính (abstract); Biểu cảm mặt tiêu cực ít hơn ở nhóm phơi nhiễm: d = −1,72 (95% CI −2,906 đến −0,527; p ≤ 0,005) (tính lại bởi PLoS ONE 2023)3highAbs
95Murphy, 2019narrative reviewhumanNAVùng khứu giác (hành khứu, nhân khứu trước, xuyên entorhinal/entorhinal Braak I–II, piriform, hippocampus) là nơi bệnh học AD xuất hiện sớm nhất; Trí nhớ mùi và nhận diện mùi bị ảnh hưởng ở AD và người có nguy cơ (APOE ε4)5NAAbs
96Devanand et al., 2015prospective community cohort (WHICAP), 2- and 4-year follow-uphuman1.037 không sa sút trí tuệ lúc nền; 757 có ≥1 lần theo dõi (498 không MCI, 129 MCI không trí nhớ, 130 MCI trí…Suy giảm nhận thức: RR 1,067/điểm UPSIT (1,040–1,095; p<0,0001); sau hiệp biến 1,065 (1,034–1,095); Ở người không MCI: UPSIT dự báo (RR 1,094; 1,057–1,133) còn SRT-TR thì không (RR 1,010; 0,983–1,037; p=0,478)2some concernsTV
97Olofsson et al., 2021narrative reviewhumanNARối loạn nhận diện mùi tăng từ ~11–24% ở trung niên lên 37–70% ở tuổi 70; nhiều người già không nhận biết; Trí nhớ mùi là nhân tố riêng tách khỏi trí nhớ lời (2.280 người 60–100 tuổi, Larsson 2016)5NATV
98Herz, 2009critical review with selection criteria (author calls it 'systematic analysis';…human18 nghiên cứu (1998–2006) được phân tích chi tiết; n từng nghiên cứu chỉ có cho Campenni 2004 n=90 nữ sinh…Chỉ 18 nghiên cứu vượt tiêu chí chọn lọc (loại nếu vi phạm ≥3/5 tiêu chí; loại nghiên cứu >10 năm, động vật, quần thể lâm sàng); Campenni 2004 (n=90 nữ sinh viên): ám thị 'thư giãn'/'kích thích' quyết định hướng thay đổi nhịp tim và dẫn điện da bất kể có…5some concernsTV*
99Herz, 2016narrative reviewhumanNR (review tường thuật; Bảng 1 là ảnh không đọc được); nghiên cứu nền: Pinto 2014 >3.000 người Mỹ ≥57 tuổiNgười ≥57 tuổi suy giảm nhận diện mùi có nguy cơ tử vong 5 năm cao gấp ~4 lần (Pinto 2014, >3.000 người); Ký ức gợi bởi mùi tập trung 0–10 tuổi, cảm xúc hơn; amygdala hoạt động mạnh hơn khi hồi tưởng ký ức gợi bởi mùi (Herz 2004, fMRI); Arshamian 2013:…5some concernsTV*
100Ball et al., 2020systematic review (Cochrane) of RCTs, narrative synthesis without meta-analysis, GRADEhuman13 RCT, n=708 (cỡ mẫu 18–186, trung vị 66); kích động 10 RCT/593; NPI 8 RCT/346; AE 4/206; QoL 2/134; tâm…Kích động (10 RCT, n=593; GRADE rất thấp): trong 5 thử nghiệm tin cậy trung bình/thấp, 4 không thấy hiệu quả, chỉ Ballard 2002 có lợi (CMAI MD −11,10; 95% CI −20,00 đến −2,20); BPSD/NPI (8 RCT, n=346): 4/5 thử nghiệm tin cậy trung bình/thấp báo cáo lợi ích…1ahighTV*
101Donelli et al., 2019systematic review + meta-analysis (7 MA, random-effects; PRISMA; PROSPERO CRD42019130126)human90 nghiên cứu định tính (65 RCT, 7.993 người; 25 NRS, 1.200 người); 37 RCT vào định lượng (3.964 người)Hít lavender, mọi thang, mọi đối chứng (24 RCT, n=1.682): Hedges g −0,73 [−1,00; −0,46], p<0,00001, I² 85%; chỉ RCT RoB không cao (n=535): g −0,64 [−0,82; −0,47], I² 0%; Hiệu quả hít có ý nghĩa ở tình huống lo âu cao (g −0,83) nhưng KHÔNG có ý nghĩa ở tình…1asome concernsTV
102Kasper et al., 2014RCT đa trung tâm, mù đôi, double-dummy, 4 nhánh, thiết kế thích ứng 2 giai đoạn (dừng ở…human539 ngẫu nhiên hóa, 536 điều trị (Silexan 160 mg: 128; 80 mg: 135; paroxetine: 137; placebo: 136); FAS…HAMA thay đổi (FAS, LOCF): −14,1 ± 9,3 (160 mg), −12,8 ± 8,7 (80 mg), −11,3 ± 8,0 (paroxetine), −9,5 ± 9,0 (placebo); Silexan 160 mg vs placebo: khác biệt 4,0 (95% CI 1,9–6,1), p<0,001, Cohen d 0,50; 80 mg: 2,8 (0,9–4,8), p=0,003, d 0,37; paroxetine không…1bsome concernsTV
103Sánchez-Vidaña et al., 2017systematic review (no meta-analysis), Jadad qualityhuman12 RCT, 1.226 người (984 nữ 80,3%; 224 nam 18,3%; 18 không rõ); ung thư 682, thai phụ 333, mãn kinh 90, trầm…7/12 RCT báo cáo cải thiện triệu chứng trầm cảm; hít 2/5 dương tính, massage 5/8 dương tính; Các nghiên cứu chất lượng cao nhất (Soden 2004 Jadad 5; Graham 2003, Sehhatie 2015 Jadad 4) đều âm tính; nghiên cứu dương tính chủ yếu Jadad 1–21ahighTV*
104Lin et al., 2019systematic review + meta-analysis of RCTs (random-effects)human31 RCT; tổng n NR (không có trong abstract)Hiệu ứng gộp 31 RCT: Hedges' g = 1,103 (95% CI 0,813–1,393), p<0,001; Dị biệt rất cao: Q = 341,544, p<0,001, I² = 91,216%; leave-one-out vẫn dị biệt cao1ahighAbs
105Kiecolt-Glaser et al., 2008randomized controlled within-subject crossover (3 odors) × between-subject expectancy…human56 người khỏe (21 nam, 35 nữ), tuổi TB 24,41 (SD 6,05; 18–43); 3 buổi 6 giờ mỗi ngườiChanh tăng PANAS positive affect hơn lavender (p hiệu chỉnh = 0,001) và nước (p<0,004): time × odor F(6,240) = 4,43, p<0,001; nhất quán trên 4 thước đo (PANAS, Stroop, LIWC, IAPS); Lavender không hơn nước trên mọi thước đo tâm trạng; IAPS valence kém…1blowTV
106Howard & Hughes, 2008double-blind placebo-controlled experiment, mixed design 3 (odor) × 3 (instruction) × 10…human96 nữ sinh viên đại học khỏe mạnhMùi lavender không có hiệu ứng lên GSR trong thời gian thư giãn — không khác placebo và không mùi; Hướng dẫn kỳ vọng có hiệu ứng ngược: được nói mùi sẽ cản trở thư giãn → thư giãn nhiều hơn (GSR giảm nhiều hơn); được nói sẽ giúp → thư giãn ít hơn1bsome concernsAbs
107de Araujo et al., 2005event-related fMRI + psychophysics + sniff controlhuman12 nam thuận tay phải, 23–35 tuổi (fMRI); 11 người khác cho thí nghiệm kiểm soát hítMùi thử + 'cheddar cheese' −0,10 ± 0,08 vs + 'body odor' −0,86 ± 0,07; t(11) = 6,68, p ≪ 0,001; cường độ không bị nhãn ảnh hưởng (0,55 vs 0,64); Không khí sạch + 'cheddar cheese' +0,02 ± 0,06 vs + 'body odor' −0,40 ± 0,06; t(11) = 4,1, p<0,0015some concernsTV
108Goel et al., 2005within-subject counterbalanced laboratory sleep study with polysomnographyhuman31 người ngủ tốt (16 nam, 15 nữ), 18–30 tuổi (TB 20,5 ± 2,4)Lavender tăng tỷ lệ giấc ngủ sóng chậm (SWS) ở cả nam và nữ; Mọi người tham gia báo cáo 'vigor' buổi sáng cao hơn sau đêm lavender4some concernsAbs
109Perl et al., 2016polysomnography + air-dilution olfactometer, one-night laboratory study, between-subject…human34 người (35 tuyển, loại 1; 22–36 tuổi, TB 26,5 ± 2,5); phân tích NREM 27/34 người, 536/633 trial; tổng 1.010…Trong NREM, delta tăng 9,79 ± 18,0%, t(26) = 3,22, P<0,005; spindle chậm tăng 5,16 ± 7,81%, t(26) = 3,91, P<0,001; theta, spindle nhanh, beta không đổi; Tăng vượt so với epoch không mùi (delta t(26) = 3,21, P<0,005) — không do xu hướng tự nhiên của…4some concernsTV
110Hummel et al., 2009prospective controlled study, non-randomized, non-blindedhuman56 bệnh nhân mất mùi (40 tập vs 16 không tập); phân nhóm sau virus theo Yuan 2021: 24 vs 11Nhóm tập tăng điểm Sniffin' Sticks TDI so với baseline; nhóm không tập không đổi; Nhóm tập nhạy hơn với các mùi tập (ngưỡng PEA)2highAbs
111Sorokowska et al., 2017meta-analysis (random-effects, Hedges' g, meta-regression)human13 nghiên cứu (2009–2016); Identification k=13, n=1.005; Discrimination k=10, n=788; Threshold k=12, n=951;…TDI: g = 1,10 (95% CI 0,459–1,734), p<0,001, k=11, n=879; Identification g = 0,83 (0,264–1,402); Discrimination g = 0,89 (0,498–1,298); Threshold g = 0,34 (0,103–0,569); Mất mùi sau nhiễm trùng hưởng lợi nhiều nhất: TDI g = 1,52 vs 0,45 (Q = 4,34, p =…1asome concernsTV
112Pieniak et al., 2022narrative review with summary tablemultiNR (review tường thuật; Bảng 1 tổng hợp các thử nghiệm OT lâm sàng)Hummel 2009: 28% OT vs 6% không can thiệp sau 12 tuần; Haehner 2013 (Parkinson): 20% vs 9%; Qiao 2019: tỉ lệ cải thiện 1,7% sau 1 tháng → 26,7% sau 3 tháng → 41,7% sau 6 tháng; Konstantinidis 2016: 58% (16 tuần), 71% (56 tuần), 37% không can thiệp5some concernsTV*
113Kattar et al., 2021systematic review + meta-analysis (PRISMA)human1.981 tóm tắt → 16 bài vào tổng quan; meta-analysis 4 nghiên cứu có đối chứng (tổng n NR)OT vs đối chứng: OR = 2,77 (95% CI 1,67–4,58) đạt cải thiện TDI có ý nghĩa lâm sàng (meta-analysis 4 nghiên cứu); 15/16 (93%) nghiên cứu báo cáo Sniffin' Sticks đủ T, D, I và TDI; mọi nghiên cứu báo cáo cải thiện có ý nghĩa lâm sàng sau OT1asome concernsAbs
114Kohli et al., 2016systematic review with pooled weighted means and weighted correlation (two populations)humanTrầm cảm nguyên phát: 13 nghiên cứu (10 gộp được; vd SS Identification 152 trầm cảm/208 đối chứng); rối loạn…Trầm cảm vs đối chứng (gộp): ngưỡng SS 6,31 vs 6,78 (p = 0,0005); phân biệt 12,05 vs 12,66 (p = 0,0073); nhận diện 12,57 vs 12,98 (p<0,0001); SIT-40 35,31 vs 37,41 (p<0,0001); BDI theo mức khứu giác: normosmic 5,21 ± 4,73, hyposmic 10,93 ± 9,25, anosmic…3some concernsTV
115Athanassi et al., 2021narrative review (human + rodent models)multiNR (review tường thuật, không có bảng)Hedonics là chỉ số nhạy nhất: mùi khó chịu bị đánh giá khó chịu hơn, mùi dễ chịu kém dễ chịu hơn (negative alliesthesia, Atanasova 2010); bệnh nhân khó nhận ra thành phần dễ chịu trong hỗn hợp mùi (Naudin 2012); Ngưỡng phát hiện không nhất quán giữa nghiên…5some concernsTV
116Spangenberg et al., 1996pretest survey + experiment in simulated store (control + 2 affect × 3 intensity)humanPretest 704 người (26 tinh dầu, 23–31 người/mùi); thực nghiệm 308 sinh viên tuyển, loại 10 → n = 298 (46%…Có mùi cải thiện đánh giá cửa hàng F(6,291) = 5,51, p<0,0001; môi trường F(14,283) = 3,50, p<0,0001; hàng hóa F(4,293) = 4,72, p<0,001; sản phẩm F(18,279) = 2,34, p<0,002; Ý định ghé cửa hàng 4,20 → 4,94 (p = 0,003); ý định mua ba lô 2,29 → 2,97…4some concernsTV*
117Roschk & Hosseinpour, 2020meta-analysis (two-level HLM, Hunter–Schmidt correction, meta-analytic SEM/path analysis)human71 mẫu độc lập từ 64 bài (1989 – 5/2018), 15.447 người, 671 effect size; tuổi TB 32,6; 60% nữ; 91% phương TâyHiệu ứng có ý nghĩa rₐ 0,078–0,177 (+3,2% đến +15,4%); lớn nhất ở recall rₐ = 0,177 (+11,3%); Chi tiêu: rₐ = 0,051, không có ý nghĩa (+3,2%; k=52, n=8.150)1alowTV
118Krishna et al., 2010two laboratory experiments with pretests (between-subject; mediation analysis)humanTN1: 151 sinh viên (pretest 31); TN2: 153 tuyển → n = 143 (pretest 21)TN1: hiệu ứng mùi F(2,141) = 39,65, p<0,01, η² = 0,36; tương tác mùi × trễ F(4,141) = 32,99, p<0,01; Recall (0 / 24 h / 2 tuần): không mùi 3,27 / 1,94 / 0,87; mùi quen 4,71 / 4,83 / 3,62; mùi lạ 3,56 / 3,83 / 3,274some concernsTV
119Weber & Heuberger, 20084 field experiments (fragrant plants vs control outdoor setting) + 1 artificial odor…humanTN 1–4 thực địa: tổng 32 người khỏe mạnh; TN5: 22 ngườiHương cây được đánh giá mạnh hơn đối chứng ở cả 4 thực nghiệm thực địa; dễ chịu hơn chỉ ở 2/4; Hương cây cải thiện calmness, alertness và mood nhưng phụ thuộc thứ tự điều kiện; không phụ thuộc đặc điểm thị giác4highAbs

TV = toàn văn; TV* = toàn văn một phần; Abs = chỉ abstract. RoB: đánh giá tóm tắt (xem 2.5).

Tài liệu tham khảo khoa học, không phải tư vấn y khoa. Hình vẽ lại từ số liệu công bố, không sao chép hình gốc. Đánh giá GRADE và RoB là của nhóm biên soạn. Mọi số liệu truy được về ghi chú đọc chi tiết từng bài.