| # | Nghiên cứu | Thiết kế | Loài | Cỡ mẫu | Phát hiện chính (rút gọn) | OCEBM | RoB | Truy cập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dikeçligil & Gottfried, 2024 | narrative review | human | NA (tổng quan tường thuật 10–15 năm nghiên cứu khứu giác người) | Người có gần 900 gene OR, chỉ ~400 còn chức năng; mã tổ hợp (mỗi odorant gắn nhiều OR, mỗi OR gắn nhiều odorant); Mainland et al. (2014): kiểu gene OR10G4 giải thích 15% phương sai cường độ và >10% phương sai valence của guaiacol; 63% OR mồ côi được giải… | 5 | NA | TV |
| 2 | Branigan & Tadi, 2023 | narrative review (book chapter) | human | NA (chương tổng hợp từ 32 tài liệu tham khảo) | Mỗi OSN biểu hiện một loại thụ thể, một odorant gắn nhiều loại thụ thể; ước tính 1.100–1.200 glomeruli mỗi hành khứu ở người; Thai nhi phân biệt mùi trong nước ối từ khoảng tuần 30; hành khứu trưởng thành đến khoảng 2 tuổi | 5 | NA | TV |
| 3 | Barnum & Hong, 2022 | narrative review (Primer, so sánh loài) | multi | NA (tổng quan; chủ yếu chuột và Drosophila, mở rộng cá ngựa vằn, châu chấu, lưỡng cư, C. elegans) | Số gene thụ thể mùi chức năng: Drosophila ~60; C. elegans ~1.200; cá ngựa vằn ~160; chuột ~1.100; người ~400 — số gene không dự đoán trực tiếp năng lực khứu giác; Tỷ lệ hội tụ OSN→glomerulus ~25:1 ở ruồi, ~250:1 ở chuột; ức chế bên GABAergic thực hiện chuẩn… | 5 | NA | TV |
| 4 | Torske et al., 2022 | coordinate-based ALE meta-analysis (fMRI/PET; PROSPERO CRD42020157138, PRISMA) | human | 81 nghiên cứu, 108 tương phản, 1.053 foci, 1.744 đối tượng; pleasant 38 tương phản/302 foci (623 đối tượng);… | All odors: cụm lớn nhất amygdala trái/piriform (k = 1.163; −22, 0, −20; ALE 0,127) và amygdala/piriform phải (k = 886); thêm OFC, insula hai bên, parahippocampal, caudate trái; Pleasant: amygdala/piriform hai bên (phải k = 247; 26, 2, −18; trái k = 213), OFC… | 3 | some concerns | TV |
| 5 | Zhou et al., 2021 | resting-state fMRI + iEEG (cross-sectional) | human | fMRI: 25 người khỏe (tuổi TB 25,5 ± 1,2; 14 nữ); iEEG: 8 bệnh nhân động kinh (3 nữ), 72 cặp điện cực | Hiệu ứng chính của vùng lên kết nối hippocampus: trái F(3,72) = 25,80, P = 1,92e-11; phải F(3,72) = 16,37, P = 3,29e-8; khứu > thị, > thính, > xúc giác (FDR P < 0,05); Mọi phân vùng khứu (AON, củ khứu, piriform trán, piriform thái dương) đều mạnh… | 5 | some concerns | TV |
| 6 | Gu et al., 2025 | systematic review (tự nhận; phương pháp không truy cập được) | human | NR (115 tài liệu tham khảo theo Crossref / 120 theo OpenAlex) | 391 thụ thể mùi người có chức năng được phân loại; 402 cặp OR–ligand được tổng hợp | 5 | NA | Abs |
| 7 | Wu et al., 2024 | narrative review | NA | NA | OR là họ thụ thể cảm hóa học lớn nhất, thuộc GPCR lớp A; Cấu trúc mới của OR51E2 và consensus OR52 bộc lộ đặc điểm khác biệt OR với các GPCR lớp A khác (abstract không nêu đặc điểm cụ thể) | 5 | NA | Abs |
| 8 | Kurian et al., 2021 | narrative review | multi | NA (tổng quan; trích Nara 2011: ~3.000 OSN × 125 mùi ≈ 375.000 cặp; Xu 2020: ~10.000 tế bào; Pfister 2020:… | Số gen OR nguyên vẹn ~400 ở người, ~1.100 ở chuột, ~2.000 ở voi; mỗi OSN trưởng thành biểu hiện một allele của một gen OR; mức biểu hiện OR chênh tới 300 lần; tới 98,9% OR chuột được biểu hiện; Bushdid et al. (2014): người phân biệt ít nhất 1,72 nghìn tỉ mùi… | 5 | NA | TV |
| 9 | Reactome R-HSA-381753 (Caudy & May; 2008/2021) | curated pathway database | human | NA (nhiều phản ứng suy ra từ đồng dạng chuột/chuột cống) | Bộ gen người có ~857 gen OR tiềm năng, ~394 có thể có chức năng; số biểu hiện quan sát: 143 (Durante 2020, scRNA-seq), 273 (Verbeurgt 2014), 346 (Olender 2016); Cascade: mùi → OR → GNAL (Gαolf) đổi GDP/GTP → ADCY3 sinh cAMP → kênh CNG (2 CNGA2 : 1 CNGA4 : 1… | 5 | NA | TV |
| 10 | DeMaria & Ngai, 2010 | narrative review | multi | NA (tổng quan; dữ liệu chủ yếu từ chuột, thêm di truyền người) | Người có khoảng 700 gen OR, khoảng một nửa còn chức năng; gặm nhấm >1.200 gen, khoảng 2/3 chức năng; cá 40–140 gen nguyên vẹn; pseudogene ~25–30% ở gặm nhấm, ~50% ở người; Chuột: ~5–10 triệu OSN, ~1.800 glomerulus mỗi hành khứu → hội tụ cỡ 10³ sợi… | 5 | NA | TV |
| 11 | Kehl et al., 2024 | single-unit (microwire) recording ở bệnh nhân động kinh | human | 17 bệnh nhân động kinh (12 nữ; tuổi 22–60, TB 41,3 ± 11,7), 27 phiên; 2.416 units (1.292 single units):… | Tỷ lệ neuron điều biến bởi mùi: PC 39,5 ± 4,7% (Z = 3,6, P = 0,00029); amygdala 19,5 ± 2,7% (P = 1,9 × 10⁻⁵); EC 14,2 ± 3,2% (P = 0,049); hippocampus 12,1 ± 1,9% (P = 0,0019); PHC 5,31 ± 1,4% (P = 0,78); Giải mã danh tính mùi (200 neuron, ngẫu nhiên 6,25%) có… | 5 | some concerns | TV* |
| 12 | Sagar et al., 2023 | fMRI dense sampling (RSA + encoding model) | human | 3 người khỏe (2 nữ 23–24 tuổi, 1 nam 24 tuổi; 1 người bị loại); ≥ 4.320 lượt/người, 12.720 cặp mùi/người, ~18… | RSA cảm nhận: OFC rp = 0,120, AMY 0,059, PirT 0,035 (P < 0,0001), PirF 0,005 (ns); cảm nhận > phân tử ở OFC (rm 0,077; P < 0,0001) và PirT (rm 0,024; P = 0,031); Mã mịn > mã thô: OFC rf 0,083 vs rc 0,063 (P < 0,0001), AMY 0,032 vs 0,024 (P =… | 5 | some concerns | TV |
| 13 | Sagar et al., 2026 | fMRI dense sampling (phân tích lại dữ liệu Sagar 2023; RSA + SVR decoding +… | human | 3 người khỏe (2 nữ 23–24 tuổi, 1 nam 24 tuổi); S1 4.560 lượt, S2/S3 4.320 lượt; giải mã N = 4.400 lượt;… | RSA valence có ý nghĩa ở cả 4 vùng: OFC β = 0,569 (P < 0,001), vmPFC 0,495 (P = 0,001), AMY 0,356 (P = 0,031), PirC 0,331 (P = 0,027); salience ở AMY, OFC, vmPFC nhưng không ở PirC (β 0,169, P = 0,182); Giải mã theo lượt (N = 4.400, P < 0,001): OFC… | 5 | some concerns | TV |
| 14 | Zhang et al., 2024 | narrative review (mini review) | mouse | NA (tổng quan nghiên cứu chuột) | OB chiếu trực tiếp tới 9 vùng vỏ khứu giác (AON, OT, aPir, pPir, LEC, nLOT, ACo, PLCo, TT); mitral chiếu tới mọi vùng, tufted chủ yếu vùng trước; Sau huấn luyện go/no-go, số cầu khứu được kích hoạt tăng và duy trì tới 5 tuần (Abraham 2014); đồng bộ mitral mã… | 5 | NA | TV |
| 15 | Lyons & Gottfried, 2025 | narrative review / theoretical opinion | multi | NA (tổng quan lý thuyết; dữ liệu người, gặm nhấm, ruồi, mô hình tính toán) | Vi mạch đề xuất: piriform gửi dự đoán xuống granule cells qua feedback; granule dập phần đầu vào đã dự đoán; mitral mang sai số dự đoán lên piriform (dựa trên Koulakov & Rinberg 2011; Grabska-Barwińska 2017); Piriform giống hippocampus (paleocortex ba… | 5 | NA | TV* |
| 16 | Fulton et al., 2024 | narrative review (so sánh ruồi–chuột) | multi | NA (tổng quan Drosophila và chuột, có ấu trùng ruồi, chuột cống) | Số thụ thể: 23 OR ở ấu trùng ruồi, 62 ở ruồi trưởng thành, ~1.300–1.500 ở chuột; ~54 cầu khứu ở AL ruồi, ~1.800 ở OB chuột; ~2.200 Kenyon cells; mỗi KC nhận 1–7 uPN, mỗi uPN chiếu 50–300 KC; connectomics cho thấy kết nối uPN–KC không ngẫu nhiên (uPN mùi thức… | 5 | NA | TV |
| 17 | Su et al., 2009 | narrative review | multi | NA (tổng quan động vật có vú và côn trùng, chủ yếu Drosophila) | Thú có 250–1.200 gene OR chức năng tùy loài; 15–78% OR là pseudogene; mọi V2R người đã pseudogene hóa; chuột ~15 TAAR, ~200 V1R, ~100 V2R; côn trùng 60–340 gene Or, ~60 IR; Hallem & Carlson (2006): ~75% Or râu Drosophila × 110 mùi — tuning là continuum từ… | 5 | NA | TV |
| 18 | Kontaris et al., 2020 | narrative review | multi | NR (review tường thuật; không nêu tiêu chí chọn và số lượng tài liệu) | Villemure 2003: 5 phút pyridine gây tâm trạng tiêu cực và lo âu nhẹ; nước hoa thương mại tạo tâm trạng tích cực, bình tĩnh; Đường khứu giác không qua đồi thị: OB → AON, OT, coA, aPCX/pPCX, LEC; coA → BLA; BLA ↔ pPCX nối qua lại; kích hoạt optogenetic BLA điều… | 5 | high | TV |
| 19 | Soudry et al., 2011 | narrative review | human | NR (review; 44 tài liệu tham khảo 1969–2010); dữ liệu trích: Deems 1991 374 bệnh nhân rối loạn khứu giác vs… | Bảng 1: amygdala, ACC, insula, OFC tham gia cả khứu giác, cảm xúc, trầm cảm và tâm thần phân liệt — luận điểm 'chất nền chung'; Deems 1991: 374 bệnh nhân rối loạn khứu giác vs 362 đối chứng cùng tuổi–giới có điểm Beck Depression Inventory cao hơn có ý nghĩa… | 5 | high | TV |
| 20 | Saive et al., 2014 | narrative review (có cấu trúc theo mô hình thí nghiệm, tập trung neuroimaging) | human | NR (review); số nghiên cứu neuroimaging: 4 nhận diện chuẩn, 2 đa mô thức, 2 tự truyện | Engen & Ross 1973: nhận diện mùi thấp hơn hình ở khoảng ngắn (73% đúng) nhưng cao hơn hình sau 4 tháng; tuy vậy Murphy 1991, Larsson 1997, Olsson 2009 cho thấy mùi có bị quên; Royet 2011 (fMRI): nhận diện đúng kích hoạt hippocampus/parahippocampal, lỗi… | 5 | some concerns | TV |
| 21 | Kadohisa, 2013 | narrative review (mini review) | multi | NR | aPC thực hiện pattern separation (mã hoá danh tính hỗn hợp tách khỏi thành phần), pPC mã hoá tương đồng; neuron aPC thích nghi nhanh nhưng vẫn phát hiện mùi mới trên nền mùi cũ (Kadohisa & Wilson 2006a); MOB chiếu đến nhân vỏ trước, nhân giữa và vỏ quanh… | 5 | high | TV |
| 22 | Yang et al., 2025 | diffusion MRI tractography (cross-sectional) | human | 27 người được quét (14 nam, 13 nữ; tuổi TB 25,76 ± 4,01), 2 nam bị loại → n = 25 phân tích; 8 người hyposmia | ANOVA điểm cuối/voxel giữa 8 nhân: F = 9,3057, df = 7, p = 6,6 × 10⁻¹⁰; thứ hạng MeA > CeA > ACo > PAC > LA > BLA > BMA > PCo; K-means: PCo, BLA, LA, BMA gộp cùng cụm trong 100% lần lặp (hoán vị p<0,05) | 5 | some concerns | TV |
| 23 | Noto et al., 2021 | resting-state fMRI + connectivity-based parcellation (k-means) + literature review | human | 25 người lớn khoẻ (14 nữ), tuổi TB 25,5 (SE 1,2); dữ liệu từ Zhou et al. 2019 | k=2: các nhân khứu giác tự gộp cùng cụm — phải z = 4,27, P = 2,0 × 10⁻⁶; trái z = 4,79, P = 1,7 × 10⁻⁶; k=3: ba cụm khớp ba nhân giải phẫu MeA/CoA/PAC, z tối thiểu = 6,05 | 5 | some concerns | TV |
| 24 | Buchanan et al., 2003 | lesion case-control (thần kinh tâm lý) | human | 20 bệnh nhân cắt thuỳ thái dương một bên (11 trái LTL, 9 phải RTL) + 1 bệnh nhân SM046 tổn thương amygdala… | Ghép mùi–tên: false alarm khác giữa nhóm F(2,37) = 5,6, p = 0,007, η² = 0,23; LTL vs NC p = 0,006; LTL vs RTL p = 0,03; d′ NC 0,48, LTL 0,15, RTL 0,27, SM046 −0,11; Gộp lobectomy vs NC: false alarm t(38) = 2,3, p<0,05; d′ t(38) = 1,7, p<0,05 (ghép tên);… | 4 | some concerns | TV |
| 25 | Mouly & Sullivan, 2010 | narrative review (book chapter) | multi | NR (chương sách tổng quan; chủ yếu dữ liệu chuột) | Sợ mùi ở chuột trưởng thành tắt chậm hơn sợ âm/hình (Richardson 2002); tổn thương BLA trước/sau huấn luyện xoá thu nhận và biểu hiện (Cousens & Otto 1998); Sevelinges 2004: sau điều kiện hoá sợ mùi, biên độ điện thế trường ở cortical amygdala tăng bền 24… | 5 | some concerns | TV |
| 26 | Hakim et al., 2019 | narrative review | multi | NR | Morrison 2015 (chuột M71): sợ mùi tăng số neuron biểu hiện thụ thể M71 ở biểu mô và tiết diện cầu khứu M71; tắt sợ đặc hiệu mùi đảo ngược thay đổi; Kass 2013: neuron cảm giác biểu hiện thụ thể đặc hiệu tăng ~gấp đôi sau 3 tuần, đầu ra cầu khứu tăng | 5 | high | TV |
| 27 | Li & Wilson, 2023 | narrative review (khung lý thuyết) | multi | NR (ngoại trừ Arnold 2020: connectome ~800 người) | You 2022 (người, fMRI): >20% voxel piriform vốn tuning với mùi non-CS chuyển sang tuning với CS+ tương tự ở ngày 9, không ở ngày 1 — dẻo piriform tăng theo thời gian; Chen 2011 (chuột): sợ khái quát → trường tiếp nhận piriform mở rộng + đông cứng khái… | 5 | some concerns | TV |
| 28 | Sullivan et al., 2015 | editorial (giới thiệu Research Topic 25 bài) | multi | NR (editorial tóm lược 25 bài thành viên; trang chủ đề liệt kê 26 bài) | Pool 2014: sau điều kiện hoá thèm, người không phân biệt có ý thức hai mùi tương tự nhưng phản ứng nhanh hơn, hít sâu hơn, dẫn điện da cao hơn với mùi gắn thưởng → học dưới ngưỡng ý thức; Ferdenzi 2014: tiếp xúc mùi lặp lại gây affective habituation ở độ dễ… | 5 | NA | TV |
| 29 | Tong et al., 2014 | narrative review (cơ chế; dữ liệu gặm nhấm) | multi | NR (review); dữ liệu Hình 5: t(8) gợi ý 9 con | Nhiều lần ghép thưởng (3, 6, 12) làm gradient khái quát hoá sắc hơn; mùi thưởng biến thiên khiến gradient bám phân bố môi trường (học thống kê); học ghét làm gradient rộng ra (Chen 2011); Sau 12 lần ghép tập trung, gradient phẳng dần theo độ trễ 2–1440 phút:… | 5 | some concerns | TV |
| 30 | Patin & Pause, 2015 | review (tổng hợp nghiên cứu fMRI/PET người khoẻ; abstract mô tả 'toàn diện', tiêu chí… | human | NR (số nghiên cứu không truy cập được) | Mùi dễ chịu → hoạt hoá amygdala hai bên hoặc bên trái; Mùi khó chịu → hoạt hoá amygdala bên phải (tác giả diễn giải: vai trò sinh tồn của amygdala phải) | 5 | NA | Abs |
| 31 | Herz et al., 2004 | fMRI (within-subject, 4 điều kiện) + đánh giá hành vi | human | 5 phụ nữ khoẻ mạnh, thuận tay phải | Hồi tưởng gợi bởi mùi PS hoạt hoá amygdala và vùng hippocampus mạnh hơn đáng kể so với hình PS, mùi đối chứng và hình đối chứng; Saive 2014 mô tả cụ thể: parahippocampal gyrus, amygdala, middle occipital gyrus | 4 | high | Abs |
| 32 | Hackländer et al., 2019 | theoretical review + mini-meta-analysis | human | 13 nghiên cứu, 14 thí nghiệm (mẫu Đức, Hà Lan, Thuỵ Điển, Anh, Mỹ; chủ yếu sinh viên); N tổng không nêu | Tuổi ký ức: tương tác thập niên × mô thức F(2,8) = 16.20, p = .002, ηp² = .80; thập niên 1: mùi M = .51 vs khác .22, t(4) = 5.63, p = .005; Cường độ cảm xúc: M d = .47, t(9) = 2.33, p = .022; được đưa trở về: M d = .47, t(6) = 2.36, p = .028 | 3 | some concerns | TV* |
| 33 | Herz, 2026 | perspective (quan điểm lý thuyết) | human | NA (không có dữ liệu mới) | Herz 2003: nhịp tim và dẫn điện da giảm khi tin mùi là 'thư giãn', tăng khi tin là 'tiếp năng lượng', bất kể mùi thật hay không có mùi; Tác dụng mood của aromatherapy không phải dược lý mà do liên tưởng học được (Herz 2009); người không phân biệt mùi tự… | 5 | high | TV |
| 34 | Dejou et al., 2026 | survey (người) + animal experiment (hành vi, USV, CldU/cFos, optogenetics, bản đồ cFos 27… | multi | Khảo sát người n = 647 (174 nam, 473 nữ; 18–85 tuổi, M = 45.4, SD = 17.2); 272 chuột C57BL/6J đực và cái (ví… | Người (n = 647): 73.1% ký ức mùi sớm nhất từ sự kiện lặp > 5 lần; độ dễ chịu TB 7.1/9; vui và dễ chịu cao nhất; 82% vẫn gặp lại mùi định kỳ; mô tả được báo cáo dễ chịu hơn không báo cáo, t(98.9) = 2.01, p = 0.024; PLAY-O phát nhiều USV hơn CTRL-O (số p =… | 5 | some concerns | TV |
| 35 | Yang et al., 2021 | iEEG (LFP nội sọ) + SVM decoding, nhiệm vụ Sternberg khứu giác | human | 8 bệnh nhân động kinh kháng trị (3 nam, 5 nữ; 27–57 tuổi); điện cực PCx ở 7, AH ở 6, cả hai ở 5; 50–60… | Cường độ điều biến theta–gamma cao hơn ở lượt đúng danh tính (PCx t6 = 4.66, p = 0.004; AH t5 = 5.74, p = 0.002); Pha theta mã hoá vị trí chuỗi: độ tách pha đúng vs sai PCx 2.2 ± 0.3 vs 0.3 ± 0.3 (t5 = 5.97, p = 0.002); AH 2.8 ± 0.2 vs 0.3 ± 0.3 (t5 = 7.32, p… | 4 | some concerns | TV |
| 36 | Szychowska et al., 2025 | systematic review + meta-analysis (PRISMA 2020, không đăng ký trước) | human | 24 bài trong tổng quan; meta-analysis k = 7 (khứu vs thị); trung bình 68 người/nghiên cứu (SD 104, trung vị… | Meta-analysis khứu vs thị (k = 7): µ = −0.48, CI95 [−0.77, −0.19], z = −3.22, p = 0.0013 → trí nhớ không gian khứu giác kém thị giác; SMD từng nghiên cứu −1.13 đến −0.01, tất cả âm; Dị biệt Q(6) = 23.03, p = 0.0008; τ² = 0.095; I² = 71.09%; khoảng dự đoán 95%… | 3 | some concerns | TV |
| 37 | Huang et al., 2026 | systematic review (PRISMA 2020; PROSPERO CRD42024559585; tổng hợp tường thuật + đếm tần… | human | 164 nghiên cứu (4,313 bản ghi → 2,374 sàng lọc → 339 toàn văn); OB/OS: 63 nghiên cứu, 3,832 bệnh nhân; thể… | 45/50 nghiên cứu (90%) có nhóm chứng cho thấy giảm OBV và/hoặc OSD; ngoại lệ Covid-19 với OBV tăng bằng Box-frame (Sherif 2022: 83.6 vs 30.5 mm³; Abdou 2023: 81.3 vs 31.8 mm³), quy cho phù/viêm và phương pháp; OBV–chức năng: 20/23 (86.9%) tương quan dương có… | 3 | some concerns | TV* |
| 38 | Smitka et al., 2012 | cross-sectional (MRI thể tích vẽ tay + Sniffin' Sticks) | human | 117 tình nguyện viên khoẻ mạnh, 19–77 tuổi (TB 37), 62 nữ / 55 nam | Thể tích tham chiếu: HC phải 3.29 cm³ (SD 0.47); HC trái 3.15 cm³ (SD 0.47); AG phải 1.60 cm³ (SD 0.31); AG trái 1.59 cm³ (SD 0.30); Tuổi càng cao thể tích HC và AG càng giảm, mạnh hơn rõ rệt ở bên phải | 3 | some concerns | Abs |
| 39 | Baudry, 2020 | narrative review / essay | NA | NA (51 tài liệu tham khảo) | Xem xét tuyên bố phổ biến rằng ký ức không tự nguyện do mùi/vị của Proust tiên đoán trí nhớ tình tiết (Tulving); Tập trung vào vai trò hippocampus trong mã hoá thời gian và các thành phần của tình tiết, đặc biệt thông tin khứu giác | 5 | NA | Abs |
| 40 | Buck & Axel, 1991 | molecular cloning (degenerate PCR + cDNA library screening + Southern/Northern blot +… | rat | Chuột cống Sprague-Dawley (số con NR); 64 băng PCR; 36 clone giải trình tự một phần = 18 trình tự riêng biệt;… | Phân lập 18 thành viên riêng biệt của một họ đa gen mã hoá protein 7TM (mỗi đoạn kỵ nước 19–26 aa), motif bảo tồn GN (TM1), W (TM4), Y (TM5), NP (TM7), DRY sau TM3; Biểu hiện chỉ ở biểu mô khứu giác: Northern 2 băng ~2 kb và ~5 kb; không tín hiệu ở não, võng… | 5 | NA | TV |
| 41 | Keller et al., 2007 | heterologous expression screen (Hana3A + CRE-luciferase) + genotyping + psychophysics… | human | 412 người đánh giá (218 nữ, 194 nam; tuổi trung vị 34, 19–75); 255 RT/RT, 100 RT/WM, 10 WM/WM, RT/P79L 10… | Trong 337 OR người chức năng, chỉ OR7D4 đáp ứng rõ androstenone 30 µM; OR7D4 RT chỉ đáp ứng androstenone và androstadienone trong 66 mùi + 2 dung môi; WM không đáp ứng chất nào; SNP R88W và T133M cùng tần số 0,154, liên kết hoàn toàn (r² = 1, D′ = 1) tạo alen… | 3 | some concerns | TV* |
| 42 | Billesbølle et al., 2023 | cryo-EM + mutagenesis + cell assay (GloSensor cAMP) + molecular dynamics + phylogenetic… | human | 16.113 movie; 8.884.130 particle ban đầu; 204.438 particle cho local refinement; MD 5 × 1 µs mỗi điều kiện;… | Cấu trúc cryo-EM đầu tiên của một OR người (OR51E2–miniGs–Gβ1γ2–Nb35) ở trạng thái hoạt hoá, bản đồ toàn cục 3,1 Å; Propionate gắn trong túi nhỏ (31 ų), bịt kín hoàn toàn, giữa TM3–TM6, không tiếp xúc TM2/TM7; carboxylate neo bởi tương tác ion với R262^6x59… | 5 | NA | TV* |
| 43 | Stephan et al., 2012 | animal experiment (knockout toàn thân + conditional OMP-Cre) + EOG + suction pipette… | mouse | EOG dose-response/latency 9 WT / 10 het / 7 KO; termination n = 16/19/17 (10⁻⁴, 10⁻³ M) và 9/10/9 (nồng độ… | Nckx4⁻/⁻ có biểu mô khứu giác bình thường (OMP/GAP-43, EdU, Caspase-3, ACIII, CNGB1b, số glomerulus) và biên độ đỉnh, latency, time-to-peak EOG giống WT ở mọi nồng độ — nhưng τ tắt dài hơn 2–3 lần; dị hợp cũng chậm (hiệu ứng liều gen); Tế bào đơn (IBMX 0,3… | 5 | some concerns | TV |
| 44 | Reisert & Zhao, 2011 | narrative review (Perspective) | multi | NA (tổng hợp; Figure 3E từ Song 2008: n = 19–49 OSN) | Dòng Cl⁻ qua Ano2 mang tới 90% dòng điện thụ thể do mùi; tần số thở gặm nhấm ~2–3 Hz khi nghỉ, tới ~10 Hz khi hít dò; Xung động chỉ phát trong pha lên của đáp ứng; latency có thể ~30 ms, tần số tối đa ~200 Hz; dải động hẹp ~2 log đơn vị; ở nồng độ cao số xung… | 5 | some concerns | TV |
| 45 | Nagayama et al., 2014 | narrative review (giải phẫu–chức năng mạch hành khứu) | multi | NA (review) | Tỷ lệ dấu ở tế bào PG (chuột): CR 30,0–44,0%, TH 12,6–20,0%, CB 9,8–15,0%; CR, CB, TH loại trừ lẫn nhau (TH⁺ là type-I, CB⁺/CR⁺ là type-II); GAD65/67 ở > một nửa tế bào juxtaglomerular; sSA TH⁺/GAD67⁺ có sợi trục ~1 mm, đuôi gai tiếp xúc tới ~50 glomerulus… | 5 | NA | TV |
| 46 | Gottfried, 2010 | narrative review (theoretical review) | multi | NA (review) | Chuyên gia nếm rượu được huấn luyện chỉ nhận dạng tin cậy ~3 thành phần trong một hỗn hợp; tri giác mùi là cấu hình (configural); nước luộc nghêu nấu chín chứa 49 chất mùi; Habituation A+B ở chuột cống: hành khứu giảm với A hoặc A+B, APC giảm chỉ với A+B →… | 5 | NA | TV* |
| 47 | Wilson & Sullivan, 2011 | narrative review (góc nhìn động vật/điện sinh lý) | multi | NA (review); LEC 45/128 đơn vị đáp ứng mùi; optogenetics ~500 tế bào (≈0,5% piriform) | Neuron piriform cần đồng hoạt hoá nhiều glomerulus để phát xung (một glomerulus không đủ); neuron lân cận đáp ứng mùi khác nhau thường xuyên ngang với cùng mùi, không cấu trúc không gian ở bất kỳ thang nào; Hoạt hoá optogenetic ~500 tế bào (≈0,5% quần thể… | 5 | NA | TV* |
| 48 | Gottfried et al., 2006 | fMRI (olfactory cross-adaptation) | human | NR (không truy cập được) | Phân ly kép trong piriform người: PPC mã hoá chất lượng mùi nhưng không mã hoá cấu trúc; APC mã hoá cấu trúc nhưng không mã hoá chất lượng (abstract); Mã cấu trúc ở APC được diễn giải là phản ánh độ trung thực cảm giác từ hành khứu; mã chất lượng ở PPC độc… | 4 | some concerns | Abs |
| 49 | Howard et al., 2009 | fMRI độ phân giải cao (3T, 1,72 × 1,72 × 2 mm) + MVPA (split-half correlation, MDS +… | human | Tổng 20 người, 22–35 tuổi: TN1 n = 6 (4 nữ); TN2 n = 4 (3 nữ); bộ câu hỏi mô tả n = 10 (8 nữ); 24 run/người… | Đơn biến: hoạt động PPC trung bình không khác giữa các mùi ở 5/6 người; phân loại bằng hoạt động trung bình không vượt ngẫu nhiên ở bất kỳ vùng nào (TN2 P = 0,16–0,44); thông số hít không phân loại được (TN1 tất cả P > 0,18); TN1: MVPA giải mã danh tính… | 4 | some concerns | TV* |
| 50 | Zelano et al., 2011 | fMRI độ phân giải cao + MVPA (nhiệm vụ tìm mùi, pattern correlation) | human | 13 người tuyển (6 nữ; 19–23 tuổi), 1 loại → n = 12; 6 block × 32 trial + block localizer 18 trial | Hành vi: trial A+B kém chính xác hơn A (T11 = 4,39, P = 0,001) và B (T11 = 3,96, P < 0,002); trial tương hợp ít lỗi hơn (T11 = 3,35, P < 0,006) và nhanh hơn (T11 = 3,01, P < 0,01) trial không tương hợp; APC: mẫu trước mùi cùng-mục-tiêu >… | 4 | some concerns | TV |
| 51 | Jiang et al., 2017 | iEEG (điện cực sâu ở bệnh nhân động kinh) + phân tích tần số–thời gian + SVM decoding +… | human | 9 bệnh nhân tuyển, 2 loại → n = 7 (6 nữ; 19–61 tuổi); PLV PPC–hồi hải mã gộp 4 người; đánh giá cường… | Mùi tăng công suất theta khoá vào khởi phát hít ở từng bệnh nhân (đỉnh Z 4,2–10,4), đỉnh 300–800 ms (TB 447 ms), tần số đỉnh TB 4,53 Hz; nhóm theta mùi > khí Wilcoxon Z = −2,37, p = 0,018; Theta mạnh nhất ở phía trong và trước: hồi quy vị trí điện cực… | 4 | some concerns | TV |
| 52 | Anderson et al., 2003 | fMRI (event-related), thiết kế 2×2 cường độ × valence | human | 16 người khoẻ (8 nữ, 8 nam) — theo nguồn thứ cấp AuntMinnie, chưa đối chiếu bản gốc | Hoạt hoá hạnh nhân gắn với cường độ mùi, không gắn với valence (abstract); Các vùng OFC gắn với valence độc lập với cường độ (abstract) | 4 | some concerns | Abs |
| 53 | Grabenhorst et al., 2007 | fMRI 3T event-related + đánh giá tâm vật lý từng lượt (parametric modulation) | human | 14 người khoẻ (7 nam, 7 nữ, tuổi TB 26), chọn lọc theo tiêu chí thấy indole khó chịu và hỗn hợp dễ chịu; 4… | Dễ chịu F(2,26) = 41,8, p ≪ 0,001: jasmine ≈ jasind (p > 0,3) > indole; cường độ không khác (F(2,26) = 2,43, p > 0,1); OFC giữa [4, 46, −14] (Z = 2,41) tương quan dương với dễ chịu (r = 0,88): jasind > jasmine (p = 0,031) > indole (p = 0,014) —… | 4 | some concerns | TV |
| 54 | Bao et al., 2019 | fMRI 3T + hành vi (nhiệm vụ định hướng tinh thần trong không gian mùi 2D; quadrature… | human | 52 người đồng ý (40 nữ) → 34 đạt ≥70% phân biệt → 25 được quét: n = 25 (22 nữ; 18–37 tuổi, TB 24,3) | Độ chính xác dự đoán vượt ngẫu nhiên 50% ở mọi ngày (không khác giữa các ngày, F(3,41, 81,91) = 1,41, p = 0,24); chỉ số định hướng cải thiện từ ngày 1 (t24 = −2,17, p = 0,04); độ chính xác phân biệt mùi TB 77%; vmPFC (hình cầu 5 mm tâm 6, 44, −10) có điều… | 4 | some concerns | TV |
| 55 | Bushdid et al., 2014 (kèm Meister 2015; Gerkin & Castro 2015) | psychophysics (3-AFC odd-one-out, mù đôi) + ngoại suy toán học (sphere packing); kèm hai… | human | 28 người tuyển, 2 loại → n = 26 (17 nữ; tuổi trung vị 30, 20–48); 264 bài/người (260 cặp hỗn hợp = 13 kiểu ×… | Phân biệt giảm khi chồng lấn tăng: ≥ một nửa số người phân biệt được cặp chồng lấn < 75%; không ai phân biệt được > 90%; 227/260 cặp trên ngẫu nhiên, 148 cặp có ≥ 14/26 người đúng; Hồi quy: y = −0,81x + 91,45 (theo người) và y = −0,77x + 94,22 (theo… | 4 | high | TV* |
| 56 | Lee et al., 2023 | machine learning (graph neural network) + psychophysics với hội đồng cảm quan huấn luyện;… | human | Huấn luyện ~5.000 phân tử (138 nhãn, GoodScents + Leffingwell); kiểm chứng 400 phân tử mới → 323 đánh giá;… | GNN chọn có AUROC trung bình CV 0,89; hội đồng test-retest R = 0,80 (n = 15); Kiểm chứng tiến cứu: GNN gần trung bình hội đồng hơn người đánh giá trung vị ở 53% phân tử (RF 41%); vượt người trung vị ở 30/55 nhãn (55%); vượt RF (t-test ghép cặp p = 3,3e-7);… | 3 | some concerns | TV* |
| 57 | Yeshurun & Sobel, 2010 | narrative review / lý thuyết | human | NA (review) | Đầu vào khứu giác đa chiều (≈1.000 loại thụ thể theo ghi chú) cho ra tri giác gần như một chiều; điều người luôn báo cáo nhất quán là mùi dễ chịu hay không (abstract); Người phân biệt được vô số mùi nhưng gọi tên được rất ít ('một mùi không đáng một nghìn… | 5 | NA | Abs |
| 58 | Sela & Sobel, 2010 | narrative review / lý thuyết (dẫn dữ liệu của nhóm) | human | NA (review); dữ liệu dẫn: Lorig 1992 — 3/93 người nhận ra thao tác mùi | Độ nhạy rất cao: ethyl mercaptan phát hiện ở 0,2–0,009 ppb; isoamyl mercaptan 0,77 phần nghìn tỷ; phân biệt chênh nồng độ ~7%; nhưng chỉ 3/93 người nhận ra mùi vani/oải hương trong phòng (Lorig 1992); Ethyl mercaptan trong propane ở 0,5 ppm ≈ 57.000 lần… | 5 | NA | TV |
| 59 | Keller, 2011 | narrative review / lý thuyết (triết học–khoa học thần kinh nhận thức) | human | NA (review) | Khứu giác thiếu chú ý không gian bí mật, đối tượng và đặc trưng (theo định nghĩa của tác giả) nhưng có chú ý thời gian và liên modality; trải nghiệm mùi lấy mẫu ~1,6 s một lần do hít; Bằng chứng fMRI về điều biến chú ý ở piriform chia đôi (2/4 nghiên cứu:… | 5 | NA | TV |
| 60 | Zald & Pardo, 1997 | PET H2(15)O rCBF, within-subject (mùi vs đối chứng không mùi) + tương quan hậu kiểm ROI | human | 12 phụ nữ (19–49 tuổi); n = 10 cho phép trừ sulfide (2 người loại vì điểm khó chịu < 4); 8 người quét thêm… | Sulfide rất khó chịu (1,3; SD 1,2) và rất mạnh (8,6; SD 1,4); UPSIT ít khó chịu hơn (2,8; t(16) = 2,3; p < 0,04) và ít mạnh hơn (5,8; t(16) = 4,1; p < 0,001); Sulfide vs đối chứng: amygdala trái (−34, −4, −11) Z = 5,2; amygdala phải (26, −1, −14) Z =… | 4 | some concerns | TV |
| 61 | Gottfried et al., 2003 | fMRI + điều kiện hóa Pavlov appetitive + phá giá phần thưởng bằng no chọn lọc (trước/sau) | human | 13 người khỏe, đói (theo Dolan 2007) | Học liên kết khứu giác (CS+ vs CS−) huy động amygdala, OFC rostromedial, não giữa bụng, piriform, insula, hạ đồi; Sau no chọn lọc, đáp ứng với CS+ dự báo mùi bị phá giá giảm ở amygdala trái và OFC rostral lẫn caudal; CS+ dự báo mùi không bị phá giá không đổi | 4 | some concerns | Abs |
| 62 | Winston et al., 2005 | event-related fMRI, ROI amygdala vẽ tay, ANOVA 2×3×3×2 + thí nghiệm tâm vật lý bổ sung | human | fMRI: 18 tuyển, n = 17 phân tích (12 nữ; 20–29 tuổi); tâm vật lý: 17 tuyển, n = 16 (13 nữ; 18–40 tuổi) | Tương tác nồng độ × loại mùi ở amygdala F(2,0; 31,7) = 4,7, p = 0,017; main effect nồng độ F(1,16) = 11,1, p = 0,004; Hiệu cao − thấp: dễ chịu 0,14 % ± 0,061 (t(16) = 2,3, p = 0,017); khó chịu 0,23 % ± 0,058 (t(16) = 4,1, p < 0,001); trung tính 0,0001 % ±… | 4 | some concerns | TV |
| 63 | Li et al., 2008 | fMRI đa biến (MVPA) + tâm vật lý (triangular test) + điều kiện hóa sợ Pavlov (sốc điện),… | human | Không ghi trong thân bài; nguồn thứ cấp (Ed Yong 2008): 12 tình nguyện viên | Trước điều kiện hóa phân biệt ở mức ngẫu nhiên; sau, độ chính xác tgCS+ vs chCS+ tăng hơn gấp đôi (p ≤ 0,01, Wilcoxon), cặp CS− không cải thiện; cường độ/hóa trị/familiarity không khác (p > 0,4); Piriform sau: tương quan mẫu cặp CS+ giảm sau điều kiện hóa… | 4 | some concerns | TV* |
| 64 | Krusemark et al., 2013 | fMRI trước/sau gây lo âu (within-subject, không nhóm chứng) + hành vi + PPI + DCM | human | 14 người lớn (18–28 tuổi; 8 nam) cho hành vi; fMRI n = 12 (2 loại do cử động đầu) | Lo âu tăng từ 15,64 (SD 19,06) lên 40,36 (SD 28,25); t(13) = 4,99; p < 0,001; Hóa trị mùi trung tính giảm −0,59 → −1,82 (sau < trước t(13) = −1,77, p < 0,05 một đuôi); thay đổi âm hơn mùi tiêu cực t(13) = −3,03, p < 0,01; tương quan với mức tăng… | 4 | high | TV |
| 65 | Iravani et al., 2021 | EEG/EBG hành khứu không xâm lấn + RSA (Exp 1); hành vi tiến/lùi trên tấm lực, đăng ký… | human | Exp 1: 19 người (28,88 ± 4,52 tuổi; 7 nữ), 3 phiên, 540 trial/người; Exp 2: pilot n = 21, chính n = 44 (26… | Gamma (≈53–65 Hz) ghép pha beta từ ≈250 ms sau mùi (t = 3,85, p < 0,006); RSA gamma–hóa trị có ý nghĩa ở ≈250–325 ms (r = 0,60, p < 0,010); beta–hóa trị ở ≈800 ms (r = 0,65, p < 0,014) | 4 | some concerns | TV |
| 66 | Root et al., 2014 | animal experiment — optogenetics (eNpHR3.0 bất hoạt; ArcCreERT2 + ChR2 kích hoạt), assay… | mouse | n = 3–11/nhóm (vd CoA bất hoạt n = 11; tubercle n = 7; piriform n = 8; kích hoạt neuron nhãn TMT n = 6, 2-PE… | Assay: TMT PI −83 ± 5,0; isopentylamine −81 ± 4; 4-methylthiazole −59 ± 8,1; dầu lạc +50 ± 4,1; 2-phenylethanol +49 ± 4,8 (ANOVA p < 0,001); Bất hoạt đầu tận hành khứu tại CoA: TMT PI −65 ± 3,4 → −7,9 ± 8,4 (n = 11); 2-phenylethanol +48 ± 3,2 → −8,3 ± 2,1… | 5 | some concerns | TV |
| 67 | Chrea et al., 2009 | survey/psychometric: chọn từ (210 người đánh giá) + EFA (Nghiên cứu 1) + EFA/CFA (Nghiên… | human | Chọn từ: 210 người; NC1: 38 sinh viên (24 nữ), phân tích 19 (cảm xúc) và 18 (chất lượng) mỗi bộ; NC2: 317… | NC1: 5 nhân tố cảm xúc (α 0,92–0,97) và 4 nhân tố chất lượng (tinh tế, nặng nề, lành mạnh, ngọt ngào; α 0,82–0,96); tin cậy giữa bộ r = 0,88; Tương quan canonical cảm xúc ↔ chất lượng r = 0,83 (p < 0,001), 4 cặp biến canonical mỗi cặp ≈20 % phương sai | 3 | some concerns | TV |
| 68 | Bensafi et al., 2002 | tâm sinh lý (dẫn điện da, nhịp tim) + đánh giá chủ quan ở phiên riêng; phân tích nhân… | human | 12 tình nguyện viên khỏe mạnh | Nhân tố pleasantness tương quan với biến thiên nhịp tim (He 2014: nghịch — mùi càng dễ chịu nhịp tim càng giảm/ít tăng); Nhân tố arousal tương quan với biến thiên dẫn điện da | 4 | high | Abs |
| 69 | Pause, 2012 | narrative review | human | NA (review; mỗi mảng 1–2 nghiên cứu hình ảnh) | Mùi HLA tương tự được xử lý nhanh hơn, huy động nhiều nguồn lực hơn (Pause 2006, CSERP); Mùi chị/em gái (không phân biệt được bằng ý thức) tăng rCBF chỗ nối trán–thái dương, insula, dmPFC (Lundström 2009, PET) | 5 | high | TV |
| 70 | de Groot et al., 2012 | thí nghiệm mù đôi (người gửi–người nhận): EMG mặt, đo sniff, eye-tracking, visual search | human | 10 nam gửi; 36 nữ nhận (Calvi 2020, Table 3) | Chemosignal sợ gây biểu cảm mặt sợ và thu nhận cảm giác: tăng biên độ hít, tăng quét mắt; Chemosignal ghê gây biểu cảm mặt ghê và loại bỏ cảm giác: giảm biên độ hít, giảm độ nhạy phát hiện mục tiêu, giảm quét mắt | 4 | some concerns | Abs |
| 71 | de Groot & Smeets, 2017 | meta-analysis (random-effects) + p-curve + p-uniform | human | 26 nghiên cứu (2000–2017), N = 1.652 người duy nhất (598 người gửi, 66 % nam; 1.054 người nhận, 69 % nữ); N… | P-curve lệch phải có ý nghĩa: chính half Z = −7,08, full Z = −7,31 (p < 0,0001); không có dấu hiệu thiếu lực (power 33 %: Z = 3,60, p > 0,99); P-uniform không phát hiện thiên lệch xuất bản (r_low p = 0,439; r_high p = 0,751); không tác giả nào báo cáo… | 2a | some concerns | TV |
| 72 | Calvi et al., 2020 | systematic review (PRISMA), không meta-analysis | multi | 45 nghiên cứu (1/1970–4/2019) từ 1.228 bản ghi; liên loài: Siniscalchi 31 chó, D'Aniello 40 chó, Lanata 7 ngựa | Truyền cảm xúc âm (sợ/lo âu/stress) có bằng chứng mạnh nhất; hạnh phúc ít và kém bền hơn; Phụ nữ là người nhận nhạy hơn; chemosignal từ người gửi khác giới có vẻ hiệu quả hơn; không khác theo sắc tộc | 3 | some concerns | TV* |
| 73 | Mujica-Parodi et al., 2009 | fMRI (gốc + tái lập độc lập) + tri giác mùi + hành vi phân biệt mặt đe dọa (morph) | human | 144 người cho nhảy dù lần đầu (gộp 2 mẻ × 20 người cho); kiểm chứng cortisol n = 40; fMRI gốc 16 người nhận… | Stress xác nhận: cortisol 0,229 → 0,584 µg/dL (t = 7,15, p < 0,001); tương tác điều kiện × thời gian F = 39,87, p < 0,001; fMRI gốc STRESS > EXERCISE: amygdala trái t = 4,80, Z = 3,68, p(SVC) = 0,02, MNI (−16, −10, −18), amygdala nông/vỏ | 4 | some concerns | TV |
| 74 | de Groot et al., 2020 | within-subject (clip sợ vs trung tính) + sinh lý tự chủ + PLS-DA đa biến + đo phân tử bay… | human | Exp 1a: 40 nam cho, N = 36 phân tích (3 nhóm cường độ n = 12); Exp 1b (PID): mẫu gộp từ 3 người cho | Sợ vs trung tính: nhiều mồ hôi nách, SCL/SCR, nhịp thở cao hơn (p < 0,001), nhịp tim cao hơn (p = 0,004); PLS-DA phân loại 100 % (Q² = 0,76, R² = 0,79); Phân loại cường độ leave-one-out 30/36 = 83,33 % (ngẫu nhiên 33 %): low 91,67 %, medium 75,00 %, high… | 4 | some concerns | TV |
| 75 | Sobel et al., 1998 | fMRI (hít có/không mùi, ngửi không hít chủ động; phân tích Fourier theo tần số hít) | human | NR (không truy cập được) | Sniffing (có hoặc không mùi) kích hoạt piriform thái dương và hồi trán ổ mắt giữa–sau — quy cho kích thích somatosensory do luồng khí; Smelling (bất kể sniffing) chủ yếu kích hoạt OFC bên–trước | 4 | some concerns | Abs |
| 76 | Zelano et al., 2016 | iEEG ở bệnh nhân động kinh + thí nghiệm hành vi ở người khỏe (thở mũi vs miệng; pha… | human | iEEG 7 bệnh nhân (5 có điện cực piriform) + P8; nhiệm vụ cảm xúc 70 tuyển, phân tích 21 mũi/17 miệng/24… | Dao động chậm piriform tương quan hô hấp ở cả 5 bệnh nhân (r = 0,64–0,87); amygdala không (R = 0,01–0,25); hải mã chỉ P1 (r = 0,77); Công suất delta khóa pha hít vào tăng ở piriform (5/5), amygdala (7/7), hải mã (7/7); thở miệng giảm; piriform mũi r = 0,64 vs… | 4 | some concerns | TV |
| 77 | Folschweiller & Sauer, 2021 | narrative review (cơ chế, xuyên loài) | multi | NA (review) | Mở khí quản, bịt mũi, hủy OSN (methimazole), cắt/bất hoạt OB đều xóa RR ở vỏ và hải mã; RR là cục bộ chứ không phải dẫn thể tích; Lúc freezing chuột, mPFC bị tạo nhịp ~4 Hz; ức chế mPFC đúng pha 4 Hz phá freezing (Dejean 2016); mPFC–BLA đồng bộ 4 Hz (Karalis… | 5 | high | TV |
| 78 | Bagur et al., 2021 | animal experiment — điện sinh lý in vivo + cắt hành khứu (OBX) + quang di truyền OB +… | mouse | Chuột đực C57Bl6; GAD-Cre 22 con (15 ChR2, 7 GFP); đồng bộ OB–dmPFC n = 15; 100 neuron dmPFC; (STATUS r4 ghi… | Lúc freezing thở thu về ~4 Hz; OB có 4 Hz nổi bật; đồng bộ OB–dmPFC 3–6 Hz (p = 6,1e−5, n = 15); Granger OB→dmPFC p = 0,0353; Cắt OB xóa 4 Hz dmPFC (p = 5,1e−4); ~45 % neuron dmPFC khóa pha 4 Hz lúc freezing vs ~23 % lúc hoạt động (χ² = 9,82, p = 0,0017) | 5 | some concerns | TV |
| 79 | Daniels & Vermetten, 2016 | narrative review + đề xuất paradigm | human | NA (review); số liệu trích: Hinton 2004 N = 100 người tị nạn; Abramowitz & Lichtenberg 2010 N = 36 bệnh… | Hinton 2004: 45 % trong 100 người tị nạn có cơn hoảng do mùi trong tháng qua; 58 % trong số đó có hồi tưởng xâm nhập; Vermetten 2007 (PET): diesel ở cựu binh PTSD tăng rCBF amygdala, insula, mPFC, ACC và giảm vỏ trán trước bên (BA 22, 47) | 5 | high | TV |
| 80 | Rasch et al., 2007 | within-subject double-blind experiments (odor vs vehicle) + sleep fMRI | human | Exp.1 (SWS) n=18; Exp.3 (REM) n=17; Exp.5 (fMRI) n=12 (theo Bảng 1 Hu 2020); n các thí nghiệm khác NR | Mùi trong SWS tăng nhớ vị trí: ≈97% vs ≈85–86% ở đối chứng (Nature News 97% vs 86%; Alzforum 97% vs 85%); Hu 2020: Hedges' g = 0,69, 95% CI [0,19; 1,18], Z = 2,717, p = 0,007; Không hiệu ứng với trí nhớ thủ tục (finger tapping, SWS): g = 0,08, CI [−0,52;… | 4 | some concerns | Abs |
| 81 | Arzi et al., 2012 | partial-reinforcement trace conditioning (tone–odor) during sleep + polysomnography +… | human | NR | Trong đêm, âm đơn độc gây hít sâu hơn nếu từng ghép mùi dễ chịu và hít nông hơn nếu từng ghép mùi khó chịu → học liên kết mới trong ngủ; Sáng hôm sau đáp ứng hít phân biệt vẫn còn dù người tham gia không nhận biết đã học | 4 | some concerns | Abs |
| 82 | Shanahan et al., 2018 | within-subject TMR during nap + simultaneous EEG–fMRI + MVPA searchlight | human | 32 tuyển (21 nữ, tuổi TB 25,25), loại 14 (11 thiếu SWS, 3 thức/nhận ra mùi) → n=18 phân tích; phân tích theo… | Đồ vật loại được gợi quên ít hơn loại không gợi: Wilcoxon Z=1,70, p=0,04 một đuôi; 15/18 người có lợi ích (nhị thức p=0,003); Tái hoạt hóa loại ở vmPFC dự báo lợi ích trí nhớ: đỉnh MNI [6, 46, −12], t(16)=7,53, p_FWE=0,01; tương quan theo thời gian đỉnh… | 4 | some concerns | TV |
| 83 | Hu et al., 2020 | meta-analysis (three-level random-effects) | human | 73 bài/abstract/bộ dữ liệu → 91 thí nghiệm, 111 mẫu độc lập, 212 effect sizes, N = 2.004; n TB/thí nghiệm 22;… | Hiệu ứng tổng TMR: g = 0,29, 95% CI [0,21; 0,38], Z = 6,711, p < 0,001; I² = 71%; Thiên lệch xuất bản (Egger Z=8,489, p<0,001): trim-and-fill g = 0,18 [0,06; 0,30]; mô hình chọn lọc 3 tham số g = 0,13 [0,06; 0,21]; Vevea–Woods nặng một đuôi 0,05 (n.s.) | 1a | some concerns | TV |
| 84 | Chu & Downes, 2002 | between-subject double-cuing experiments (2 experiments) | human | TN1: 42 (3 nhóm: nhãn, mùi tương hợp, mùi không tương hợp; ≈14/nhóm); TN2: 40 (4 nhóm: nhãn, mùi không tương… | TN1: hiệu ứng nhóm có ý nghĩa ở 6/7 thang, ví dụ đau đớn χ²=19,32, p<0,001; dễ chịu χ²=17,52, p<0,001; lo âu χ²=13,11, p=0,0014; sống động χ²=13,08, p=0,0014; độc nhất χ²=4,95, p=0,0842 (n.s.); Nhóm mùi tương hợp thay đổi lớn nhất: dễ chịu 0,47; cá nhân… | 4 | some concerns | TV |
| 85 | Willander & Larsson, 2006 | between-subject Galton–Crovitz cueing (word vs picture vs odor) | human | 93 người cao tuổi, 3 nhóm gợi ý (≈31/nhóm); tuổi chính xác NR | Ký ức gợi bằng mùi cũ hơn, tập trung ở thập kỷ đầu đời (<10 tuổi); gợi từ/hình đỉnh ở 11–20 tuổi; Ký ức mùi đi kèm cảm giác 'được đưa về quá khứ' mạnh hơn và ít được nghĩ tới/ôn lại hơn | 3 | some concerns | Abs |
| 86 | Larsson et al., 2014 | narrative review (Perspective) | human | NA (review; Herz 2004 fMRI n=5; n Arshamian 2013 không nêu) | Khung LOVER: ký ức tự truyện do mùi Limbic, Old, Vivid, Emotional, Rare; Herz 2004 (n=5): mùi nước hoa kích hoạt amygdala và hippocampus mạnh hơn hình; Arshamian 2013: mùi kích hoạt amygdala, hippocampus, piriform, entorhinal, OFC; gợi lời huy động trước trán… | 5 | NA | TV |
| 87 | Yeshurun et al., 2009 | within-subject fMRI + behaviour, 2 days (day 1, day 8) | human | 16 người khỏe (8 nữ), 24–36 tuổi | Ngày 8: vật gán liên kết đầu 50,5 ± 3,8% vs thứ hai 34,5 ± 2,8% (F(1,15)=6,4, p<0,023); không khác khứu giác vs thính giác (F=0,03, p=0,85); Phụ thuộc hóa trị: liên kết đầu khó chịu 56,3 ± 4,7% vs 28,8 ± 3,7% (t(15)=3,53, p<0,003); liên kết đầu dễ chịu… | 4 | some concerns | TV |
| 88 | Gottfried et al., 2004 | event-related fMRI, cross-modal recognition memory | human | 19 tuyển (10 nữ, tuổi TB 25), loại 4 → n=15; đối chứng thị giác–thị giác n=15; đo hô hấp ở 15 người khác | Piriform sau phải (MNI 30, 3, −12; Z=3,34) và hippocampus trước phải (33, −24, −15; Z=2,83) hoạt động mạnh hơn khi nhận đúng vật cũ dù không có mùi lúc test; Tương tác với bộ dữ liệu thị giác–thị giác ở piriform phải (Z=3,17) → đặc hiệu khứu giác; hô hấp… | 4 | some concerns | TV |
| 89 | Dahmani et al., 2018 | cross-sectional behaviour + structural MRI (Study 1) + lesion case-control (Study 2) | human | NC1: 60 tuyển, 57 phân tích hành vi (24 không gian/33 đáp ứng), 55 thể tích (23/32), 54 độ dày vỏ (23/31);… | Nhận diện mùi ↔ % mốc tìm được r=0,26 [0,06; 0,45]; ↔ lỗi 4/8 VM r=−0,37 [−0,52; −0,21] (n=57); Hiệu ứng do người học không gian: r=−0,57 [−0,77; −0,33] (n=24); người học đáp ứng r=−0,22 [−0,49; 0,14] (n.s.) | 3 | some concerns | TV |
| 90 | Igarashi et al., 2014 | animal experiment: multi-site tetrode recording (LFP + single-unit) during odour–place… | rat | 5 chuột LEC + dCA1; 4 MEC; 3 pCA1–LEC; 4 mùi mới; 20 cặp LEC–dCA1; 63–75 tế bào dCA1 và 76–82 tế bào LEC/phiên | Công suất 20–40 Hz tăng khi ngửi mùi: dCA1 F(2,78)=118, P<0,001; LEC F(2,18)=67,1, P<0,001; MEC không tăng; Coherence 20–40 Hz LEC–dCA1 tăng dần T1→T5 và vắng ở thử sai; công suất cục bộ không đổi theo học (dCA1 F(4,36)=0,72, P=0,58) | 5 | some concerns | TV* |
| 91 | Lee et al., 2021 | animal experiment: optogenetic inhibition + opto-tagged single-unit recording + fiber… | mouse | Ức chế fan cells n=10 chuột; Wfs1 n=9; ghi 213 fan cells/7 chuột; ức chế dopamine n=9; SCH23390 n=5;… | Ức chế fan cells LEC làm hỏng học cặp mùi mới (ANOVA p=2,3×10⁻⁴; n=10); phiên thành công 90,9% → 25,0% (nhị thức p=4,1×10⁻¹⁰); hồi tưởng A/B không ảnh hưởng; Ức chế tế bào tháp Wfs1+ không ảnh hưởng (p=0,60; n=9) | 5 | low | TV |
| 92 | Sullivan et al., 2000 | animal experiment: odour–shock conditioning + 2-DG autoradiography | rat | Chuột cống con PN8–PN12; 8–12/nhóm (a), 8 (b), 5–6 (c, d), 6–8 (e) | PN9 ghép mùi–sốc ưa thích mùi, PN10 và PN11 tránh mùi: ANOVA nhóm × tuổi F(2,54)=9,29, P<0,001; Sốc gây khó chịu như nhau ở PN9 và PN10 (tiếng kêu, vận động) | 5 | some concerns | TV |
| 93 | Moriceau & Sullivan, 2006 | animal experiment: odour–shock conditioning ± mother, 2-DG, intra-amygdala muscimol,… | rat | Chuột cống con PN8, PN12–15, PN21–23; n/nhóm không nêu (suy từ bậc tự do ≈8 con/nhóm, ví dụ F(3,28)) | PN12–15: mẹ vắng → tránh, mẹ hiện diện → ưa thích với cùng quy trình sốc: F(3,28)=25,563, P<0,0001; PN8 ưa thích bất kể mẹ (F(3,16)=3,917, P<0,005 theo ghi chú); PN21–23 tránh bất kể mẹ (F(3,15)=9,404, P<0,005) | 5 | some concerns | TV |
| 94 | Schaal et al., 2000 | non-randomized exposure-group study (newborn behaviour) | human | 24 trẻ sơ sinh đủ tháng (nhóm mẹ ăn hồi vs không ăn hồi; số/nhóm NR) | Trẻ nhóm hồi ưa thích mùi hồi ổn định ngay sau sinh và ngày 4; trẻ không phơi nhiễm ác cảm hoặc trung tính (abstract); Biểu cảm mặt tiêu cực ít hơn ở nhóm phơi nhiễm: d = −1,72 (95% CI −2,906 đến −0,527; p ≤ 0,005) (tính lại bởi PLoS ONE 2023) | 3 | high | Abs |
| 95 | Murphy, 2019 | narrative review | human | NA | Vùng khứu giác (hành khứu, nhân khứu trước, xuyên entorhinal/entorhinal Braak I–II, piriform, hippocampus) là nơi bệnh học AD xuất hiện sớm nhất; Trí nhớ mùi và nhận diện mùi bị ảnh hưởng ở AD và người có nguy cơ (APOE ε4) | 5 | NA | Abs |
| 96 | Devanand et al., 2015 | prospective community cohort (WHICAP), 2- and 4-year follow-up | human | 1.037 không sa sút trí tuệ lúc nền; 757 có ≥1 lần theo dõi (498 không MCI, 129 MCI không trí nhớ, 130 MCI trí… | Suy giảm nhận thức: RR 1,067/điểm UPSIT (1,040–1,095; p<0,0001); sau hiệp biến 1,065 (1,034–1,095); Ở người không MCI: UPSIT dự báo (RR 1,094; 1,057–1,133) còn SRT-TR thì không (RR 1,010; 0,983–1,037; p=0,478) | 2 | some concerns | TV |
| 97 | Olofsson et al., 2021 | narrative review | human | NA | Rối loạn nhận diện mùi tăng từ ~11–24% ở trung niên lên 37–70% ở tuổi 70; nhiều người già không nhận biết; Trí nhớ mùi là nhân tố riêng tách khỏi trí nhớ lời (2.280 người 60–100 tuổi, Larsson 2016) | 5 | NA | TV |
| 98 | Herz, 2009 | critical review with selection criteria (author calls it 'systematic analysis';… | human | 18 nghiên cứu (1998–2006) được phân tích chi tiết; n từng nghiên cứu chỉ có cho Campenni 2004 n=90 nữ sinh… | Chỉ 18 nghiên cứu vượt tiêu chí chọn lọc (loại nếu vi phạm ≥3/5 tiêu chí; loại nghiên cứu >10 năm, động vật, quần thể lâm sàng); Campenni 2004 (n=90 nữ sinh viên): ám thị 'thư giãn'/'kích thích' quyết định hướng thay đổi nhịp tim và dẫn điện da bất kể có… | 5 | some concerns | TV* |
| 99 | Herz, 2016 | narrative review | human | NR (review tường thuật; Bảng 1 là ảnh không đọc được); nghiên cứu nền: Pinto 2014 >3.000 người Mỹ ≥57 tuổi | Người ≥57 tuổi suy giảm nhận diện mùi có nguy cơ tử vong 5 năm cao gấp ~4 lần (Pinto 2014, >3.000 người); Ký ức gợi bởi mùi tập trung 0–10 tuổi, cảm xúc hơn; amygdala hoạt động mạnh hơn khi hồi tưởng ký ức gợi bởi mùi (Herz 2004, fMRI); Arshamian 2013:… | 5 | some concerns | TV* |
| 100 | Ball et al., 2020 | systematic review (Cochrane) of RCTs, narrative synthesis without meta-analysis, GRADE | human | 13 RCT, n=708 (cỡ mẫu 18–186, trung vị 66); kích động 10 RCT/593; NPI 8 RCT/346; AE 4/206; QoL 2/134; tâm… | Kích động (10 RCT, n=593; GRADE rất thấp): trong 5 thử nghiệm tin cậy trung bình/thấp, 4 không thấy hiệu quả, chỉ Ballard 2002 có lợi (CMAI MD −11,10; 95% CI −20,00 đến −2,20); BPSD/NPI (8 RCT, n=346): 4/5 thử nghiệm tin cậy trung bình/thấp báo cáo lợi ích… | 1a | high | TV* |
| 101 | Donelli et al., 2019 | systematic review + meta-analysis (7 MA, random-effects; PRISMA; PROSPERO CRD42019130126) | human | 90 nghiên cứu định tính (65 RCT, 7.993 người; 25 NRS, 1.200 người); 37 RCT vào định lượng (3.964 người) | Hít lavender, mọi thang, mọi đối chứng (24 RCT, n=1.682): Hedges g −0,73 [−1,00; −0,46], p<0,00001, I² 85%; chỉ RCT RoB không cao (n=535): g −0,64 [−0,82; −0,47], I² 0%; Hiệu quả hít có ý nghĩa ở tình huống lo âu cao (g −0,83) nhưng KHÔNG có ý nghĩa ở tình… | 1a | some concerns | TV |
| 102 | Kasper et al., 2014 | RCT đa trung tâm, mù đôi, double-dummy, 4 nhánh, thiết kế thích ứng 2 giai đoạn (dừng ở… | human | 539 ngẫu nhiên hóa, 536 điều trị (Silexan 160 mg: 128; 80 mg: 135; paroxetine: 137; placebo: 136); FAS… | HAMA thay đổi (FAS, LOCF): −14,1 ± 9,3 (160 mg), −12,8 ± 8,7 (80 mg), −11,3 ± 8,0 (paroxetine), −9,5 ± 9,0 (placebo); Silexan 160 mg vs placebo: khác biệt 4,0 (95% CI 1,9–6,1), p<0,001, Cohen d 0,50; 80 mg: 2,8 (0,9–4,8), p=0,003, d 0,37; paroxetine không… | 1b | some concerns | TV |
| 103 | Sánchez-Vidaña et al., 2017 | systematic review (no meta-analysis), Jadad quality | human | 12 RCT, 1.226 người (984 nữ 80,3%; 224 nam 18,3%; 18 không rõ); ung thư 682, thai phụ 333, mãn kinh 90, trầm… | 7/12 RCT báo cáo cải thiện triệu chứng trầm cảm; hít 2/5 dương tính, massage 5/8 dương tính; Các nghiên cứu chất lượng cao nhất (Soden 2004 Jadad 5; Graham 2003, Sehhatie 2015 Jadad 4) đều âm tính; nghiên cứu dương tính chủ yếu Jadad 1–2 | 1a | high | TV* |
| 104 | Lin et al., 2019 | systematic review + meta-analysis of RCTs (random-effects) | human | 31 RCT; tổng n NR (không có trong abstract) | Hiệu ứng gộp 31 RCT: Hedges' g = 1,103 (95% CI 0,813–1,393), p<0,001; Dị biệt rất cao: Q = 341,544, p<0,001, I² = 91,216%; leave-one-out vẫn dị biệt cao | 1a | high | Abs |
| 105 | Kiecolt-Glaser et al., 2008 | randomized controlled within-subject crossover (3 odors) × between-subject expectancy… | human | 56 người khỏe (21 nam, 35 nữ), tuổi TB 24,41 (SD 6,05; 18–43); 3 buổi 6 giờ mỗi người | Chanh tăng PANAS positive affect hơn lavender (p hiệu chỉnh = 0,001) và nước (p<0,004): time × odor F(6,240) = 4,43, p<0,001; nhất quán trên 4 thước đo (PANAS, Stroop, LIWC, IAPS); Lavender không hơn nước trên mọi thước đo tâm trạng; IAPS valence kém… | 1b | low | TV |
| 106 | Howard & Hughes, 2008 | double-blind placebo-controlled experiment, mixed design 3 (odor) × 3 (instruction) × 10… | human | 96 nữ sinh viên đại học khỏe mạnh | Mùi lavender không có hiệu ứng lên GSR trong thời gian thư giãn — không khác placebo và không mùi; Hướng dẫn kỳ vọng có hiệu ứng ngược: được nói mùi sẽ cản trở thư giãn → thư giãn nhiều hơn (GSR giảm nhiều hơn); được nói sẽ giúp → thư giãn ít hơn | 1b | some concerns | Abs |
| 107 | de Araujo et al., 2005 | event-related fMRI + psychophysics + sniff control | human | 12 nam thuận tay phải, 23–35 tuổi (fMRI); 11 người khác cho thí nghiệm kiểm soát hít | Mùi thử + 'cheddar cheese' −0,10 ± 0,08 vs + 'body odor' −0,86 ± 0,07; t(11) = 6,68, p ≪ 0,001; cường độ không bị nhãn ảnh hưởng (0,55 vs 0,64); Không khí sạch + 'cheddar cheese' +0,02 ± 0,06 vs + 'body odor' −0,40 ± 0,06; t(11) = 4,1, p<0,001 | 5 | some concerns | TV |
| 108 | Goel et al., 2005 | within-subject counterbalanced laboratory sleep study with polysomnography | human | 31 người ngủ tốt (16 nam, 15 nữ), 18–30 tuổi (TB 20,5 ± 2,4) | Lavender tăng tỷ lệ giấc ngủ sóng chậm (SWS) ở cả nam và nữ; Mọi người tham gia báo cáo 'vigor' buổi sáng cao hơn sau đêm lavender | 4 | some concerns | Abs |
| 109 | Perl et al., 2016 | polysomnography + air-dilution olfactometer, one-night laboratory study, between-subject… | human | 34 người (35 tuyển, loại 1; 22–36 tuổi, TB 26,5 ± 2,5); phân tích NREM 27/34 người, 536/633 trial; tổng 1.010… | Trong NREM, delta tăng 9,79 ± 18,0%, t(26) = 3,22, P<0,005; spindle chậm tăng 5,16 ± 7,81%, t(26) = 3,91, P<0,001; theta, spindle nhanh, beta không đổi; Tăng vượt so với epoch không mùi (delta t(26) = 3,21, P<0,005) — không do xu hướng tự nhiên của… | 4 | some concerns | TV |
| 110 | Hummel et al., 2009 | prospective controlled study, non-randomized, non-blinded | human | 56 bệnh nhân mất mùi (40 tập vs 16 không tập); phân nhóm sau virus theo Yuan 2021: 24 vs 11 | Nhóm tập tăng điểm Sniffin' Sticks TDI so với baseline; nhóm không tập không đổi; Nhóm tập nhạy hơn với các mùi tập (ngưỡng PEA) | 2 | high | Abs |
| 111 | Sorokowska et al., 2017 | meta-analysis (random-effects, Hedges' g, meta-regression) | human | 13 nghiên cứu (2009–2016); Identification k=13, n=1.005; Discrimination k=10, n=788; Threshold k=12, n=951;… | TDI: g = 1,10 (95% CI 0,459–1,734), p<0,001, k=11, n=879; Identification g = 0,83 (0,264–1,402); Discrimination g = 0,89 (0,498–1,298); Threshold g = 0,34 (0,103–0,569); Mất mùi sau nhiễm trùng hưởng lợi nhiều nhất: TDI g = 1,52 vs 0,45 (Q = 4,34, p =… | 1a | some concerns | TV |
| 112 | Pieniak et al., 2022 | narrative review with summary table | multi | NR (review tường thuật; Bảng 1 tổng hợp các thử nghiệm OT lâm sàng) | Hummel 2009: 28% OT vs 6% không can thiệp sau 12 tuần; Haehner 2013 (Parkinson): 20% vs 9%; Qiao 2019: tỉ lệ cải thiện 1,7% sau 1 tháng → 26,7% sau 3 tháng → 41,7% sau 6 tháng; Konstantinidis 2016: 58% (16 tuần), 71% (56 tuần), 37% không can thiệp | 5 | some concerns | TV* |
| 113 | Kattar et al., 2021 | systematic review + meta-analysis (PRISMA) | human | 1.981 tóm tắt → 16 bài vào tổng quan; meta-analysis 4 nghiên cứu có đối chứng (tổng n NR) | OT vs đối chứng: OR = 2,77 (95% CI 1,67–4,58) đạt cải thiện TDI có ý nghĩa lâm sàng (meta-analysis 4 nghiên cứu); 15/16 (93%) nghiên cứu báo cáo Sniffin' Sticks đủ T, D, I và TDI; mọi nghiên cứu báo cáo cải thiện có ý nghĩa lâm sàng sau OT | 1a | some concerns | Abs |
| 114 | Kohli et al., 2016 | systematic review with pooled weighted means and weighted correlation (two populations) | human | Trầm cảm nguyên phát: 13 nghiên cứu (10 gộp được; vd SS Identification 152 trầm cảm/208 đối chứng); rối loạn… | Trầm cảm vs đối chứng (gộp): ngưỡng SS 6,31 vs 6,78 (p = 0,0005); phân biệt 12,05 vs 12,66 (p = 0,0073); nhận diện 12,57 vs 12,98 (p<0,0001); SIT-40 35,31 vs 37,41 (p<0,0001); BDI theo mức khứu giác: normosmic 5,21 ± 4,73, hyposmic 10,93 ± 9,25, anosmic… | 3 | some concerns | TV |
| 115 | Athanassi et al., 2021 | narrative review (human + rodent models) | multi | NR (review tường thuật, không có bảng) | Hedonics là chỉ số nhạy nhất: mùi khó chịu bị đánh giá khó chịu hơn, mùi dễ chịu kém dễ chịu hơn (negative alliesthesia, Atanasova 2010); bệnh nhân khó nhận ra thành phần dễ chịu trong hỗn hợp mùi (Naudin 2012); Ngưỡng phát hiện không nhất quán giữa nghiên… | 5 | some concerns | TV |
| 116 | Spangenberg et al., 1996 | pretest survey + experiment in simulated store (control + 2 affect × 3 intensity) | human | Pretest 704 người (26 tinh dầu, 23–31 người/mùi); thực nghiệm 308 sinh viên tuyển, loại 10 → n = 298 (46%… | Có mùi cải thiện đánh giá cửa hàng F(6,291) = 5,51, p<0,0001; môi trường F(14,283) = 3,50, p<0,0001; hàng hóa F(4,293) = 4,72, p<0,001; sản phẩm F(18,279) = 2,34, p<0,002; Ý định ghé cửa hàng 4,20 → 4,94 (p = 0,003); ý định mua ba lô 2,29 → 2,97… | 4 | some concerns | TV* |
| 117 | Roschk & Hosseinpour, 2020 | meta-analysis (two-level HLM, Hunter–Schmidt correction, meta-analytic SEM/path analysis) | human | 71 mẫu độc lập từ 64 bài (1989 – 5/2018), 15.447 người, 671 effect size; tuổi TB 32,6; 60% nữ; 91% phương Tây | Hiệu ứng có ý nghĩa rₐ 0,078–0,177 (+3,2% đến +15,4%); lớn nhất ở recall rₐ = 0,177 (+11,3%); Chi tiêu: rₐ = 0,051, không có ý nghĩa (+3,2%; k=52, n=8.150) | 1a | low | TV |
| 118 | Krishna et al., 2010 | two laboratory experiments with pretests (between-subject; mediation analysis) | human | TN1: 151 sinh viên (pretest 31); TN2: 153 tuyển → n = 143 (pretest 21) | TN1: hiệu ứng mùi F(2,141) = 39,65, p<0,01, η² = 0,36; tương tác mùi × trễ F(4,141) = 32,99, p<0,01; Recall (0 / 24 h / 2 tuần): không mùi 3,27 / 1,94 / 0,87; mùi quen 4,71 / 4,83 / 3,62; mùi lạ 3,56 / 3,83 / 3,27 | 4 | some concerns | TV |
| 119 | Weber & Heuberger, 2008 | 4 field experiments (fragrant plants vs control outdoor setting) + 1 artificial odor… | human | TN 1–4 thực địa: tổng 32 người khỏe mạnh; TN5: 22 người | Hương cây được đánh giá mạnh hơn đối chứng ở cả 4 thực nghiệm thực địa; dễ chịu hơn chỉ ở 2/4; Hương cây cải thiện calmness, alertness và mood nhưng phụ thuộc thứ tự điều kiện; không phụ thuộc đặc điểm thị giác | 4 | high | Abs |
TV = toàn văn; TV* = toàn văn một phần; Abs = chỉ abstract. RoB: đánh giá tóm tắt (xem 2.5).
Tài liệu tham khảo khoa học, không phải tư vấn y khoa. Hình vẽ lại từ số liệu công bố, không sao chép hình gốc. Đánh giá GRADE và RoB là của nhóm biên soạn. Mọi số liệu truy được về ghi chú đọc chi tiết từng bài.