muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Thư viện

Thuật ngữ

52 thuật ngữ site này dùng, mỗi từ kèm tên quốc tế để đối chiếu với tài liệu ngành. Chỉ những từ thật sự xuất hiện trên trang — không nhồi.

Đọc mùi

ngưỡng phát hiện odour detection threshold · ODT

Nồng độ nhỏ nhất của một chất mà mũi người còn nhận ra có mùi — chưa cần biết mùi gì. Đo trong nước hoặc không khí, đơn vị phần tỷ. Mỗi chất một ngưỡng, chênh nhau hàng triệu lần: geosmin 0,004 ppb, limonene 200 ppb.

Tài liệu ngành phân biệt "ngưỡng phát hiện" (có mùi) và "ngưỡng nhận biết" (biết mùi gì). Site này dùng ngưỡng phát hiện vì đó là số được công bố rộng hơn.

ngưỡng nhận biết odour recognition threshold · ORT

Nồng độ nhỏ nhất mà mũi không chỉ nhận ra có mùi, mà còn gọi được tên. Luôn cao hơn ngưỡng phát hiện, thường gấp hai tới năm lần.

giá trị mùi odour activity value · OAV

Nồng độ của một chất chia cho ngưỡng phát hiện của nó. Chất có OAV lớn hơn 1 thì mũi nhận ra; OAV càng lớn càng át. Đây là con số máy đọc công thức dùng để xếp hạng — không phải phần trăm khối lượng.

Máy đọc công thức hiển thị con số này dưới tên "sức mùi"; "giá trị mùi" là tên chính thức.

sức mùi odour activity value · OAV

Cách gọi ngắn của giá trị mùi trong máy đọc công thức. Cùng một con số.

bay hơi volatility / evaporation

Chất chuyển từ lỏng sang hơi để tới mũi. Chất bay hơi nhanh thì ngửi thấy sớm và mất sớm. Điểm sôi là thước đo gần đúng: điểm sôi thấp, bay hơi nhanh.

nửa đời half-life · t½

Thời gian để một nửa lượng chất bay khỏi giấy thử hoặc da. Máy đọc công thức ước lượng từ điểm sôi — là mô hình, không phải phép đo.

điểm sôi boiling point · bp

Nhiệt độ mà một chất chuyển hoàn toàn thành hơi ở áp suất khí quyển. Chất có điểm sôi thấp bay khỏi giấy thử sớm; chất có điểm sôi cao ở lại lâu.

nốt đầu top note / head note

Những chất bay hơi nhanh nhất, ngửi thấy trong vài phút đầu rồi mất. Thường là monoterpene và ester nhẹ.

nốt giữa middle note / heart note

Những chất ở lại từ vài phút tới vài giờ, là thân của mùi. Thường là alcohol và aldehyde nặng hơn.

nốt nền base note

Những chất bay hơi chậm nhất, ở lại nhiều giờ. Sesquiterpene, nhựa, xạ hương.

họ mùi fragrance family / olfactive family

Nhóm mùi theo cảm nhận: chua the, hoa, gỗ… Từ điển mùi của site chia thành 12 họ.

độ bền longevity / tenacity

Mùi giữ được bao lâu trên giấy hoặc da. Không phải mùi mạnh là bền — geosmin rất mạnh nhưng bay nhanh.

Phân tích

cấu tử component

Một chất riêng lẻ nằm trong một hỗn hợp. Một chai tinh dầu không phải một chất mà là vài chục tới vài trăm chất trộn lẫn, và mỗi chất trong số đó là một cấu tử.

sắc ký khí – khối phổ gas chromatography–mass spectrometry · GC/MS

Phép phân tích tách hỗn hợp thành từng chất (sắc ký khí) rồi nhận diện từng chất bằng khối lượng phân tử (khối phổ). Là cách chuẩn để biết một chai tinh dầu có gì. Không biết mùi ra sao, và không phân biệt được chất tự nhiên với chất tổng hợp giống hệt.

thời gian lưu retention time · RT

Số phút một chất mất để đi qua cột sắc ký. Chất nhẹ ra trước. Trên bản phân tích, thời gian lưu là cột đầu tiên, dùng để nhận diện chất.

đỉnh peak

Một chất hiện trên sắc ký đồ thành một đỉnh nhọn. Diện tích dưới đỉnh tỉ lệ với lượng chất — đó là "phần trăm diện tích" trên bản phân tích, xấp xỉ phần trăm khối lượng.

phần trăm diện tích area percent · area %

Diện tích một đỉnh chia cho tổng diện tích mọi đỉnh. Là con số trên bản GC/MS. Gần bằng phần trăm khối lượng nhưng không chính xác bằng, vì mỗi chất cho tín hiệu mạnh yếu khác nhau.

định danh identification · ID

Gán tên cho một đỉnh bằng cách so khối phổ với thư viện. Phần không định danh được ghi là "chưa rõ" — thường vài phần trăm cuối bản.

đối chiếu cross-reference / verification

Kiểm một con số bằng nguồn thứ hai độc lập. Tiêu chuẩn dữ liệu của site: ngưỡng chỉ đăng khi đối chiếu được.

số CAS CAS Registry Number · CAS

Mã định danh duy nhất của một chất hoá học, do Chemical Abstracts Service cấp. Hai tên khác nhau cùng CAS là cùng một chất; cùng tên khác CAS là hai chất khác nhau.

đồng phân isomer

Hai chất cùng công thức phân tử nhưng khác cấu trúc. Geranial và neral là đồng phân — cùng C₁₀H₁₆O, một nối đôi quay khác hướng, mùi khác nhau.

phần tỷ parts per billion · ppb

Một phần trong một tỷ, tương đương microgram trên lít nước. Đơn vị của ngưỡng phát hiện.

phần triệu parts per million · ppm

Một phần trong một triệu, bằng nghìn phần tỷ.

Hoá học

terpene terpene

Họ hợp chất lớn nhất trong tinh dầu, xây từ đơn vị isoprene năm carbon. Monoterpene mười carbon, sesquiterpene mười lăm.

monoterpene monoterpene

Terpene mười carbon. Nhẹ, bay nhanh, thường là nốt đầu: limonene, pinene, myrcene.

sesquiterpene sesquiterpene

Terpene mười lăm carbon. Nặng, bay chậm, thường là nốt nền: caryophyllene, farnesene.

alcohol alcohol

Hợp chất có nhóm –OH. Trong tinh dầu thường mềm, hoa, bền vừa: linalool, geraniol, menthol.

aldehyde aldehyde

Hợp chất có nhóm –CHO. Sắc, tươi, dễ bị oxy hoá: citral, citronellal, vanillin.

ketone ketone

Hợp chất có nhóm C=O giữa chuỗi. Bền, đôi khi có nét thuốc: camphor, carvone, menthone.

ester ester

Sản phẩm của acid và alcohol. Ngọt, quả, mềm: linalyl acetate, benzyl acetate.

phenol phenol

Vòng thơm có nhóm –OH. Mạnh, cay, kháng khuẩn, dễ gây kích ứng: thymol, carvacrol, eugenol.

oxide oxide

Hợp chất có oxy trong vòng. Tươi, mát, xuyên: 1,8-cineole, rose oxide.

lactone lactone

Ester vòng. Béo, kem, dừa, đào: γ-nonalactone, γ-decalactone.

họ hoá học chemical class / functional group

Phân loại cấu tử theo nhóm chức: alcohol, aldehyde, ester… Cho biết chất cư xử thế nào — bền hay dễ hỏng, mạnh hay mềm.

Chiết xuất và sản phẩm

chưng cất hơi nước steam distillation

Cho hơi nước đi qua thực vật, kéo theo tinh dầu, rồi ngưng tụ và tách. Cách phổ biến nhất. Nhiệt có thể làm đổi vài chất.

ép lạnh cold pressing / expression

Ép cơ học vỏ quả để lấy tinh dầu, không dùng nhiệt. Dùng cho họ cam quýt. Giữ được chất dễ hỏng nhưng cũng giữ cả sáp và chất nhạy sáng.

chiết dung môi solvent extraction

Ngâm thực vật trong dung môi (hexane) để lấy mùi, rồi bay hơi dung môi. Cho concrete, rồi absolute. Dùng cho hoa không chịu được nhiệt.

tinh dầu tuyệt đối absolute

Sản phẩm cuối của chiết dung môi: concrete rửa bằng cồn để loại sáp. Đậm, gần mùi hoa thật hơn tinh dầu chưng cất, nhưng không phải tinh dầu theo định nghĩa ISO.

concrete concrete

Sản phẩm trung gian của chiết dung môi: mùi cộng sáp thực vật, dạng sáp đặc. Rửa cồn thì thành absolute.

CO₂ siêu tới hạn supercritical CO₂ extraction · SC-CO₂

Dùng CO₂ ở áp suất và nhiệt độ vượt điểm tới hạn làm dung môi. Nhiệt thấp, không dư dung môi, lấy được cả chất nặng. Đắt.

enfleurage enfleurage

Đặt cánh hoa lên mỡ lạnh nhiều ngày để mỡ hút mùi, rồi rửa mỡ bằng cồn. Cách cổ, gần như không còn dùng thương mại.

hydrosol hydrosol / hydrolat

Phần nước còn lại sau khi chưng cất tinh dầu. Nó không phải tinh dầu pha loãng mà là một phân đoạn khác, chứa những phân tử tan được trong nước.

chemotype chemotype · ct

Hai quần thể cùng một loài thực vật nhưng tích luỹ hai nhóm chất chủ đạo khác nhau, do điều kiện môi trường. Cùng tên khoa học, hai mùi.

dầu nền carrier oil

Dầu thực vật (jojoba, hạnh nhân, dừa) dùng để pha loãng tinh dầu trước khi lên da. Không có mùi hoặc mùi rất nhẹ.

dung dịch gốc stock solution / dilution

Tinh dầu pha sẵn ở nồng độ biết trước (10 %, 1 %, 0,1 %) để cân được những lượng quá nhỏ. Cần 0,9 mg thì cân 90 mg dung dịch 1 %.

tỷ trọng specific gravity / density · SG

Khối lượng trên thể tích, gam trên mililít. Tinh dầu thường 0,84–0,98; DPG 1,02; cồn 0,81. Cần để đổi ml sang gam.

phần trên nghìn parts per thousand · ‰

Cách người làm nghề ghi công thức: số nguyên, tổng tròn nghìn, nhân lên mẻ lớn là ra ngay.

An toàn và quy định

chất gây dị ứng phải khai báo fragrance allergen

Chất nằm trong danh sách châu Âu buộc ghi tên riêng trên nhãn mỹ phẩm khi vượt 0,001 % (lưu trên da) hoặc 0,01 % (rửa trôi). Danh sách mở rộng theo Quy định (EU) 2023/1545 có hơn tám mươi chất.

nhạy sáng phototoxicity

Một số chất (bergapten trong cam bergamot, vỏ chanh ép lạnh) làm da phản ứng với nắng, gây bỏng hoặc sạm. Không phải dị ứng — cơ chế khác.

IFRA International Fragrance Association · IFRA

Hiệp hội ngành hương liệu quốc tế, ban hành tiêu chuẩn giới hạn sử dụng cho từng chất theo loại sản phẩm. Khác với danh sách khai báo: IFRA nói được dùng bao nhiêu, danh sách khai báo nói phải ghi lên nhãn hay không.

pha loãng dilution

Trộn tinh dầu vào dầu nền hay cồn để giảm nồng độ. Nồng độ dùng trên da thường 1–3 %; máy pha loãng tính theo phần trăm khối lượng.

tên INCI INCI name · INCI

Tên chuẩn quốc tế của thành phần mỹ phẩm, viết hoa trên nhãn: LIMONENE, LINALOOL. Là tên phải dùng khi khai báo.

Vì sao có trang này

Thư viện dùng hai lớp ngôn ngữ: mốc quy chiếu bạn ngửi được, và thuật ngữ chuyên ngành. Lớp thứ hai cần một nơi tra — để khi đọc "ngưỡng phát hiện" trên trang cấu tử, bạn biết nó là odour detection threshold trong tài liệu quốc tế, và ngược lại.

Tên quốc tế theo thuật ngữ thông dụng của ngành hương liệu.