| Nhánh | Dữ kiện | Giá trị | Vật liệu · xuất xứ | Phương pháp | n | Nguồn | Truy cập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — limonene (hoang dại Pháp) | ≤0.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — limonene (Maillette Pháp) | ≤0.3 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — limonene (Bulgaria) | ≤0.6 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — limonene (Nga) | ≤1 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — limonene (Úc) | ≤0.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — limonene (xuất xứ khác) | ≤1 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 1,8-cineole (đồng rửa giải β-phellandrene) (hoang dại Pháp) | ≤1 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 1,8-cineole (đồng rửa giải β-phellandrene) (Maillette Pháp) | ≤0.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 1,8-cineole (đồng rửa giải β-phellandrene) (Bulgaria) | ≤2 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 1,8-cineole (đồng rửa giải β-phellandrene) (Nga) | ≤2.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 1,8-cineole (đồng rửa giải β-phellandrene) (Úc) | ≤1 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 1,8-cineole (đồng rửa giải β-phellandrene) (xuất xứ khác) | ≤3 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — cis-β-ocimene (hoang dại Pháp) | 4–10 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — cis-β-ocimene (Maillette Pháp) | ≤2.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — cis-β-ocimene (Bulgaria) | 3–9 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — cis-β-ocimene (Nga) | 3–8 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — cis-β-ocimene (Úc) | 3–9 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — cis-β-ocimene (xuất xứ khác) | 1–10 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — trans-β-ocimene (hoang dại Pháp) | 1.5–6 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — trans-β-ocimene (Maillette Pháp) | ≤2 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — trans-β-ocimene (Bulgaria) | 2–5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — trans-β-ocimene (Nga) | 2–5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — trans-β-ocimene (Úc) | 0.5–1 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — trans-β-ocimene (xuất xứ khác) | 0.5–6 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 3-octanone (hoang dại Pháp) | vết–2 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 3-octanone (Maillette Pháp) | 1–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 3-octanone (Bulgaria) | 0.2–1.6 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 3-octanone (Nga) | ≤0.6 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 3-octanone (Úc) | 2–5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — 3-octanone (xuất xứ khác) | ≤3 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — camphor (hoang dại Pháp) | vết–0.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — camphor (Maillette Pháp) | ≤1.2 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — camphor (Bulgaria) | ≤0.6 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — camphor (Nga) | ≤0.6 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — camphor (Úc) | ≤0.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — camphor (xuất xứ khác) | ≤1.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalool (hoang dại Pháp) | 25–38 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalool (Maillette Pháp) | 30–45 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalool (Bulgaria) | 22–34 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalool (Nga) | 20–35 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalool (Úc) | 25–38 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalool (xuất xứ khác) | 20–43 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalyl acetate (hoang dại Pháp) | 25–45 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalyl acetate (Maillette Pháp) | 33–46 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalyl acetate (Bulgaria) | 30–42 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalyl acetate (Nga) | 29–44 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalyl acetate (Úc) | 25–45 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — linalyl acetate (xuất xứ khác) | 25–47 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulol (hoang dại Pháp) | ≥0.3 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulol (Maillette Pháp) | ≤0.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulol (Bulgaria) | ≥0.3 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulol (Nga) | ≥0.1 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulol (Úc) | ≥0.3 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulol (xuất xứ khác) | ≤3 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — terpinen-4-ol (hoang dại Pháp) | 2–6 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — terpinen-4-ol (Maillette Pháp) | ≤1.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — terpinen-4-ol (Bulgaria) | 2–5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — terpinen-4-ol (Nga) | 1.2–5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — terpinen-4-ol (Úc) | 1.5–6 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — terpinen-4-ol (xuất xứ khác) | ≤8 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulyl acetate (hoang dại Pháp) | ≥2 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulyl acetate (Maillette Pháp) | ≤1.3 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulyl acetate (Bulgaria) | 2–5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulyl acetate (Nga) | 1–3.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulyl acetate (Úc) | ≥1 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — lavandulyl acetate (xuất xứ khác) | ≤8 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — α-terpineol (hoang dại Pháp) | ≤1 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · hoang dại Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — α-terpineol (Maillette Pháp) | 0.5–1.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Maillette Pháp | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — α-terpineol (Bulgaria) | 0.8–2 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — α-terpineol (Nga) | 0.5–2 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Nga | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — α-terpineol (Úc) | ≤1.0 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hồ sơ sắc ký — α-terpineol (xuất xứ khác) | ≤2 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương (Lavandula angustifolia) · xuất xứ khác | ISO hồ sơ sắc ký (normative) | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hàm lượng ester (theo linalyl acetate) — hoang dại Pháp | 35.8–58 % | Oải hương · Pháp | ISO | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 hàm lượng ester — Maillette | 45.5–56 % | Oải hương · Pháp | ISO | NR | ISO 3515:2002 NR (tiêu chuẩn; bản mẫu iTeh cdn.standards.iteh.ai/samples/36253) | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3515:2002 trạng thái: ấn bản 3, rà soát và xác nhận năm 2023 | 2002 (confirmed 2023) | Oải hương | iso.org | ISO 3515:2002 NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lavandin 'Grosso' Tây Ban Nha — linalool TB (min–max) | 34.25 (23.90–43.77) % | Lavandin Grosso · Tây Ban Nha, 13 tỉnh, 2016–2022 | Cất hơi nước; GC-FID VF-5MS / GC-MS HP-5MS | 112 | Ortiz de Elguea-Culebras et al. 2024 10.1016/j.jarmap.2024.100550 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lavandin 'Grosso' — linalyl acetate | 27.24 (13.86–53.49) % | Lavandin Grosso · Tây Ban Nha | Cất hơi nước; GC | 112 | Ortiz de Elguea-Culebras et al. 2024 10.1016/j.jarmap.2024.100550 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lavandin 'Grosso' — camphor | 7.24 (4.89–10.27) % | Lavandin Grosso · Tây Ban Nha | Cất hơi nước; GC | 112 | Ortiz de Elguea-Culebras et al. 2024 10.1016/j.jarmap.2024.100550 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lavandin 'Grosso' — 1,8-cineole | 5.67 (1.75–12.66) % | Lavandin Grosso · Tây Ban Nha | Cất hơi nước; GC | 112 | Ortiz de Elguea-Culebras et al. 2024 10.1016/j.jarmap.2024.100550 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lavandin 'Grosso' — terpinen-4-ol | 3.49 (0.15–6.24) % | Lavandin Grosso · Tây Ban Nha | Cất hơi nước; GC | 112 | Ortiz de Elguea-Culebras et al. 2024 10.1016/j.jarmap.2024.100550 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lavandin 'Super' — camphor | 4.99 (3.63–8.17) % | Lavandin Super · Tây Ban Nha | Cất hơi nước; GC | 103 | Ortiz de Elguea-Culebras et al. 2024 10.1016/j.jarmap.2024.100550 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lavandin 'Super' — terpinen-4-ol | 0.21 (0.00–1.28) % | Lavandin Super · Tây Ban Nha | Cất hơi nước; GC | 103 | Ortiz de Elguea-Culebras et al. 2024 10.1016/j.jarmap.2024.100550 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lavandin 'Super' — linalyl acetate | 33.71 (19.03–50.11) % | Lavandin Super · Tây Ban Nha | Cất hơi nước; GC | 103 | Ortiz de Elguea-Culebras et al. 2024 10.1016/j.jarmap.2024.100550 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tỉ lệ mẫu Grosso đạt cả 11 cấu tử so với ISO 8902:2009 | 18 % mẫu | Lavandin Grosso · Tây Ban Nha | So sánh với ISO 8902:2009 | 112 | Ortiz de Elguea-Culebras et al. 2024 10.1016/j.jarmap.2024.100550 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 8902:2025 (lavandin Grosso, ấn bản 4) — khoảng 'điển hình' trên trang tổng quan: linalool ~24–38; linalyl acetate ~23–38; camphor ~6–8.5; 1,8-cineole ~4–8 | xem fact % | Lavandin Grosso | ISO (tổng quan iTeh, chưa đối chiếu Bảng 2) | ISO 8902:2025 NR | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3054:2025 (lavandin Abrial, ấn bản 5) thêm cột kiểu Tây Ban Nha; tổng quan: linalool 28–38; linalyl acetate ≈18–29; camphor 7–11; 1,8-cineole ≈6–13 | xem fact % | Lavandin Abrial · Pháp/Tây Ban Nha | ISO (tổng quan iTeh) | ISO 3054:2025 NR | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lavandin giống Ukraina — camphor | 10.11–12.55 % | Lavandin (8 giống mới) · Ukraina, Kherson | Hydrodistillation 4 giờ; GC-MS ZB-5HT | 8 giống, đo lặp 3 lần | Pokajewicz et al. 2022 10.3390/molecules27072152 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lavandin giống Ukraina — borneol | 5.49–8.71 % | Lavandin · Ukraina | Hydrodistillation; GC-MS | 8 giống | Pokajewicz et al. 2022 10.3390/molecules27072152 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Oải hương thật giống Ukraina — terpinen-4-ol | 2.16–22.44 % | L. angustifolia (7 giống mới) · Ukraina | Hydrodistillation; GC-MS | 7 giống | Pokajewicz et al. 2022 10.3390/molecules27072152 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4719:2012 hồ sơ sắc ký — limonene | 0.5–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương gai (Lavandula latifolia), kiểu Tây Ban Nha · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4719:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4719:2012 hồ sơ sắc ký — 1,8-cineole | 16.0–39.0 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương gai (Lavandula latifolia), kiểu Tây Ban Nha · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4719:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4719:2012 hồ sơ sắc ký — camphor | 8.0–16.0 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương gai (Lavandula latifolia), kiểu Tây Ban Nha · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4719:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4719:2012 hồ sơ sắc ký — linalool | 34.0–50.0 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương gai (Lavandula latifolia), kiểu Tây Ban Nha · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4719:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4719:2012 hồ sơ sắc ký — linalyl acetate | không phát hiện–1.6 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương gai (Lavandula latifolia), kiểu Tây Ban Nha · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4719:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4719:2012 hồ sơ sắc ký — α-terpineol | 0.2–2.0 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương gai (Lavandula latifolia), kiểu Tây Ban Nha · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4719:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4719:2012 hồ sơ sắc ký — trans-α-bisabolene | 0.4–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu oải hương gai (Lavandula latifolia), kiểu Tây Ban Nha · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4719:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tỉ lệ đối quang (R)-linalool trong oải hương thật | 93.8 % đối quang | Oải hương | GC đối quang | NR | Capetti et al. 2021 10.3390/molecules26185610 | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tỉ lệ đối quang (R)-linalyl acetate trong oải hương thật | 99.4 % đối quang | Oải hương | GC đối quang | NR | Capetti et al. 2021 10.3390/molecules26185610 | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Thêm 27 % linalool + linalyl acetate racemic: (S)-linalool tăng từ 6.2 lên | 33.6 % đối quang | Oải hương thêm chuẩn · phòng thí nghiệm | GC đối quang | thí nghiệm spiking | Capetti et al. 2021 10.3390/molecules26185610 | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Thêm 27 % racemic: (S)-linalyl acetate tăng từ 0.6 lên | 19.6 % đối quang | Oải hương thêm chuẩn · phòng thí nghiệm | GC đối quang | thí nghiệm spiking | Capetti et al. 2021 10.3390/molecules26185610 | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Mẫu oải hương thương mại CL-2 ước tính pha dầu thực vật | 40–50 % | Oải hương thương mại | GC + thử vết dầu trên giấy lọc 24 giờ | 1 | Capetti et al. 2021 10.3390/molecules26185610 | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Lô oải hương Romania đạt đầy đủ ISO 3515:2002 | 3/64 lô | Oải hương · Romania (Moldova, Transylvania, Muntenia) | Cất hơi nước; GC-MS | 64 | Floare-Avram et al. 2026 10.3390/chemosensors14070167 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Oải hương Romania — số lô có 1,8-cineole quá cao (3.59–13.20 %) | 12 lô | Oải hương · Romania | GC-MS | 64 | Floare-Avram et al. 2026 10.3390/chemosensors14070167 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Oải hương Romania — số lô có linalyl acetate thấp (10.02–24.69 %) | 11 lô | Oải hương · Romania | GC-MS | 64 | Floare-Avram et al. 2026 10.3390/chemosensors14070167 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Oải hương Romania: năm thu hoạch ảnh hưởng ý nghĩa lên linalyl acetate, terpinen-4-ol, lavandulyl acetate; không ảnh hưởng lên linalool, camphor, cineole | ANOVA | Oải hương · Romania 2023–2025 | GC-MS + ANOVA | 64 | Floare-Avram et al. 2026 10.3390/chemosensors14070167 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Oải hương Romania (Moldova) — linalool | 32.71–43.92 % | Oải hương · Romania, Moldova | Cất hơi nước; GC-MS | 14 | Floare-Avram et al. 2026 10.3390/chemosensors14070167 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Oải hương absolute Bulgaria — linalool | 27.33–38.24 % | Oải hương absolute (LA1–LA6) · Bulgaria, Zelenikovo | Chiết dung môi qua concrete; GC-FID/MS DB-5ms | 6 | Nedeltcheva-Antonova et al. 2022 10.3390/plants11223150 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Oải hương absolute Bulgaria — linalyl acetate | 26.58–36.98 % | Oải hương absolute · Bulgaria | GC-FID | 6 | Nedeltcheva-Antonova et al. 2022 10.3390/plants11223150 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Oải hương absolute Bulgaria — camphor | 0.11–0.34 % | Oải hương absolute · Bulgaria | GC-FID | 6 | Nedeltcheva-Antonova et al. 2022 10.3390/plants11223150 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Absolute 'Lavera' từ hoa đã cất kiệt — linalyl acetate | 0.36 % | Oải hương absolute LA7 · Bulgaria | GC-FID | 1 | Nedeltcheva-Antonova et al. 2022 10.3390/plants11223150 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — α-pinene (kiểu Tunisia & Morocco) | 9.0–14.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — α-pinene (kiểu Tây Ban Nha) | 18.0–26.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — camphene (kiểu Tunisia & Morocco) | 2.5–6.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — camphene (kiểu Tây Ban Nha) | 7.0–13.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — β-pinene (kiểu Tunisia & Morocco) | 4.0–9.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — β-pinene (kiểu Tây Ban Nha) | 2.0–5.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — myrcene (kiểu Tunisia & Morocco) | 1.0–2.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — myrcene (kiểu Tây Ban Nha) | 2.5–4.5 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — limonene (kiểu Tunisia & Morocco) | 1.5–4.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — limonene (kiểu Tây Ban Nha) | 2.5–5.5 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — 1,8-cineole (kiểu Tunisia & Morocco) | 38.0–55.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — 1,8-cineole (kiểu Tây Ban Nha) | 16.0–23.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — p-cymene (kiểu Tunisia & Morocco) | 0.5–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — p-cymene (kiểu Tây Ban Nha) | 1.0–2.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — camphor (kiểu Tunisia & Morocco) | 5.0–15.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — camphor (kiểu Tây Ban Nha) | 12.5–22.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — linalool (kiểu Tunisia & Morocco) | 0.3–2.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — linalool (kiểu Tây Ban Nha) | 0.5–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — bornyl acetate (kiểu Tunisia & Morocco) | 0.1–1.6 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — bornyl acetate (kiểu Tây Ban Nha) | 0.5–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — α-terpineol (kiểu Tunisia & Morocco) | 1.0–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — α-terpineol (kiểu Tây Ban Nha) | 1.0–4.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — borneol (kiểu Tunisia & Morocco) | 1.0–5.0 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — borneol (kiểu Tây Ban Nha) | 1.0–4.5 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — verbenone (kiểu Tunisia & Morocco) | không phát hiện–0.4 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tunisia, Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 1342:2012 — verbenone (kiểu Tây Ban Nha) | 0.7–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu hương thảo · Tây Ban Nha | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 1342:2012 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Hương thảo: số chemotype trong phân tích cụm 78 hồ sơ thành phần (α-pinene/cineole 32; verbenone 8; myrcene 4; cineole/camphor/α-pinene 33; α-/β-pinene/camphene 1) | 5 chemotype | Hương thảo · Úc, Mỹ, Nam Phi, Kenya, Nepal, Yemen + y văn | GC-MS + phân tích cụm | 6 + 72 | Satyal et al. 2017 10.3390/foods6030020 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Hương thảo: verbenone trong 6 mẫu (Yemen thuộc ct verbenoniferum) | 0.8–16.9 % | Hương thảo · 6 nước | GC-MS | 6 | Satyal et al. 2017 10.3390/foods6030020 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Hương thảo (+)-α-pinene | 97–99 % đối quang | Hương thảo · 5 nước (trừ Yemen) | GC-MS đối quang | 5 | Satyal et al. 2017 10.3390/foods6030020 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Hương thảo (−)-borneol | 95–98 % đối quang | Hương thảo · 5 nước | GC-MS đối quang | 5 | Satyal et al. 2017 10.3390/foods6030020 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Hương thảo (+)-verbenone | 100 % đối quang | Hương thảo · 5 nước | GC-MS đối quang | 5 | Satyal et al. 2017 10.3390/foods6030020 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Hương thảo α-pinene / 1,8-cineole trong 6 mẫu | 13.5–37.7 / 16.1–29.3 % | Hương thảo · 6 nước | GC-MS | 6 | Satyal et al. 2017 10.3390/foods6030020 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 19817:2017 (thyme, kiểu thymol; T. vulgaris và T. zygis) — thymol | 35.0–55.0 % diện tích GC | Tinh dầu húng tây kiểu thymol | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 19817:2017 NR | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 19817:2017 (thyme, kiểu thymol; T. vulgaris và T. zygis) — p-cymene | 14.0–28.0 % diện tích GC | Tinh dầu húng tây kiểu thymol | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 19817:2017 NR | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 19817:2017 (thyme, kiểu thymol; T. vulgaris và T. zygis) — γ-terpinene | 4.0–13.0 % diện tích GC | Tinh dầu húng tây kiểu thymol | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 19817:2017 NR | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 19817:2017 (thyme, kiểu thymol; T. vulgaris và T. zygis) — carvacrol | 0.5–5.5 % diện tích GC | Tinh dầu húng tây kiểu thymol | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 19817:2017 NR | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 19817:2017 (thyme, kiểu thymol; T. vulgaris và T. zygis) — linalool | 0.5–6.5 % diện tích GC | Tinh dầu húng tây kiểu thymol | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 19817:2017 NR | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 19817:2017 (thyme, kiểu thymol; T. vulgaris và T. zygis) — β-caryophyllene | 0.5–4.0 % diện tích GC | Tinh dầu húng tây kiểu thymol | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 19817:2017 NR | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 19817:2017 (thyme, kiểu thymol; T. vulgaris và T. zygis) — carvacrol methyl ether | 0.1–1.5 % diện tích GC | Tinh dầu húng tây kiểu thymol | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 19817:2017 NR | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 19817:2017 (thyme, kiểu thymol; T. vulgaris và T. zygis) — trans-sabinene hydrate | vết–0.5 % diện tích GC | Tinh dầu húng tây kiểu thymol | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 19817:2017 NR | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng tây ct linalool (Nyons, Pháp): linalool / linalyl acetate | 76.2 / 14.3 % | Thymus vulgaris · Pháp | Cất hơi nước phần trên mặt đất; GC-MS | 1 | Satyal et al. 2016 10.3390/foods5040070 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng tây ct geraniol (Serbia): geraniol / geranyl acetate | 59.8 / 16.7 % | Thymus vulgaris · Serbia | Cất hơi nước; GC-MS | 1 | Satyal et al. 2016 10.3390/foods5040070 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng tây ct thujanol (Serbia): cis-sabinene hydrate / trans / terpinen-4-ol | 30.8 / 5.0 / 9.5 % | Thymus vulgaris · Serbia | Cất hơi nước; GC-MS | 1 | Satyal et al. 2016 10.3390/foods5040070 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng tây ct thymol (Richerenches, Pháp): thymol / p-cymene / carvacrol | 47.1 / 20.1 / 3.2 % | Thymus vulgaris · Pháp | Cất hơi nước; GC-MS | 1 | Satyal et al. 2016 10.3390/foods5040070 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng tây: số nhóm từ phân tích cụm 85 hồ sơ thành phần (thymol 39; p-cymene/thymol 18) | 20 nhóm | Thymus vulgaris · 4 mẫu + 81 từ y văn | Phân tích cụm | 85 | Satyal et al. 2016 10.3390/foods5040070 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng tây: tỉ lệ d/l của linalool đảo chiều theo chemotype (ct linalool 1:99; ct geraniol 97:3) | 1:99 vs 97:3 d/l | Thymus vulgaris · Pháp, Serbia | GC-MS đối quang (B-Dex 325) | 4 | Satyal et al. 2016 10.3390/foods5040070 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng tây (miền nam Pháp): ct thymol 41.0 % thymol; ct geraniol 26.4 % geraniol; ct linalool 72.5 % linalool; ct thujanol 42.2 % cis-sabinene hydrate + 7.3 % trans + 6.5 % terpinen-4-ol | xem fact % | Thymus vulgaris · miền nam Pháp | GC-MS / GC-FID | 4 chemotype | Schmidt et al. 2012 (Nat Prod Commun) NR | abstract |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng quế: 4 chemotype theo Lawrence — methyl chavicol, linalool, methyl eugenol, methyl cinnamate | 4 chemotype | Ocimum basilicum | Tổng quan (trích lại) | Viña & Murillo 2003 (J Braz Chem Soc 14(5)) NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng quế Colombia: methyl cinnamate dao động (là cấu tử chính ở 10/12 giống, 35–80 %) | 9–80 % | Ocimum spp. (12 giống) · Colombia, Ibagué | Lá khô; hydrodistillation 2 giờ; GC-MS | 12 | Viña & Murillo 2003 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng quế Colombia: methyl chavicol có mặt ở hầu hết mẫu | 6–12 % | Ocimum spp. · Colombia | GC-MS | 12 | Viña & Murillo 2003 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Húng quế giống 'clove': caryophyllene / methyl eugenol | 43 / 26 % | Ocimum sp. 'clove' · Colombia | GC-MS | 1 | Viña & Murillo 2003 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — α-pinene | 1.0–4.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — sabinene | vết–3.5 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — α-terpinene | 6.0–12.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — limonene | 0.5–1.5 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — p-cymene | 0.5–8.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — 1,8-cineole | vết–10.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — γ-terpinene | 14.0–28.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — terpinolene | 1.5–5.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — terpinen-4-ol | 35.0–48.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — α-terpineol | 2.0–5.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — aromadendrene | 0.2–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — ledene (viridiflorene) | 0.1–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — δ-cadinene | 0.2–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — globulol | vết–1.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017 — viridiflorol | vết–1.0 % diện tích GC | Tinh dầu tràm trà (Melaleuca, kiểu terpinen-4-ol) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4730:2017 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2017: (S)-(+)-terpinen-4-ol / (R)-(−) | 67–71 / 29–33 % đối quang | Tràm trà | ISO (Annex đối quang) | ISO 4730:2017 (qua trích dẫn Capetti 2021) 10.3390/molecules26185610 | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4730:2025 (công bố 11/6/2025): thay đổi chính là bổ sung phân bố đối quang của α-terpineol; khoảng chính không đổi theo tổng quan | xem fact | Tràm trà | ISO | ISO 4730:2025 NR | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tràm trà Úc trộn 50 % dầu Trung Quốc: % đối quang terpinen-4-ol giảm từ ~68 xuống | 54.5 % đối quang | Tràm trà · Úc / Trung Quốc | GC đối quang | thí nghiệm | Capetti et al. 2021 10.3390/molecules26185610 | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Melaleuca alternifolia: số chemotype tự nhiên (3 chính: trội terpinen-4-ol, terpinolene, 1,8-cineole; 3 trung gian) | 6 chemotype | Melaleuca alternifolia · Úc | Sinh hóa / terpene synthase | NR | Padovan et al. 2017 10.1186/s12870-017-1107-2 | abstract |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tràm trà lưu ~25 năm so với tươi: p-cymene tăng | ~2 lần | Tràm trà | GC×GC-MS | 1 so với 1 | Mondello (ed.), Shimadzu GC×GC Compendium C146-E178 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tràm trà lưu ~25 năm: 1,2,4-trihydroxymenthane tăng | ~18 lần | Tràm trà | GC×GC-MS | 1 so với 1 | Mondello (ed.), Shimadzu C146-E178 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tràm trà lưu ~25 năm: terpinen-4-ol tăng | ~1.5 lần | Tràm trà | GC×GC-MS | 1 so với 1 | Mondello (ed.), Shimadzu C146-E178 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tràm trà thương mại châu Âu — terpinen-4-ol | 31.40–61.09 % | Tràm trà · thị trường châu Âu | GC-MS | 7 | Mot et al. 2021 (Sci Study Res Chem Chem Eng 18:21–27) NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tràm trà thương mại châu Âu — γ-terpinene thấp ở 2 mẫu | 6.85; 4.20 % | Tràm trà · châu Âu | GC-MS | 7 | Mot et al. 2021 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3065:2021 (Eucalyptus, Australian type) — α-pinene | 0.1–5.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn giàu cineole (E. polybractea, E. radiata ssp. radiata, E. smithii…) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3065:2021 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3065:2021 (Eucalyptus, Australian type) — sabinene | không phát hiện–2.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn giàu cineole (E. polybractea, E. radiata ssp. radiata, E. smithii…) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3065:2021 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3065:2021 (Eucalyptus, Australian type) — α-phellandrene | không phát hiện–1.5 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn giàu cineole (E. polybractea, E. radiata ssp. radiata, E. smithii…) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3065:2021 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3065:2021 (Eucalyptus, Australian type) — limonene | 0.1–10.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn giàu cineole (E. polybractea, E. radiata ssp. radiata, E. smithii…) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3065:2021 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3065:2021 (Eucalyptus, Australian type) — 1,8-cineole | 80.0–95.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn giàu cineole (E. polybractea, E. radiata ssp. radiata, E. smithii…) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3065:2021 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3065:2021 (Eucalyptus, Australian type) — p-cymene | 0.5–4.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn giàu cineole (E. polybractea, E. radiata ssp. radiata, E. smithii…) · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3065:2021 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3044:2020 (Corymbia citriodora) — 1,8-cineole | 0.5–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn chanh | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3044:2020 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3044:2020 (Corymbia citriodora) — neo-isopulegol + isopulegol | 5.0–10.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn chanh | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3044:2020 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3044:2020 (Corymbia citriodora) — citronellal | 75.0–85.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn chanh | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3044:2020 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3044:2020 (Corymbia citriodora) — citronellol | 3.0–10.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn chanh | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3044:2020 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3044:2020 (Corymbia citriodora) — citronellyl acetate | 0.1–2.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạch đàn chanh | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3044:2020 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 770:1980 (E. globulus, đã hủy năm 2002): 1,8-cineole tối thiểu | ≥70 % | Tinh dầu E. globulus | ISO (đã hủy) | ISO 770:1980 NR | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | E. globulus Tây Ban Nha — 1,8-cineole / p-cymene / α-pinene / limonene | 63.1 / 7.7 / 7.3 / 6.9 % | E. globulus · Tây Ban Nha | Lá tươi cất hơi nước; GC-MS/FID HP-5MS | 1 mẫu, đo lặp 3 lần | Čmiková et al. 2023 10.3390/plants12051076 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | E. radiata subsp. radiata 'Type' — 1,8-cineole | 67.6–70.6 % | E. radiata · Úc | Bảng dữ liệu (cất hơi nước lá) | NR | CSIRO ATSC profile; Doran, Brophy & Ahlers 2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | E. radiata 'Type' — α-terpineol | 5.6–11.5 % | E. radiata · Úc | Bảng dữ liệu | NR | CSIRO ATSC; Doran, Brophy & Ahlers 2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | E. radiata: 4 chemotype ('Type' và var. A, B, C; khác về cineole, phellandrene, piperitone) theo Penfold & Morrison; 6 theo Johnstone 1984 | 4 / 6 chemotype | E. radiata · Úc | Trích lại | CSIRO ATSC profile NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — 3-octanol (xuất xứ khác) | 0.1–0.5 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — 3-octanol (kiểu Mỹ) | 0.1–0.4 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — 1,8-cineole (xuất xứ khác) | 3.0–8.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — 1,8-cineole (kiểu Mỹ) | 4.0–6.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — limonene (xuất xứ khác) | 1.0–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — limonene (kiểu Mỹ) | 1.0–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — trans-sabinene hydrate (xuất xứ khác) | 0.5–2.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — trans-sabinene hydrate (kiểu Mỹ) | 0.5–2.3 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — menthone (xuất xứ khác) | 13.0–28.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — menthone (kiểu Mỹ) | 15.0–25.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — isomenthone (xuất xứ khác) | 2.0–8.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — isomenthone (kiểu Mỹ) | 2.0–4.5 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — menthofuran (xuất xứ khác) | 1.0–8.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — menthofuran (kiểu Mỹ) | 1.5–6.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — neomenthol (xuất xứ khác) | 2.0–6.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — neomenthol (kiểu Mỹ) | 2.5–4.5 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — menthol (xuất xứ khác) | 32.0–49.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — menthol (kiểu Mỹ) | 36.0–46.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — pulegone (xuất xứ khác) | 0.5–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — pulegone (kiểu Mỹ) | 0.5–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — menthyl acetate (xuất xứ khác) | 2.0–8.0 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — menthyl acetate (kiểu Mỹ) | 3.0–6.5 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — β-caryophyllene (xuất xứ khác) | 1.0–3.5 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Anh, Pháp, Ý, Ấn Độ, Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 856:2006 — β-caryophyllene (kiểu Mỹ) | 1.0–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu bạc hà Âu · Mỹ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 856:2006 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | EMA dẫn đặc tả dược điển cho tinh dầu bạc hà: pulegone tối đa / menthofuran | 3 / 1–8 % | Tinh dầu bạc hà Âu | Ph. Eur. (qua EMA) | EMA/HMPC/138386/2005 Rev.1 (2016) NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Mức thực tế trong tinh dầu M. piperita và M. arvensis: pulegone / menthofuran | 0.5–4.6 / 1–9 % | Mentha oils | Tổng hợp của EMA | NR | EMA/HMPC/138386/2005 Rev.1 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Mức phơi nhiễm chấp nhận đề xuất cho pulegone + menthofuran | 0.75 mg/kg thể trọng/ngày | Pulegone + menthofuran · EU | HMPC | EMA/HMPC/138386/2005 Rev.1 NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — ethanol (Bulgaria) | n.d.–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — ethanol (Thổ Nhĩ Kỳ) | n.d.–4.5 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — ethanol (Morocco) | n.d.–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — 2-phenylethanol (Bulgaria) | n.d.–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — 2-phenylethanol (Thổ Nhĩ Kỳ) | n.d.–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — 2-phenylethanol (Morocco) | n.d.–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — citronellol (Bulgaria) | 20.0–34.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — citronellol (Thổ Nhĩ Kỳ) | 28.0–47.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — citronellol (Morocco) | 30.0–47.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — nerol (Bulgaria) | 5.0–12.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — nerol (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3.0–12.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — nerol (Morocco) | 3.0–11.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — geraniol (Bulgaria) | 14.0–22.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — geraniol (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.0–29.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — geraniol (Morocco) | 6.0–23.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — methyleugenol (Bulgaria) | 0.80–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — methyleugenol (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.0–5.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — methyleugenol (Morocco) | 1.0–6.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — (8Z)-heptadecene (Bulgaria) | 0.1–0.35 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — (8Z)-heptadecene (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.08–0.35 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — (8Z)-heptadecene (Morocco) | 0.08–0.25 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — heptadecane (Bulgaria) | 1.0–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — heptadecane (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.8–3.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — heptadecane (Morocco) | 0.6–4.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — (9Z)-nonadecene (Bulgaria) | 1.5–4.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — (9Z)-nonadecene (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.0–4.5 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — (9Z)-nonadecene (Morocco) | 1.0–4.5 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — nonadecane (Bulgaria) | 8.0–15.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — nonadecane (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.0–16.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — nonadecane (Morocco) | 7.0–16.0 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — heneicosane (Bulgaria) | 3.0–5.5 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Bulgaria | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — heneicosane (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.0–5.5 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Thổ Nhĩ Kỳ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024 — heneicosane (Morocco) | 2.0–5.5 % diện tích GC | Tinh dầu hoa hồng (Rosa × damascena) · Morocco | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 9842:2024 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 9842:2024: điểm đông đặc | +16 đến +23.5 °C | Tinh dầu hoa hồng | ISO 1041 | ISO 9842:2024 NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Ph. Eur. (theo Dobreva 2023): S-(−)-citronellol trong tinh dầu R. damascena | > 99 % đối quang | Tinh dầu hoa hồng | GC đối quang | Dobreva & Nedeltcheva-Antonova 2023 10.3390/molecules28031281 | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Hồng R. damascena Tân Cương: citronellol / nerol / geraniol / 2-phenylethanol | 36.69–39.09 / 5.94–6.77 / 7.55–7.88 / ~2.1 % | Tinh dầu hoa hồng · Trung Quốc, Tân Cương | GC/MS + GC-FID DB-5ms | 4 | Dobreva & Nedeltcheva-Antonova 2023 10.3390/molecules28031281 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Hồng Kushui: citronellol / geraniol / cis-rose oxide | 39.51 / 8.66 / 0.19 % | Tinh dầu hồng Kushui · Trung Quốc | GC-FID | 1 | Dobreva & Nedeltcheva-Antonova 2023 10.3390/molecules28031281 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | R. rugosa: S-(−)/R-(+)-citronellol (sơ bộ) | 82.9 / 17.1 % đối quang | Tinh dầu R. rugosa · Trung Quốc | GC/MS Cyclodex-B | 1 | Dobreva & Nedeltcheva-Antonova 2023 10.3390/molecules28031281 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520:2022 (bergamot, kiểu Calabria) — β-pinene | 4.0–8.5 % diện tích GC | Tinh dầu bergamot ép lạnh · Calabria, Ý | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3520:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520:2022 (bergamot, kiểu Calabria) — limonene | 32.0–47.0 % diện tích GC | Tinh dầu bergamot ép lạnh · Calabria, Ý | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3520:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520:2022 (bergamot, kiểu Calabria) — γ-terpinene | 6.0–10.0 % diện tích GC | Tinh dầu bergamot ép lạnh · Calabria, Ý | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3520:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520:2022 (bergamot, kiểu Calabria) — linalool | 3.0–15.0 % diện tích GC | Tinh dầu bergamot ép lạnh · Calabria, Ý | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3520:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520:2022 (bergamot, kiểu Calabria) — linalyl acetate | 22.0–36.0 % diện tích GC | Tinh dầu bergamot ép lạnh · Calabria, Ý | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3520:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520:2022 (bergamot, kiểu Calabria) — geranial | 0.25–0.5 % diện tích GC | Tinh dầu bergamot ép lạnh · Calabria, Ý | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3520:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520:2022 (bergamot, kiểu Calabria) — β-bisabolene | 0.3–0.7 % diện tích GC | Tinh dầu bergamot ép lạnh · Calabria, Ý | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3520:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520:2022 — bergapten (HPLC) | 0.18–0.38 % | Tinh dầu bergamot ép lạnh · Calabria | HPLC (ISO 7358:2021) | NR | ISO 3520:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520:2022 — cặn bay hơi | 4.5–6.0 % | Bergamot · Calabria | ISO 4715 | ISO 3520:2022 NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520:2022 — giá trị CD (1 g/l trong ethanol 95 %) | 0.65–1.15 đơn vị hấp thụ | Bergamot · Calabria | UV | ISO 3520:2022 NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3520 bản 1998 → 2022: β-pinene max 9.5→8.5; limonene max 45→47 | xem fact % | Bergamot | ISO, lời nói đầu | ISO 3520:2022 NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | IFRA: tổng bergapten (5-MOP) trong sản phẩm cuối để lại trên da tiếp xúc UV | 0.0015 (15 ppm) % | Tinh dầu cam chanh chứa furocoumarin | IFRA Standard Amendment 49 (2020) | IFRA Standard 'Citrus oils and other furocoumarins containing essential oils', Amd 49 NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Bergamot: (R)-linalool / (R)-linalyl acetate | 98.6 / 98.7 % đối quang | Bergamot | GC đối quang | NR | Capetti et al. 2021 10.3390/molecules26185610 | partial |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tổng furocoumarin trong dầu chanh ép lạnh (7 xuất xứ) | 1 985.52 (Mỹ) – 8 346.28 (Ý) ppm | Tinh dầu chanh ép lạnh · 7 xuất xứ | UPLC-MS/MS MRM | 374 dầu cam chanh (tổng) | Dosoky, Satyal & Setzer 2022 10.3390/molecules27196277 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tổng furocoumarin trong cam ngọt Navel | 140.13 ppm | Tinh dầu cam ngọt ép lạnh | UPLC-MS/MS | NR | Dosoky et al. 2022 10.3390/molecules27196277 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Tổng furocoumarin trong bergamot Ý (ĐÁNG NGHI) | 167 281.60 ppm | Bergamot ép lạnh · Ý | UPLC-MS/MS | NR | Dosoky et al. 2022 10.3390/molecules27196277 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Bergamot cất chân không vỏ quả: không còn bergapten; phần bay hơi gần dầu ép lạnh | định tính | Bergamot · Ý | Chưng cất chân không | NR | Belsito et al. 2007 (J Agric Food Chem) NR | abstract |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — α-pinene | 0.4–0.8 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — β-pinene | 0.02–0.15 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — sabinene | 0.2–1.0 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — myrcene | 1.5–3.5 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — limonene | 93.0–96.0 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — n-octanal | 0.1–0.6 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — n-nonanal | 0.01–0.1 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — n-decanal | 0.1–0.7 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — linalool | 0.15–0.7 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — neral | 0.03–0.1 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — valencene | 0.01–0.4 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — geranial | 0.05–0.2 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 (cam ngọt ép lạnh) — β-sinensal | 0.01–0.06 % diện tích GC | Tinh dầu cam ngọt · không chia xuất xứ | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3140:2019 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3140:2019 — cặn bay hơi / góc quay | 1.0–4.0 % / +94° đến +99° | Tinh dầu cam ngọt | ISO 4715 / ISO 592 | ISO 3140:2019 NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3063:2004 ylang-ylang (forma genuina), phạm vi Madagascar, Mayotte, Comoros; xác nhận 17/7/2023; bảng sắc ký theo cấp NR | — | Tinh dầu ngọc lan tây · Madagascar, Mayotte, Comoros | ISO | ISO 3063:2004 NR | abstract | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3063:1983 (lịch sử) chỉ số ester — cấp extra | Madagascar 125–160; Comoros 145–185 mg KOH/g | Ngọc lan tây · Madagascar / Comoros | ISO (ấn bản 1983, OCR) | ISO 3063:1983 NR | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3063:1983 (lịch sử) chỉ số ester — cấp I | Madagascar 90–120; Comoros 110–140 mg KOH/g | Ngọc lan tây · Madagascar / Comoros | ISO (ấn bản 1983, OCR) | ISO 3063:1983 NR | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3063:1983 (lịch sử) chỉ số ester — cấp II | Madagascar 65–80; Comoros 75–100 mg KOH/g | Ngọc lan tây · Madagascar / Comoros | ISO (ấn bản 1983, OCR) | ISO 3063:1983 NR | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3063:1983 (lịch sử) chỉ số ester — cấp III | Madagascar 38–58; Comoros 45–70 mg KOH/g | Ngọc lan tây · Madagascar / Comoros | ISO (ấn bản 1983, OCR) | ISO 3063:1983 NR | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3063:1983 tỉ trọng 20/20 Madagascar: extra → III | 0.950–0.965 → 0.906–0.921 | Ngọc lan tây · Madagascar | ISO 1983 | ISO 3063:1983 NR | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Cấp extra giàu linalool, p-cresyl methyl ether, methyl benzoate, benzyl acetate, geranyl acetate; cấp I/II tăng β-caryophyllene, germacrene D, (E,E)-α-farnesene | định tính | Ngọc lan tây | Tổng quan | Tan et al. 2015 10.1155/2015/896314 | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Ngọc lan tây cấp I Madagascar (nghiên cứu 1986): linalool trong phân đoạn oxy hóa; germacrene D + β-caryophyllene trong phân đoạn hydrocarbon | ~28 / ~63 % của từng phân đoạn | Ngọc lan tây cấp I · Madagascar | GC-MS / 1H NMR (trích lại) | NR | Tan et al. 2015 (trích nghiên cứu 1986) 10.1155/2015/896314 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Ngọc lan tây Madagascar cao hơn về geranyl acetate, cis-α-farnesene, benzyl benzoate, humulene, caryophyllene; Comoros cao hơn về cinnamyl acetate, benzyl salicylate, trans-farnesyl acetate, α-farnesene | định tính (ANOVA) | Ngọc lan tây cấp extra, I, III · Comoros, Madagascar | GC-MS/FID + PCA; 124 cấu tử | NR | Ng et al. 2021 (Flavour Fragr J 36(1)) 10.1002/ffj.3625 (suy luận, chưa mở trang DOI) | abstract |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Ngọc lan tây: độ tương đồng Bray-Curtis giữa 7 giai đoạn phát triển của hoa | 52.45 % | Hoa ngọc lan tây | Trích lại Qin et al. | 7 giai đoạn | Tan et al. 2015 10.1155/2015/896314 | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | C. odorata var. fruticosa (Hà Nội): β-caryophyllene / (E,E)-α-farnesene / linalool / germacrene D | 26.8 / 12.6 / 8.7 / 8.1 % | Tinh dầu hoa C. odorata var. fruticosa · Việt Nam, Hà Nội | Hydrodistillation 6 giờ; GC-FID/GC-MS | 1 | American Journal of Essential Oils and Natural Products 4(4):9–11, 2016 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3518:2022 (Santalum album) — Z-α-santalol | 41.0–55.0 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương S. album | ISO hồ sơ sắc ký (khuyến cáo cột phân cực) | NR | ISO 3518:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3518:2022 (Santalum album) — Z-β-santalol | 16.0–24.0 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương S. album | ISO hồ sơ sắc ký (khuyến cáo cột phân cực) | NR | ISO 3518:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3518:2022 (Santalum album) — E,E-farnesol | không phát hiện–1.0 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương S. album | ISO hồ sơ sắc ký (khuyến cáo cột phân cực) | NR | ISO 3518:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3518:2022 (Santalum album) — Z-lanceol | không phát hiện–2.0 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương S. album | ISO hồ sơ sắc ký (khuyến cáo cột phân cực) | NR | ISO 3518:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3518:2022 — rượu tự do bậc 1 (tính theo santalol) | ≥90 % | S. album | ISO | ISO 3518:2022 NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3518:2025 (ấn bản 4): sửa khoảng Z-lanceol, đổi điều kiện ở Hình A.2 | xem fact | S. album | ISO, lời nói đầu (bản xem trước ANSI) | ISO 3518:2025 NR | partial | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 22769:2022 (Santalum spicatum) — Z-α-santalol | 15.0–30.0 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương Úc · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 22769:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 22769:2022 (Santalum spicatum) — epi-α-bisabolol | 0.2–12.5 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương Úc · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 22769:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 22769:2022 (Santalum spicatum) — Z-β-santalol | 4.5–20.0 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương Úc · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 22769:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 22769:2022 (Santalum spicatum) — epi-β-santalol | 0.5–3.5 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương Úc · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 22769:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 22769:2022 (Santalum spicatum) — Z-α-trans-bergamotol | 2.0–10.0 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương Úc · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 22769:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 22769:2022 (Santalum spicatum) — E,E-farnesol | 2.5–18.0 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương Úc · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 22769:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 22769:2022 (Santalum spicatum) — Z-nuciferol | 2.0–15.0 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương Úc · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 22769:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 22769:2022 (Santalum spicatum) — Z-lanceol | 0.5–10.0 % diện tích GC | Tinh dầu đàn hương Úc · Úc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 22769:2022 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | S. austrocaledonicum: α-santalol giữa các cây | 0.8–47 % | Gỗ lõi S. austrocaledonicum · Vanuatu, 11 quần thể / 7 đảo | Chiết và phân tích GC lõi gỗ | NR (từng cây) | Page et al. 2010 10.1002/cbdv.200900382 | abstract |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | S. austrocaledonicum: β-santalol giữa các cây | 0–24.1 % | S. austrocaledonicum · Vanuatu | GC | NR | Page et al. 2010 10.1002/cbdv.200900382 | abstract |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — β-vetivenene (Bourbon (Réunion, Comoros, Madagascar)) | 3–6 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Bourbon (Réunion, Comoros, Madagascar) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — β-vetivenene (Trung Quốc) | 2–8 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — β-vetivenene (Haiti) | 0.7–3 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Haiti | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — β-vetivenene (Indonesia) | 4–9 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Indonesia | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — β-vetivenene (Brazil) | 6–9 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Brazil | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — β-vetivone (Bourbon (Réunion, Comoros, Madagascar)) | 2–5 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Bourbon (Réunion, Comoros, Madagascar) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — β-vetivone (Trung Quốc) | 2–4 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — β-vetivone (Haiti) | 2–4 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Haiti | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — β-vetivone (Indonesia) | 2–4 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Indonesia | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — β-vetivone (Brazil) | 2–4 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Brazil | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — khusimol (Bourbon (Réunion, Comoros, Madagascar)) | 12–18 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Bourbon (Réunion, Comoros, Madagascar) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — khusimol (Trung Quốc) | 5–15 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — khusimol (Haiti) | 9–15 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Haiti | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — khusimol (Indonesia) | 6–11 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Indonesia | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — khusimol (Brazil) | 8–13 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Brazil | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — α-vetivone (Bourbon (Réunion, Comoros, Madagascar)) | 3–6 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Bourbon (Réunion, Comoros, Madagascar) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — α-vetivone (Trung Quốc) | 2–5 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — α-vetivone (Haiti) | 2–4 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Haiti | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — α-vetivone (Indonesia) | 2–4 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Indonesia | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — α-vetivone (Brazil) | 1–4 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Brazil | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — isovalencenol (Bourbon (Réunion, Comoros, Madagascar)) | 6–14 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Bourbon (Réunion, Comoros, Madagascar) | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — isovalencenol (Trung Quốc) | 1–11 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Trung Quốc | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — isovalencenol (Haiti) | 10–16 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Haiti | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — isovalencenol (Indonesia) | 1–7 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Indonesia | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 — isovalencenol (Brazil) | 5–11 % diện tích GC (không tích phân 1,8-cineole) | Tinh dầu cỏ hương bài · Brazil | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 4716:2013 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 4716:2013 chỉ số acid: Haiti / Brazil / Trung Quốc / Bourbon | 1–6 / 30–60 / 10–70 / 4.5–35 mg KOH/g | Hương bài · 5 xuất xứ | ISO 1242 | ISO 4716:2013 NR | full | |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Hương bài thương mại 9 xuất xứ: khusimol | 3.4–13.7 % | Tinh dầu hương bài · Brazil, Trung Quốc, Haiti, Ấn Độ, Java, Madagascar, Mexico, Réunion, El Salvador | GC/MS | 9 xuất xứ | Champagnat et al. 2006 10.1080/10412905.2006.9699129 | abstract |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | Hương bài 9 xuất xứ: β-vetispirene / vetiselinenol / α-vetivone | 1.6–4.5 / 1.3–7.8 / 2.5–6.3 % | Hương bài · 9 xuất xứ | GC/MS | 9 | Champagnat et al. 2006 10.1080/10412905.2006.9699129 | abstract |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3757:2002 (patchouli) — β-patchoulene | 1.8–3.5 % diện tích GC | Tinh dầu hoắc hương | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3757:2002 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3757:2002 (patchouli) — copaene | vết–1 % diện tích GC | Tinh dầu hoắc hương | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3757:2002 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3757:2002 (patchouli) — α-guaiene | 11–16 % diện tích GC | Tinh dầu hoắc hương | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3757:2002 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3757:2002 (patchouli) — β-caryophyllene | 2–5 % diện tích GC | Tinh dầu hoắc hương | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3757:2002 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3757:2002 (patchouli) — α-bulnesene | 13–21 % diện tích GC | Tinh dầu hoắc hương | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3757:2002 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3757:2002 (patchouli) — nor-patchoulenol | 0.35–1 % diện tích GC | Tinh dầu hoắc hương | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3757:2002 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3757:2002 (patchouli) — patchoulol | 27–35 % diện tích GC | Tinh dầu hoắc hương | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3757:2002 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3757:2002 (patchouli) — pogostol | 1–2.5 % diện tích GC | Tinh dầu hoắc hương | ISO hồ sơ sắc ký | NR | ISO 3757:2002 NR | full |
| III. Tinh dầu quốc tế, ISO | ISO 3757:2002 — góc quay / tỉ trọng | −60° đến −40° / 0.952–0.975 | Hoắc hương | ISO 592 / ISO 279 | ISO 3757:2002 NR | full |
Chuyên đề tổng hợp từ 718 dữ kiện có nguồn, thu thập theo giao thức thống nhất và được kiểm tra chéo độc lập. Các mục gắn nhãn Suy luận là nhận định của nhóm biên soạn. Sơ đồ vẽ mới từ số liệu công bố. Tài liệu tham khảo khoa học, không phải tư vấn pháp lý, y khoa hay thay thế văn bản tiêu chuẩn.