Cấu tử · họ Nhóm khác · Nhiệt
Naphthalene
Còn gọi là Naphthalin — bản phân tích có thể dùng bất kỳ tên nào trong số này
Băng phiến, nhựa đường, khô và có bụi. Rất riêng, không nhầm được.
- CAS
- 91-20-3
- Công thức
- C10H8
- Khối lượng PT
- 128,17
- Ngưỡng phát hiện
- 21 ppbtrong nước
- Điểm sôi
- ≈ 218 °C ở áp suất thường
Hai trục nằm gần nhau ở chất này. Bay hơi cho biết nó rời khỏi bề mặt sớm hay muộn; ngưỡng cho biết cần bao nhiêu chất thì mũi mới nhận ra.
Từ đâu ra
Chất này đi theo con đường Nhiệt — Lửa bẻ phân tử lớn thành phân tử ngửi được.
Naphthalene là ngoại lệ duy nhất trong thư viện không có nguồn gốc sinh học đương đại. Nó đến từ dầu mỏ và than đá, tức từ sinh vật đã chết hàng trăm triệu năm rồi bị nhiệt và áp suất địa chất biến đổi. Xếp vào nhóm nhiệt là đúng về cơ chế, chỉ khác về thang thời gian.
Về con số ngưỡng
Trung bình. Đây là lý do mùi băng phiến lan rất rõ trong tủ kín.
Ngưỡng công bố trong tài liệu chênh nhau tới vài bậc do khác nhau về phương pháp đo, độ tinh khiết mẫu và nhóm người thử. Con số ở đây là mức độ lớn để so sánh tương đối, không phải một số đo. Chúng tôi chỉ ghi cho những chất mà tài liệu tương đối thống nhất — 52 trên 106 chất trong thư viện. Các chất còn lại để trống thay vì đoán.
Vì sao nó nằm ở vị trí đó
Hai vòng thơm dính nhau, phẳng và bền, thăng hoa được ở nhiệt độ phòng — điều hiếm gặp.
Nơi khác bạn gặp nó
Nhựa đường, than đá, băng phiến chống mối, và khói xe.
Mục từ điển có nhắc tới cấu tử này
Ghi chú quy định
Không dùng trong mỹ phẩm. Có mặt ở đây vì nó là mốc quy chiếu của một mùi đô thị. Đây là yêu cầu ghi nhãn, không phải cảnh báo về sản phẩm.