Phương pháp chiết
Chiết dung môi
Solvent extraction
Nguyên liệu được ngâm trong dung môi bay hơi để hoà tan phần thơm, thu về một khối sáp gọi là concrete, rồi rửa bằng cồn để tách ra absolute. Ba bước, nhiệt độ thấp suốt, và không lúc nào mùi phải chịu lửa.
- Điều kiện nhiệt
- Nhiệt độ thấp, dưới 60 °C
Quy trình
Hoa được ngâm trong dung môi bay hơi, thường là hexane, ở nhiệt độ thấp. Dung môi hoà tan phần thơm cùng với sáp và sắc tố.
Dung môi được bay hơi hết, để lại một khối sáp đặc gọi là concrete. Concrete chứa mùi nhưng cũng chứa sáp thực vật, nên chưa dùng được cho nước hoa.
Concrete được rửa bằng cồn tinh khiết; phần thơm tan vào cồn còn sáp thì không. Cồn bay hơi đi để lại absolute — thứ đậm đặc nhất và đắt nhất trong ba dạng.
Ảnh hưởng lên mùi
Giữ được các phân tử nặng và cả nhóm indolic mà chưng cất làm lệch tỉ lệ — đây là cách thương mại duy nhất còn khả thi để lấy mùi hoa nhài ở quy mô thật. Enfleurage và ướp hoa cũng lấy được mùi ấy, nhưng một bên đã gần như tuyệt tích và một bên cho ra chất nền đã thơm chứ không cho ra tinh chất. Nếu bạn từng thấy tinh dầu nhài rẻ và trong veo, thứ bạn cầm gần như chắc chắn không phải hoa nhài.
Hạn chế
Luôn còn vết dung môi ở mức phần triệu. Tiêu chuẩn ngành đặt ngưỡng cho phần dư ấy, nhưng không có cách nào đưa nó về không, nên theo định nghĩa hẹp thì absolute không phải tinh dầu.
Hạn chế thứ hai ít được nói: phương pháp này không dùng được cho nguyên liệu mà bạn muốn ăn hoặc uống. Vết hexane chấp nhận được trong nước hoa thì không chấp nhận được trong thực phẩm, và đó là lý do hương liệu thực phẩm dùng CO₂ hoặc chưng cất chứ hiếm khi dùng hexane.
Một đối xứng đáng để ý khi đặt phương pháp này cạnh enfleurage. Cả hai đều có một sản phẩm dừng giữa chừng và một sản phẩm đi hết đường:
Chiết dung môi cho concrete rồi mới tới absolute. Enfleurage cho pomade rồi mới tới absolute. Ở cả hai, bước chuyển là rửa bằng cồn rồi đuổi cồn đi — và ở cả hai, chính bước ấy lấy mất phần bay hơi cao nhất.
Nghĩa là chữ absolute trên nhãn cho biết sản phẩm đã qua cồn, bất kể nó đến từ hexane hay từ mỡ.
Cách nhận ra sản phẩm làm bằng phương pháp này
Absolute đặc, sẫm màu, và mùi gần với hoa tươi hơn hẳn bất kỳ dạng nào khác. Nhài absolute có nét indolic rõ, còn bản chưng cất thì gần như không. Lý do không phải indole bị nhiệt phá huỷ — nó sôi quanh 254 độ và vẫn xuất hiện trong một số bản chưng cất thô. Lý do là ester bị thuỷ phân và hiệu suất thấp tới mức tỉ lệ giữa các nhóm chất lệch hẳn, nên cái ra khỏi ống ngưng là bản sai tỉ lệ chứ không phải bản thiếu một chất.
Thứ kiểm được ngay khi cầm chai là thể chất. Absolute đặc và sẫm, và nếu còn sáp sót thì nó đục hoặc đông lại một phần ở nhiệt độ phòng — nhỏ một giọt lên giấy thử sẽ thấy nó không loang như tinh dầu mà nằm lại thành vệt.
Trên nhãn, hãy tìm chữ absolute chứ đừng chấp nhận chữ tinh dầu gọi gộp. Nếu nhãn ghi tinh dầu mà chất trong chai đặc và sẫm, hai thứ ấy không khớp nhau — và câu hỏi đáng đặt là dung môi nào đã được dùng.
Lịch sử
Chiết dung môi ra đời ở Grasse cuối thế kỷ mười chín, thay thế dần enfleurage vốn tốn nhân công khủng khiếp. Nó cho phép lấy được mùi của những loài hoa không chịu nổi nhiệt — nhài, huệ, hoa cam — ở quy mô công nghiệp lần đầu tiên trong lịch sử.
Sự chuyển đổi này đã định hình toàn bộ ngành nước hoa hiện đại. Phần lớn hương hoa trắng trong các công thức kinh điển của thế kỷ hai mươi chỉ tồn tại được nhờ phương pháp này.