muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Phương pháp chiết · Tên sản phẩm

Chữ trên nhãn nghĩa là gì

Tinh dầu, absolute, concrete, chiết CO₂, resinoid, oleoresin, nước cất thơm. 12 cái tên, và mỗi cái hàm ý một phương pháp cùng một thành phần khác nhau. Trang này nói rõ mỗi loại có gì và không có gì.

Bản phân tích cho bạn biết trong chai có những chất nào. Nhưng trước khi đọc bản phân tích, bạn cần biết mình đang cầm loại sản phẩm nào — vì mỗi loại có một khoảng thành phần khả dĩ khác nhau, và một con số bình thường ở loại này có thể là bất thường ở loại kia.

Đây cũng là chỗ nhầm lẫn tốn tiền nhất trong nghề. Mua oleoresin tiêu khi cần tinh dầu tiêu là ra một sản phẩm cay xè thay vì thơm. Mua absolute rồi pha như tinh dầu là ra hỗn hợp sẫm màu và quá đậm.

Tinh dầu

Essential oil

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Tinh dầu nguyên chất · EO

Thể chất
Lỏng, trong hoặc hơi vàng, không để lại vết dầu bền trên giấy
Phương pháp
Cả ba cách chưng cất

Có gì

Chỉ những phân tử đủ nhẹ để bay cùng hơi nước. Phần lớn là terpene, alcohol, aldehyde, ester và ceton dưới khoảng 300 độ sôi.

Không có gì

Không có sáp thực vật, không có sắc tố, không có phân tử nặng hơn khoảng ba trăm đơn vị khối lượng. Cũng không có phần tan trong nước — phần đó ở lại trong nước cất.

Đây là dạng phổ biến nhất và cũng là dạng có bản phân tích GC/MS dễ đọc nhất, vì thành phần tương đối đơn giản.

Dễ nhầm. Một lưu ý về phạm vi chữ này. Tiêu chuẩn ISO 9235 xếp cả tinh dầu ép cơ học từ vỏ cam quýt vào hạng essential oil, tức theo chuẩn ngành thì tinh dầu gồm hai đường: chưng cất, và ép lạnh vỏ cam quýt. Trang này tách chúng thành hai mục vì hai hồ sơ hoá học khác nhau rõ rệt — bản ép mang theo cả nhóm không bay hơi mà bản cất không có. Đó là quy ước của chúng tôi để dễ đọc, không phải ranh giới của tiêu chuẩn. Trên nhãn thương mại, cả hai đều được gọi là tinh dầu và đều đúng.

Nước cất thơm

Hydrosol

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Hydrolat · Nước hoa hồng · Nước cất

Thể chất
Lỏng, trong như nước, mùi rất nhạt
Phương pháp
Cả ba cách chưng cất

Có gì

Những phân tử tan được trong nước — chủ yếu là alcohol nhỏ và acid hữu cơ, cùng một lượng tinh dầu hoà tan rất ít.

Không có gì

Gần như không có terpene, vì chúng không tan trong nước. Đó là lý do nước cất thơm nhạt hơn tinh dầu hàng trăm lần chứ không phải chỉ loãng hơn.

Dùng trực tiếp lên da không cần pha loãng. Với một số loài, nước cất có mùi khác hẳn tinh dầu cùng mẻ chứ không phải bản nhạt của nó.

Dễ nhầm. Nước cất thơm không phải tinh dầu pha nước. Đó là một sản phẩm riêng với thành phần riêng, và nó cũng hỏng nhanh hơn nhiều vì chứa nước.

Absolute

Absolute

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Tinh dầu tuyệt đối

Thể chất
Lỏng đặc, thường sẫm màu, để lại vết dầu bền
Phương pháp
Chiết dung môi

Có gì

Toàn bộ phần tan trong cồn của concrete: tinh dầu cộng nhiều phân tử nặng mà chưng cất không lấy được. Đây là dạng gần mùi hoa tươi nhất.

Không có gì

Không có sáp thực vật, vì bước rửa cồn đã loại chúng. Nhưng vẫn có thể còn vết dung môi ở mức phần triệu.

Dùng cho hoa không chịu được nhiệt — nhài, huệ, hoa cam, mimosa. Đây là cách duy nhất để có mùi hoa thật ở quy mô thương mại.

Dễ nhầm. Absolute không phải tinh dầu và không nên gọi là tinh dầu. Nó đặc hơn, sẫm hơn, và bản phân tích của nó có nhóm chất nặng mà tinh dầu không bao giờ có.

Concrete

Concrete

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Sáp thơm

Thể chất
Sáp mềm hoặc bán rắn ở nhiệt độ phòng, thường có màu
Phương pháp
Chiết dung môi

Có gì

Tinh dầu cộng toàn bộ sáp và sắc tố thực vật mà dung môi kéo theo. Đây là sản phẩm trung gian trước khi làm absolute.

Không có gì

Không có phần tan trong nước, và chưa qua bước rửa cồn nên vẫn còn nguyên sáp.

Hiếm khi bán lẻ. Chủ yếu là nguyên liệu để sản xuất absolute, hoặc dùng trong sáp thơm và nến.

Dễ nhầm. Vì có sáp nên concrete không tan trong dầu nền như tinh dầu. Dùng nhầm sẽ cho hỗn hợp vón và không đều.

Chiết CO₂

CO₂ extract

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Chiết siêu tới hạn · SFE

Thể chất
Lỏng tới sệt tuỳ nguyên liệu. Thành phần gần nguyên liệu tươi nhất trong mọi phương pháp.
Phương pháp
CO₂ siêu tới hạn

Có gì

Cả nhóm nhẹ lẫn nhóm nặng, tuỳ áp suất đặt trong quá trình chiết. Có thể lấy được cả những chất mà chưng cất phá huỷ.

Không có gì

Không có dung môi tồn dư, vì CO₂ bay hết khi giảm áp. Đây là ưu thế lớn nhất của phương pháp.

Dùng khi cần thành phần gần nguyên liệu nhất, hoặc khi nguyên liệu có chất quý không chịu được nhiệt.

Dễ nhầm. Chiết CO₂ có hai dạng: dưới tới hạn cho sản phẩm nhẹ hơn, siêu tới hạn cho sản phẩm đầy đủ hơn. Nhãn thường không ghi rõ dạng nào, và hai dạng khác nhau đáng kể.

Resinoid

Resinoid

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Nhựa thơm chiết

Thể chất
Đặc, dính, thường rất sẫm màu
Phương pháp
Chiết dung môi

Có gì

Chiết từ nhựa cây khô — cánh kiến, benzoin, myrrh, nhũ hương. Chứa cả phần thơm lẫn phần nhựa không bay hơi.

Không có gì

Không có phần nước, và thường không có nhóm chất nhẹ nhất vì nguyên liệu đã khô sẵn.

Chủ yếu làm chất định hương: phần nhựa không bay hơi giữ các chất nhẹ lại lâu hơn trên da.

Dễ nhầm. Resinoid dính và rất khó rửa khỏi dụng cụ. Nó cũng có thể kết tinh khi lạnh, và điều đó không phải dấu hiệu hỏng.

Oleoresin

Oleoresin

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Nhựa dầu

Thể chất
Sệt, đặc, màu đậm theo nguyên liệu
Phương pháp
Chiết dung môi

Có gì

Chiết từ gia vị. Chứa cả phần thơm bay hơi lẫn phần tạo vị không bay hơi — với ớt là capsaicin, với tiêu là piperine, với gừng là gingerol.

Không có gì

Không tách riêng mùi khỏi vị. Đó chính là mục đích của nó.

Dùng trong thực phẩm, nơi cần cả mùi lẫn vị cay trong một nguyên liệu duy nhất.

Dễ nhầm. Tinh dầu tiêu chỉ có mùi mà không cay; oleoresin tiêu có cả hai. Đây là cặp dễ nhầm nhất trong bảng này, và mua nhầm là ra sản phẩm sai hoàn toàn chứ không phải sai một chút.

Pomade

Pomade

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Mỡ thơm

Thể chất
Mỡ đặc đã bão hoà mùi hoa
Phương pháp
Enfleurage

Có gì

Mỡ động vật tinh chế đã hấp thụ mùi qua nhiều lần thay hoa. Đây là sản phẩm trung gian của enfleurage.

Không có gì

Không có phân tử nào bị nhiệt phá huỷ, vì toàn bộ quá trình diễn ra ở nhiệt độ phòng.

Ngâm cồn để rút mùi ra khỏi mỡ, được absolute enfleurage. Ngày nay gần như chỉ còn ở quy mô thủ công và trình diễn.

Dễ nhầm. Hầu như không còn trên thị trường. Nếu thấy chữ pomade trên nhãn sản phẩm hiện đại, khả năng cao đó là cách gọi thương mại chứ không phải sản phẩm enfleurage thật.

Tinh dầu ép

Cold pressed oil

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Ép lạnh · Expressed oil

Thể chất
Lỏng, thường có màu rõ, có thể lắng cặn
Phương pháp
Ép lạnh

Có gì

Toàn bộ những gì trong túi tinh dầu ở vỏ quả, kể cả nhóm không bay hơi mà chưng cất bỏ lại: furocoumarin và carotenoid.

Không có gì

Không mất gì do nhiệt, vì không có nhiệt. Nhưng cũng không lọc bỏ được các chất gây nhạy sáng.

Chỉ dùng cho vỏ cam quýt. Đây là cách duy nhất giữ được mùi vỏ tươi đúng như khi bạn bóp vỏ.

Dễ nhầm. Furocoumarin — bergapten là chất được nhắc nhiều nhất trong nhóm — là lý do dầu vỏ cam quýt ép lạnh gây nhạy sáng, còn bản chưng cất thì không. Trang an toàn về nhạy sáng nói kỹ chỗ này. Đừng nhầm furocoumarin với coumarin. Hai nhóm khác nhau: coumarin đúng nghĩa có nhiều ở đậu tonka và vỏ quế, và nó không gây nhạy sáng theo cùng cơ chế. Carotenoid thì là nhóm sắc tố, và nó giải thích vì sao dầu ép có màu còn dầu cất thì trong.

Tinh dầu gấp

Folded oil

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Tinh dầu cô đặc · 5X · 10X

Thể chất
Lỏng, trong hơn tinh dầu ép, ít cặn
Phương pháp
Ép lạnh

Có gì

Tinh dầu vỏ cam quýt đã qua chưng cất phân đoạn ở áp suất giảm để loại bớt terpene. Số gấp cho biết mức cô đặc — gấp năm là đã loại khoảng bốn phần năm terpene.

Không có gì

Ít terpene hơn nhiều, nên bền hơn và ít oxy hoá hơn. Cũng loại bớt được phần lớn chất gây nhạy sáng.

Dùng trong thực phẩm và nước hoa khi cần mùi cam quýt bền. Nó mạnh hơn tinh dầu thường nên cần dùng ít hơn.

Dễ nhầm. Thứ tự các bước hay bị kể ngược. Dầu gấp đi từ bản ÉP LẠNH, rồi mới đem chưng phân đoạn trong chân không để rút terpene ra — chứ không phải chưng cất hơi nước xong rồi gấp. Lý do là kỹ thuật: cái đáng gấp nằm ở dầu ép, vì bản ép giữ được nhóm chất mà bản cất đã mất. Rút bớt limonene khỏi bản ép cho ra thứ đậm hơn và bền hơn với oxy hoá; làm vậy với bản cất thì không còn mấy giá trị. Một hệ quả đáng biết: chưng phân đoạn cũng loại luôn phần lớn furocoumarin, nên dầu gấp thường ít gây nhạy sáng hơn dầu ép nguyên.

Dầu ngâm thơm

Infused oil

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Dầu ngâm · Macerated oil

Thể chất
Lỏng, sánh như dầu nền, mùi nhẹ
Phương pháp
Ngâm dầu nóng

Có gì

Dầu nền cộng những chất tan được trong dầu mà hoa hoặc thảo mộc nhả ra. Nồng độ thấp hơn tinh dầu rất nhiều.

Không có gì

Không có chất không tan trong dầu, và không có nhóm nhẹ nhất vì chúng bay đi trong quá trình ngâm nóng.

Dùng trực tiếp lên da không cần pha loãng, vì bản thân nó đã là dầu nền. Đây là ưu điểm thực dụng lớn nhất của nó.

Dễ nhầm. Dầu ngâm không phải tinh dầu pha dầu nền. Nồng độ chất thơm thấp hơn nhiều, và bảng phân tích của nó bị dầu nền chi phối chứ không phản ánh cây.

Trà ướp hoa

Scented tea

Còn thấy trên nhãn dưới tên: Trà sen · Trà nhài · Trà ướp

Thể chất
Lá trà khô, có thể còn vài hạt gạo sen lẫn vào
Phương pháp
Ướp hoa

Có gì

Chất thơm của hoa đã đi vào cấu trúc lá trà, cộng chất thơm của chính lá trà. Hai thứ không tách ra được.

Không có gì

Không có hoa còn lại trong sản phẩm. Nếu thấy cánh hoa khô trộn trong trà, đó là trà trộn hoa chứ không phải trà ướp.

Pha uống. Không dùng làm nguyên liệu cho sản phẩm khác, vì không có dạng cô đặc nào.

Dễ nhầm. Trà ướp thật giữ mùi qua nhiều nước pha; trà tẩm hương liệu mạnh ở nước đầu rồi mất hẳn từ nước thứ hai. Đây là phép thử ai cũng làm được.

Một câu hỏi nên hỏi nhà cung ứng

Nếu chỉ hỏi được một câu, hãy hỏi: sản phẩm này làm bằng phương pháp nào.

Câu đó quyết định phần lớn những gì bạn cần biết tiếp theo — thành phần khả dĩ, cách bảo quản, cách pha, và bản phân tích nên trông như thế nào. Một nhà cung ứng không trả lời được câu ấy thường cũng không có bản phân tích của chính lô hàng đó.