muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Từ điển mùi · Họ Đất ẩm · Mục 11 trên 12

Rêu đá

stone moss

Mốc quy chiếu

Một tảng đá phủ rêu ở chỗ râm ẩm, cạo nhẹ lớp rêu và ngửi.

Làm việc này trước khi đọc tiếp. Mục từ chỉ có tác dụng khi bạn vừa ngửi xong.

Ẩm, xanh tối, hơi mốc, có nét khoáng của đá bên dưới. Nó thấp và không lan xa.

Rêu khô và rêu ẩm là hai mùi khác nhau. Rêu khô gần như câm; chỉ khi có nước thì các hợp chất mới bay ra được. Đây là lý do mùi này chỉ tồn tại ở chỗ râm và chỉ sau mưa.

Trong ngành nước hoa châu Âu, rêu sồi là một trong những nguyên liệu nền tảng của cả một dòng hương. Rêu đá không giống rêu sồi, nhưng là mốc ngửi được gần nhất để hiểu nhóm mùi ấy.

Cách ngửi mục này

Tìm một tảng đá hoặc bức tường phủ rêu ở chỗ râm, sau mưa. Cạo nhẹ một ít rêu vào lòng bàn tay, bóp nhẹ và ngửi. Nếu rêu khô, tưới một chút nước rồi đợi ba mươi giây.

Vì sao mục này khó

Vì nó rất yếu và rất dễ bị lấn át bởi mùi đất xung quanh. Phải cạo rêu ra khỏi bề mặt và ngửi riêng.

Đừng nhầm với

Mục này

Rêu đá

Họ Đất ẩm

Hay bị nhầm

Mưa đầu mùa

Họ Đất ẩm

Cùng chứa geosmin. Mưa đầu mùa có nét khoáng lạnh và đến từ không khí; rêu đá xanh tối hơn, thấp hơn, và phải cạo ra mới ngửi được.

Ghi chú khoa học

Rêu không có rễ và hút nước trực tiếp qua bề mặt, nên nó sống cùng một lớp vi sinh vật dày. Phần lớn mùi bạn ngửi thấy đến từ lớp vi sinh ấy chứ không từ chính cây rêu — chủ yếu là geosmin do vi khuẩn Streptomyces tiết ra, cùng chất tạo nên mùi mưa đầu mùa.

Trong đời sống Việt

Rêu và ẩm mốc trong văn hoá Việt gắn với sự cũ kỹ và sự bỏ hoang, thường mang nghĩa tiêu cực. Trong nước hoa châu Âu thì cùng loại mùi ấy lại được coi là sang trọng và cổ điển — một ví dụ rõ về việc giá trị của mùi do văn hoá quy định.