muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Cấu tử · họ Ester · Phenylpropanoid

Methyl salicylate

Còn gọi là Dầu lộc đề · Wintergreen oil — bản phân tích có thể dùng bất kỳ tên nào trong số này

Dầu gió, ngọt thuốc, ấm. Mùi quen thuộc của dầu xoa bóp và tủ thuốc gia đình.

CAS
119-36-8
Công thức
C8H8O3
Khối lượng PT
152,15
Ngưỡng phát hiện
40 ppbtrong nước
Điểm sôi
≈ 222 °C ở áp suất thường
Bay hơi
150 °C290 °C
Ngưỡng
nhạy nhấtkém nhạy nhất

Hai trục nằm gần nhau ở chất này. Bay hơi cho biết nó rời khỏi bề mặt sớm hay muộn; ngưỡng cho biết cần bao nhiêu chất thì mũi mới nhận ra.

Phải khai báo trên nhãn

Chất này được Quy định (EU) 2023/1545 bổ sung vào danh sách gây dị ứng phải khai báo riêng trên nhãn mỹ phẩm ở châu Âu. Tên phải ghi trên nhãn: METHYL SALICYLATE.

Ngưỡng khai báo là 0,001% với sản phẩm lưu lại trên da và 0,01% với sản phẩm rửa trôi. Đây là quy định châu Âu, không phải Việt Nam — xem trang quy định để biết vì sao nó vẫn đáng quan tâm. Đây không phải tư vấn pháp lý.

Từ đâu ra

Chất này đi theo con đường Phenylpropanoid — Cây dựng quanh một vòng thơm sáu carbon.

Về con số ngưỡng

Trung bình. Nét dầu lộc đề nhận ra được ngay ở nồng độ vừa.

Ngưỡng công bố trong tài liệu chênh nhau tới vài bậc do khác nhau về phương pháp đo, độ tinh khiết mẫu và nhóm người thử. Con số ở đây là mức độ lớn để so sánh tương đối, không phải một số đo. Chúng tôi chỉ ghi cho những chất mà tài liệu tương đối thống nhất — 52 trên 106 chất trong thư viện. Các chất còn lại để trống thay vì đoán.

Vì sao nó nằm ở vị trí đó

Ester của acid salicylic, có nhóm hydroxyl tạo liên kết hydro nội phân tử nên bay hơi dễ hơn dự đoán từ khối lượng.

Nơi khác bạn gặp nó

Dầu gió, cao xoa, lá lộc đề xanh, và một số loại kẹo cao su.

Mục từ điển có nhắc tới cấu tử này