Thư viện cấu tử · Con đường sinh tổng hợp
Phenylpropanoid
Phenylpropanoid pathway
Cây dựng quanh một vòng thơm sáu carbon
9 chất trong thư viện
9 chất đi theo con đường này Vùng bên phải là các chất nặng hơn dải tinh dầu — chúng còn ở lại sau khi trục chính đã hết.
Con đường thứ hai của thực vật, đi từ acid amin phenylalanine. Sản phẩm luôn có một vòng benzen sáu carbon, thường kèm một mạch ba carbon — từ đó mà có tên.
Đây là nguồn của phần lớn mùi gia vị đậm: eugenol trong đinh hương, cinnamaldehyde trong quế, anethole trong hồi. Cũng là nguồn của vanillin và của nét hoa hồng trong 2-phenylethanol.
Một chỗ dễ nhầm: indole và methyl anthranilate cũng là vòng thơm do cây tổng hợp, nhưng chúng đi theo nhánh anthranilate chứ không qua phenylalanine. Dấu hiệu nhận ra là nguyên tử nitơ — không phenylpropanoid nào có.
Cùng con đường này tạo ra lignin — chất làm gỗ cứng. Đó là lý do khi gỗ cháy, sản phẩm phân huỷ mang đúng dấu vết phenylpropanoid.
Các chất đi theo con đường này
| Cấu tử | Họ hoá học | Điểm sôi | Ngưỡng |
|---|---|---|---|
| Benzyl acetate | Ester | 213 °C | 200 ppb |
| 2-Phenylethanol | Alcohol | 219 °C | — |
| Methyl salicylate | Ester | 222 °C | 40 ppb |
| trans-Anethole | Nhóm khác | 234 °C | — |
| Cinnamaldehyde | Aldehyde | 248 °C | — |
| Eugenol | Phenol | 254 °C | 8 ppb |
| Methyl cinnamate | Ester | 263 °C | — |
| Vanillin | Aldehyde | 285 °C | 50 ppb |
| Coumarin | Lactone | 301 °C | — |
Ba trục, ba câu hỏi
Thư viện này phân loại cấu tử theo ba trục, và mỗi trục trả lời một câu khác nhau.
Điểm sôi cho biết khi nào bạn ngửi thấy chất đó — sớm hay muộn trên giấy thử. Họ hoá học cho biết nó cư xử thế nào — bền hay dễ hỏng, và nhận ra bằng cách nào trên bản phân tích. Con đường sinh tổng hợp cho biết nó từ đâu ra.
Trục thứ ba là trục giải thích. Hai trục kia mô tả rằng các chất tụ thành nhóm; trục này nói vì sao chúng tụ như vậy.