5 chất thuộc họ này trong thư viện, điểm sôi từ 182 tới 261 °C. Độ trải của họ trên trục nói lên hành vi chung của nó.
Cấu trúc
Nhóm hydroxyl gắn trực tiếp vào vòng thơm. Khác alcohol thường ở chỗ vòng benzen làm nhóm hydroxyl có tính acid nhẹ.
Hành vi trên giấy thử
Sôi rất cao và bám rất lâu. Mùi thường sắc, ấm, có nét thuốc hoặc khói. Một lượng nhỏ đủ chi phối cả hỗn hợp.
Các chất thuộc họ này
Xếp theo điểm sôi tăng dần — cũng là thứ tự bạn ngửi thấy chúng.
| Cấu tử | CAS | Điểm sôi | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Phenol | 108-95-2 | 182 °C | Thuốc sát trùng, nhựa đường, hơi có nét mực in. Sắc và khô. |
| Guaiacol | 90-05-1 | 205 °C | Khói, thuốc lá, nhựa đường. Đây là phân tử của lửa đã tắt. |
| Creosol | 93-51-6 | 221 °C | Khói ngọt, thuốc lá, hơi có nét thuốc sát trùng. Ấm hơn guaiacol. |
| Eugenol | 97-53-0 | 254 °C | Đinh hương, ấm, hơi tê lưỡi. Có mặt ở lá quế, hương nhu và đinh hương — ba cây không họ hàng. |
| Syringol | 91-10-1 | 261 °C | Khói gỗ, xông, trà đen. Nặng hơn guaiacol và ở lại lâu hơn. |
Hai cách sắp xếp, hai câu hỏi
Điểm sôi trả lời câu hỏi khi nào bạn ngửi thấy chất này. Đó là trục mà site này dùng làm mặc định, vì nó ánh xạ trực tiếp vào trải nghiệm trên giấy thử.
Họ hoá học trả lời câu hỏi chất này cư xử thế nào: bền hay dễ hỏng, mềm hay sắc, và bạn nhận ra nó trên bản phân tích bằng cách nào. Ngành hương liệu quốc tế thường trình bày bảng cấu tử theo trục này.
Không trục nào đúng hơn trục nào. Biết cả hai là đọc được cả hai loại tài liệu. Đọc về trục điểm sôi