muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Cấu tử · họ Monoterpene · Terpenoid

α-Terpinene

Chanh nhạt, gỗ mỏng, hơi có nét thảo mộc. Kém sắc hơn limonene.

CAS
99-86-5
Công thức
C10H16
Khối lượng PT
136,23
Ngưỡng phát hiện
—
Điểm sôi
≈ 175 °C ở áp suất thường
Bay hơi
150 °C290 °C

Phải khai báo trên nhãn

Chất này được Quy định (EU) 2023/1545 bổ sung vào danh sách gây dị ứng phải khai báo riêng trên nhãn mỹ phẩm ở châu Âu. Tên phải ghi trên nhãn: ALPHA-TERPINENE.

Ngưỡng khai báo là 0,001% với sản phẩm lưu lại trên da và 0,01% với sản phẩm rửa trôi. Đây là quy định châu Âu, không phải Việt Nam — xem trang quy định để biết vì sao nó vẫn đáng quan tâm. Đây không phải tư vấn pháp lý.

Từ đâu ra

Chất này đi theo con đường Terpenoid — Cây lắp từ những khối năm carbon giống hệt nhau.

Vì sao nó nằm ở vị trí đó

Có hai liên kết đôi trong vòng nên rất dễ oxy hoá — đây là một trong những terpene hỏng nhanh nhất khi tinh dầu tiếp xúc không khí.

Nơi khác bạn gặp nó

Tràm trà, thảo quả, rau mùi. Trong tinh dầu tràm trà, tỉ lệ α-terpinene giảm dần theo thời gian lưu kho.

Mục từ điển có nhắc tới cấu tử này