muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Thư viện cấu tử · Con đường sinh tổng hợp

Terpenoid

Terpenoid pathway

Cây lắp từ những khối năm carbon giống hệt nhau

58 chất trong thư viện

Dải bay hơi
150 °CĐầu Giữa > 290 °CCuối

58 chất đi theo con đường này Vùng bên phải là các chất nặng hơn dải tinh dầu — chúng còn ở lại sau khi trục chính đã hết.

Đây là con đường lớn nhất trong hương liệu. Cây bắt đầu từ một khối năm carbon gọi là isoprene, rồi ghép chúng lại: hai khối thành monoterpene mười carbon, ba khối thành sesquiterpene mười lăm carbon.

Chính cách lắp ghép ấy giải thích vì sao mọi monoterpene đều có mười carbon và mọi sesquiterpene đều có mười lăm. Nhìn cột công thức trong thư viện sẽ thấy ngay: C10 và C15 lặp đi lặp lại.

Sau khi lắp xong khung, cây gắn thêm nhóm chức — hydroxyl thành alcohol, carbonyl thành aldehyde hoặc ketone. Vì thế linalool, citral, camphor và menthol đều là terpenoid dù chúng nằm ở bốn họ hoá học khác nhau. Họ hoá học nói về nhóm chức; con đường nói về bộ khung.

Các chất đi theo con đường này

Cấu tửHọ hoá họcĐiểm sôiNgưỡng
α-Thujene Monoterpene 152 °C —
α-Pinene Monoterpene 155 °C 100 ppb
Camphene Monoterpene 159 °C —
Sabinene Monoterpene 163 °C —
β-Pinene Monoterpene 166 °C 140 ppb
Myrcene Monoterpene 167 °C 15 ppb
δ-3-Carene Monoterpene 170 °C —
β-Phellandrene Monoterpene 172 °C —
α-Terpinene Monoterpene 175 °C —
α-Phellandrene Monoterpene 175 °C —
Limonene Monoterpene 176 °C 200 ppb
1,8-Cineole Oxide 176 °C 1 ppb
cis-β-Ocimene Monoterpene 177 °C —
p-Cymene Monoterpene 177 °C 11 ppb
(E)-β-Ocimene Monoterpene 177 °C —
p-Menth-1-ene Monoterpene 177 °C —
γ-Terpinene Monoterpene 183 °C —
Terpinolene Monoterpene 186 °C 200 ppb
Fenchone Ketone 193 °C —
Linalool Alcohol 198 °C 6 ppb
Camphor Ketone 204 °C 500 ppb
Citronellal Aldehyde 207 °C 10 ppb
Terpinen-4-ol Alcohol 209 °C —
Menthol Alcohol 212 °C 300 ppb
Borneol Alcohol 213 °C —
α-Terpineol Alcohol 219 °C 330 ppb
Linalyl acetate Ester 220 °C —
Citronellol Alcohol 225 °C 40 ppb
Neral Aldehyde 227 °C 30 ppb
Citral Aldehyde 229 °C 30 ppb
Geranial Aldehyde 229 °C 32 ppb
Geraniol Alcohol 230 °C 40 ppb
Lavandulyl acetate Ester 230 °C —
Carvone Ketone 231 °C 10 ppb
Perillaldehyde Aldehyde 237 °C —
β-Elemene Sesquiterpene 252 °C —
Longifolene Sesquiterpene 254 °C —
α-Copaene Sesquiterpene 262 °C —
α-Cedrene Sesquiterpene 262 °C —
β-Caryophyllene Sesquiterpene 264 °C 64 ppb
Zingiberene Sesquiterpene 269 °C —
α-Farnesene Sesquiterpene 270 °C —
β-Selinene Sesquiterpene 270 °C —
Bicyclogermacrene Sesquiterpene 272 °C —
Cedrol Alcohol 273 °C —
Valencene Sesquiterpene 274 °C —
β-Bisabolene Sesquiterpene 274 °C —
α-Humulene Sesquiterpene 275 °C 120 ppb
Germacrene D Sesquiterpene 275 °C —
δ-Cadinene Sesquiterpene 275 °C —
Nerolidol Alcohol 276 °C —
Caryophyllene oxide Oxide 280 °C —
Patchoulol Alcohol 287 °C —
Guaiol Alcohol 288 °C —
Nootkatone Ketone 290 °C 1 ppb
α-Vetivone Ketone 300 °C —
α-Santalol Alcohol 301 °C —
α-Bisabolol Alcohol 314 °C —

Ba trục, ba câu hỏi

Thư viện này phân loại cấu tử theo ba trục, và mỗi trục trả lời một câu khác nhau.

Điểm sôi cho biết khi nào bạn ngửi thấy chất đó — sớm hay muộn trên giấy thử. Họ hoá học cho biết nó cư xử thế nào — bền hay dễ hỏng, và nhận ra bằng cách nào trên bản phân tích. Con đường sinh tổng hợp cho biết nó từ đâu ra.

Trục thứ ba là trục giải thích. Hai trục kia mô tả rằng các chất tụ thành nhóm; trục này nói vì sao chúng tụ như vậy.