muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Cấu tử · họ Aldehyde · Phenylpropanoid

Cinnamaldehyde

Còn gọi là Cinnamal · 3-Phenyl-2-propenal — bản phân tích có thể dùng bất kỳ tên nào trong số này

Vỏ quế, ngọt nóng, gần như có vị. Phân tử duy nhất chịu trách nhiệm cho cả cây quế trong trí nhớ mọi người.

CAS
104-55-2
Công thức
C9H8O
Khối lượng PT
132,16
Ngưỡng phát hiện
—
Điểm sôi
≈ 248 °C ở áp suất thường
Bay hơi
150 °C290 °C

Phải khai báo trên nhãn

Chất này nằm trong danh sách gây dị ứng phải khai báo riêng trên nhãn mỹ phẩm ở châu Âu, thuộc nhóm 24 chất có từ trước Quy định 2023/1545. Tên phải ghi trên nhãn: CINNAMAL.

Ngưỡng khai báo là 0,001% với sản phẩm lưu lại trên da và 0,01% với sản phẩm rửa trôi. Đây là quy định châu Âu, không phải Việt Nam — xem trang quy định để biết vì sao nó vẫn đáng quan tâm. Đây không phải tư vấn pháp lý.

Từ đâu ra

Chất này đi theo con đường Phenylpropanoid — Cây dựng quanh một vòng thơm sáu carbon.

Vì sao nó nằm ở vị trí đó

Aldehyde thơm với liên kết đôi liên hợp nối vào vòng benzen. Cấu trúc phẳng và bền, sôi ở khoảng hai trăm bốn mươi tám độ.

Nơi khác bạn gặp nó

Vỏ quế là nguồn gần như duy nhất. Bản tổng hợp được dùng rộng rãi trong bánh kẹo.

Mục từ điển có nhắc tới cấu tử này