muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Cấu tử · họ Nhóm khác · Anthranilate

Indole

Còn gọi là 2,3-Benzopyrrole · 1-Benzazole — bản phân tích có thể dùng bất kỳ tên nào trong số này

Hoa trắng chín quá, có nét phân ở nồng độ cao. Chất gây khó chịu nhất và cũng không thể thiếu nhất trong họ hoa.

CAS
120-72-9
Công thức
C8H7N
Khối lượng PT
117,15
Ngưỡng phát hiện
140 ppbtrong nước
Điểm sôi
≈ 253 °C ở áp suất thường
Bay hơi
150 °C290 °C
Ngưỡng
nhạy nhấtkém nhạy nhất

Hai trục nằm gần nhau ở chất này. Bay hơi cho biết nó rời khỏi bề mặt sớm hay muộn; ngưỡng cho biết cần bao nhiêu chất thì mũi mới nhận ra.

Từ đâu ra

Chất này đi theo con đường Anthranilate — Nhánh chị em của phenylpropanoid, và là nhánh mang nitơ.

Indole đi từ tryptophan, không từ phenylalanine — nên nó thuộc nhánh anthranilate chứ không phải nhóm phenylpropanoid như nhiều tài liệu xếp gộp. Nguyên tử nitơ trong phân tử là dấu vết của lai lịch ấy.

Về con số ngưỡng

Trung bình cao. Ở dưới ngưỡng nó góp phần vào cảm giác hoa trắng ấm; vượt ngưỡng nhiều lần thì thành mùi phân.

Ngưỡng công bố trong tài liệu chênh nhau tới vài bậc do khác nhau về phương pháp đo, độ tinh khiết mẫu và nhóm người thử. Con số ở đây là mức độ lớn để so sánh tương đối, không phải một số đo. Chúng tôi chỉ ghi cho những chất mà tài liệu tương đối thống nhất — 52 trên 106 chất trong thư viện. Các chất còn lại để trống thay vì đoán.

Vì sao nó nằm ở vị trí đó

Vòng thơm hai nhân chứa nitơ, phân tử phẳng và bền, sôi ở khoảng hai trăm năm mươi ba độ. Nó ở lại rất lâu và là một trong những chất định hương tự nhiên của họ hoa trắng.

Nơi khác bạn gặp nó

Nhài, ngọc lan, hoa cam, và cũng có trong ruột động vật — nguồn gốc của tiếng xấu mà nó mang.

Mục từ điển có nhắc tới cấu tử này