muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Cấu tử · họ Sesquiterpene · Terpenoid

α-Humulene

Gỗ khô, hơi hăng, có nét hoa bia. Nhẹ hơn caryophyllene về ấn tượng dù nặng tương đương.

CAS
6753-98-6
Công thức
C15H24
Khối lượng PT
204,36
Ngưỡng phát hiện
120 ppbtrong nước
Điểm sôi
≈ 275 °C ước lượng
Bay hơi
150 °C290 °C
Ngưỡng
nhạy nhấtkém nhạy nhất

Hai trục nằm gần nhau ở chất này. Bay hơi cho biết nó rời khỏi bề mặt sớm hay muộn; ngưỡng cho biết cần bao nhiêu chất thì mũi mới nhận ra.

Từ đâu ra

Chất này đi theo con đường Terpenoid — Cây lắp từ những khối năm carbon giống hệt nhau.

Về con số ngưỡng

Trung bình cao. Cao hơn caryophyllene vài lần dù hai chất là đồng phân của nhau.

Ngưỡng công bố trong tài liệu chênh nhau tới vài bậc do khác nhau về phương pháp đo, độ tinh khiết mẫu và nhóm người thử. Con số ở đây là mức độ lớn để so sánh tương đối, không phải một số đo. Chúng tôi chỉ ghi cho những chất mà tài liệu tương đối thống nhất — 52 trên 106 chất trong thư viện. Các chất còn lại để trống thay vì đoán.

Vì sao nó nằm ở vị trí đó

Đồng phân vòng lớn của β-caryophyllene — cùng công thức, khác cách đóng vòng. Hai chất gần như luôn đi cùng nhau trong tự nhiên và tỉ lệ giữa chúng khá ổn định theo loài.

Nơi khác bạn gặp nó

Hoa bia, đinh hương, húng quế, sả. Tỉ lệ humulene trên caryophyllene là một chỉ dấu nhận dạng loài trên bản phân tích.

Mục từ điển có nhắc tới cấu tử này

Về con số điểm sôi

Điểm sôi của các phân tử nặng thường được công bố ở áp suất giảm mà không ghi rõ áp suất, vì ở áp suất thường nhiều chất phân huỷ trước khi kịp sôi. Giá trị ở đây là ước lượng quy về áp suất thường, dùng để định vị trên trục bay hơi chứ không phải một số đo. Vì sao chi tiết này quan trọng