Tinh dầu lá ổi
Psidium guajava
Guava leaf · Myrtaceae
Xanh, gỗ nhẹ, hơi chát, có một nét cay ấm ở dưới. Nó không có chút nào của mùi quả ổi chín.
Chất hay được ghi nhận nhiều nhất trong dầu lá ổi là caryophyllene, cũng là chất có trong tiêu đen và đinh hương. Đó là nguồn của phần gỗ cay, và là lý do lá ổi đứng gần nhóm gia vị hơn là nhóm trái cây.
Mùi quả ổi chín đến từ những chất hoàn toàn khác, và chúng không có trong lá. Dầu lá ổi ít khi được cất, và những mô tả đã công bố về nó còn thưa, nên đoạn này là điểm xuất phát chứ chưa phải kết luận.

- Bộ phận
- Lá
- Phương pháp
- Chưng cất hơi nước trực tiếp
- Tên quốc tế
- Guava leaf
- Họ mùi
- Cỏ lá
- Họ thực vật
- Myrtaceae
- Lô đã công bố
- —
Các lô đã công bố
Chưa có lô nào. Khi có lô đầu tiên, bản phân tích GC/MS của nó sẽ đăng ở đây — nguyên bản, kèm số lô in trên nhãn chai.
Mua lá ổi
Loại này đã có trong danh mục nhưng chưa nhập lô nào, nên chưa bán. Nhắn cho chúng tôi nếu bạn cần nó — thứ tự nhập hàng phụ thuộc vào cái người mua hỏi nhiều.
Trong từ điển mùi: Lá ổi — mô tả mùi, cấu tử đã tra được, và cách ngửi thử.
Trong cùng danh mục
Chưa có lô nào của loại này. Những loại dưới đây gần nó về mặt thực vật hoặc cách chiết — một vài trong số đó đã có lô.
Cùng họ thực vật Myrtaceae Bạch đàn bạc hà · Fragonia · Myrtle xanh · Myrtle đỏ · Mānuka · Rosalina · Tràm năm gân
Cùng chiết từ lá Hemlock · Myrtle xanh · Myrtle đỏ · Mānuka · Nguyệt quế · Thuja · Thông rụng lá · Vân sam Engelmann
Cùng phương pháp chưng cất hơi nước trực tiếp Bách xù Utah · Hemlock · Mastic · Myrtle xanh · Myrtle đỏ · Màng tang · Sả chanh · Tiêu đen