muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Từ điển mùi · Họ Cỏ lá · Mục 10 trên 17

Lá lốt

wild betel leaf

Mốc quy chiếu

Vò nát một lá lốt tươi trong lòng bàn tay.

Làm việc này trước khi đọc tiếp. Mục từ chỉ có tác dụng khi bạn vừa ngửi xong.

Xanh nhưng dày và tối, không trong như lá chanh. Ở dưới có một nét gần như tiêu và một chút đất.

So với tía tô thì lá lốt nặng hơn và ít thơm mũi hơn — nó nghiêng về phía sau vòm miệng chứ không lên mũi. Đây là lý do lá lốt hợp với thịt mỡ và không hợp với món thanh.

Lá lốt nướng và lá lốt tươi là hai mùi khác hẳn. Nhiệt phá lớp xanh và làm nổi phần khói cùng phần tiêu, và đó chính là điều làm nên món bò lá lốt.

Cách ngửi mục này

Vò một lá tươi và ngửi. Sau đó cuốn một lá quanh miếng thịt, nướng trên than tới khi lá cháy sém, rồi ngửi lại. Hai mùi này cách nhau xa tới mức nhiều người không tin là cùng một loại lá.

Vì sao mục này khó

Vì lá lốt hay bị nhầm với trầu không do hình dáng giống nhau. Trầu không cay và hắc hơn nhiều, có nét phenol rõ mà lá lốt không có.

Đừng nhầm với

Mục này

Lá lốt

Họ Cỏ lá

Hay bị nhầm

Tía tô

Họ Cỏ lá

Lá lốt dày, tối, có nét tiêu và đất; tía tô nhẹ hơn, có nét quế mờ và hắc ở cuối.

Ghi chú khoa học

Lá lốt giàu beta-caryophyllene, một sesquiterpene mười lăm carbon. Đây là một trong những sesquiterpene phổ biến nhất trong giới thực vật và cũng là chất khiến lá lốt giữ được mùi sau khi nướng — sesquiterpene chịu nhiệt tốt hơn nhiều so với các monoterpene nhẹ vốn bay hết ngay khi chạm lửa.

Trong đời sống Việt

Lá lốt thuộc chi Piper, cùng chi với hồ tiêu và trầu không. Nét tiêu bạn ngửi thấy không phải liên tưởng ngẫu nhiên mà là quan hệ họ hàng thực sự — một trong ít trường hợp mà phân loại thực vật và phân loại mùi trùng nhau.