muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Từ điển mùi · Họ Cỏ lá · Mục 11 trên 17

Lá ổi

guava leaf

Mốc quy chiếu

Vò nát một lá ổi non trong lòng bàn tay.

Làm việc này trước khi đọc tiếp. Mục từ chỉ có tác dụng khi bạn vừa ngửi xong.

Lá ổi xanh trên cành — vò mạnh mới ra mùi
Thứ cần tìm

Xanh, se, có nét chát rõ và một chút gỗ mờ. Không ngọt như lá bưởi, không sắc như lá chanh.

Nét se là điều đáng chú ý: nó gợi ra cảm giác khô ở miệng dù bạn chỉ đang ngửi. Rất ít lá làm được điều đó.

Nó cũng bay nhanh. Trong ba mươi giây, phần lớn đã đi.

Cách ngửi mục này

Chọn lá non ở đầu cành, vò thật nát. Ngửi ngay. Rồi thử với một lá già ở dưới — lá già ít mùi hơn hẳn, và đó là bài học về nơi cây tập trung chất phòng vệ.

Vì sao mục này khó

Vì nét chát dễ bị nhầm với vị chứ không phải mùi. Chát là cảm giác ở lưỡi do tannin gây ra, nhưng ở lá ổi nó xuất hiện cả khi chỉ ngửi — đó là hai cơ chế khác nhau cùng cho một ấn tượng.

Đừng nhầm với

Mục này

Lá ổi

Họ Cỏ lá

Hay bị nhầm

Lá bưởi

Họ Cỏ lá

Lá ổi se và gợi khô miệng; lá bưởi mềm và có nét hoa. Ngửi luân phiên sẽ thấy ổi làm lưỡi khô còn bưởi thì không.

Ghi chú khoa học

Lá ổi giàu tannin và nhóm sesquiterpene, cùng một lượng nhỏ caryophyllene. Cảm giác se khi ngửi có thể đến từ kích thích dây thần kinh sinh ba chứ không thuần khứu giác — cùng hệ thống mà menthol và capsaicin tác động, nhưng theo hướng khác.

Trong đời sống Việt

Lá ổi non ăn kèm gỏi cá và thịt luộc ở nhiều vùng, và nước lá ổi là bài thuốc dân gian quen thuộc. Cây ổi trong vườn nhà là hình ảnh phổ biến tới mức nó xuất hiện trong ca dao như một mốc của không gian quê.