Thư viện cấu tử · Con đường sinh tổng hợp
Vi sinh
Microbial origin
Vi khuẩn và nấm men làm ra, không phải cây
11 chất trong thư viện
11 chất đi theo con đường này Vùng bên trái vạch đứt là các chất nhẹ hơn mọi cấu tử tinh dầu — chúng bay xong trước khi trục chính bắt đầu.
Nhiều mùi quan trọng nhất không do thực vật tổng hợp mà do vi sinh vật. Geosmin của mưa đầu mùa là do vi khuẩn trong đất tiết ra. Nước mắm, mắm tôm, chao, dưa cải, cơm rượu đều là sản phẩm của quá trình lên men.
Con đường này khác hẳn ba con đường trên ở một điểm: nó cần thời gian và cần điều kiện. Nhiệt độ, độ ẩm, độ mặn, và loài vi sinh nào chiếm ưu thế — tất cả đều thay đổi kết quả.
Đó cũng là lý do món lên men khó chuẩn hoá hơn tinh dầu chưng cất, và vì sao mỗi vùng có một hương vị riêng.
Các chất đi theo con đường này
| Cấu tử | Họ hoá học | Điểm sôi | Ngưỡng |
|---|---|---|---|
| Trimethylamine | Nhóm khác | 3 °C | 0,500 ppb |
| Ethanol | Alcohol | 78 °C | 100,0 ppm |
| Diacetyl | Ketone | 88 °C | 10 ppb |
| Acetic acid | Nhóm khác | 118 °C | 20,0 ppm |
| Ethyl butanoate | Ester | 121 °C | 1 ppb |
| Isoamyl acetate | Ester | 142 °C | 2 ppb |
| Butyric acid | Nhóm khác | 164 °C | — |
| Ethyl hexanoate | Ester | 168 °C | 5 ppb |
| 2-Methylisoborneol | Alcohol | 207 °C | 0,015 ppb |
| 2,4,6-Trichloroanisole | Nhóm khác | 241 °C | 0,030 ppt |
| Geosmin | Alcohol | 270 °C | 0,004 ppb |
Ba trục, ba câu hỏi
Thư viện này phân loại cấu tử theo ba trục, và mỗi trục trả lời một câu khác nhau.
Điểm sôi cho biết khi nào bạn ngửi thấy chất đó — sớm hay muộn trên giấy thử. Họ hoá học cho biết nó cư xử thế nào — bền hay dễ hỏng, và nhận ra bằng cách nào trên bản phân tích. Con đường sinh tổng hợp cho biết nó từ đâu ra.
Trục thứ ba là trục giải thích. Hai trục kia mô tả rằng các chất tụ thành nhóm; trục này nói vì sao chúng tụ như vậy.