Tinh dầu riềng
Alpinia officinarum
Galangal · Zingiberaceae
Cay, sắc, có long não, khô hơn và lạnh hơn gừng. Hơi đầu gần với bạch đàn, rồi phần cay ấm của củ mới lộ ra.
Phần lạnh ấy là 1,8-cineole, chất chính của dầu riềng. Gừng thì ấm và tròn, còn riềng thì nhọn và thoáng, nên hai loại không thay nhau được dù cùng họ.
Loài ghi trên trang này là Alpinia officinarum, củ nhỏ, vỏ đỏ nâu. Củ riềng to, trắng ngà, gốc chồi ửng hồng bán ngoài chợ để kho cá thường là riềng nếp, một loài khác cùng chi. Hai củ mang chung một tên gọi hằng ngày, và mùi của chúng gần nhau nhưng không trùng nhau.
- Bộ phận
- Thân rễ
- Phương pháp
- Chưng cất hơi nước trực tiếp
- Tên quốc tế
- Galangal
- Họ mùi
- Cay ấm
- Họ thực vật
- Zingiberaceae
- Lô đã công bố
- —
Các lô đã công bố
Chưa có lô nào. Khi có lô đầu tiên, bản phân tích GC/MS của nó sẽ đăng ở đây — nguyên bản, kèm số lô in trên nhãn chai.
Mua riềng
Loại này đã có trong danh mục nhưng chưa nhập lô nào, nên chưa bán. Nhắn cho chúng tôi nếu bạn cần nó — thứ tự nhập hàng phụ thuộc vào cái người mua hỏi nhiều.
Trong từ điển mùi: Riềng — mô tả mùi, cấu tử đã tra được, và cách ngửi thử.
Trong cùng danh mục
Chưa có lô nào của loại này. Những loại dưới đây gần nó về mặt thực vật hoặc cách chiết — một vài trong số đó đã có lô.
Cùng họ thực vật Zingiberaceae Bạch đậu khấu · Gừng · Gừng dại · Nghệ đen · Sa nhân
Cùng chiết từ thân rễ Cam tùng · Gừng · Gừng dại · Nghệ · Nghệ đen
Cùng phương pháp chưng cất hơi nước trực tiếp Angelica · Bạch đàn chanh · Gừng · Long não · Rosalina · Sa nhân · Saro · Sả chanh