Người trong nghề nước hoa có một cách gọi cho những loài hoa rất thơm nhưng không thể lấy mùi ra: hoa "câm". Linh lan, phần lớn các loài lan, dành dành, mẫu đơn, tử đinh hương đều thuộc nhóm này. Chúng có mùi khi còn trên cây, nhưng chưng cất thì mùi biến mất hoặc biến dạng, còn chiết bằng dung môi thì lượng thu được quá ít hoặc mùi không còn giống hoa.
Bài này nói về hai trường hợp được hỏi nhiều nhất, linh lan và hoa lan, và cách ngành nước hoa đã dựng lại chúng.
Vì sao một loài hoa "câm"
Một bông hoa toả mùi bằng cách liên tục tổng hợp và thả ra những phân tử nhỏ, nhẹ. Mùi bạn ngửi thấy trên cây là dòng phân tử đang được tạo ra ở thời điểm đó, không phải một kho dự trữ nằm sẵn trong cánh. Với một số loài, khi hoa bị hái, đun nóng hoặc ngâm dung môi, dòng ấy dừng lại, và lượng chất thơm còn trong cánh không đủ hoặc không giống mùi lúc sống.
Bài về hoa nhài cho thấy ngay cả một loài hoa có absolute thật cũng không chịu được chưng cất. Hoa câm là trường hợp đi xa hơn: không cách chiết thông thường nào cho ra mùi giống hoa.
Linh lan: nốt hoa được dựng nhiều nhất
Linh lan (Convallaria majalis, tiếng Pháp là muguet) có mùi trong, xanh, hơi chanh và hơi mật. Vì không có nguyên liệu tự nhiên, nốt muguet trong nước hoa luôn được dựng từ chất tổng hợp, và lịch sử của nó gắn với chuyện quy định:
| Chất | Tình trạng ở EU |
|---|---|
| Hydroxycitronellal | Được dùng; phải ghi nhãn khi vượt ngưỡng vì dễ gây dị ứng |
| HICC (lyral) | Cấm: không được đưa ra thị trường từ 23/8/2019, không được bày bán từ 23/8/2021 |
| Lilial (butylphenyl methylpropional) | Cấm từ 1/3/2022 |
Trong khoảng mười năm, hai trong ba chất làm nên nốt muguet quen thuộc bị loại khỏi mỹ phẩm ở EU: HICC vì là chất gây dị ứng tiếp xúc mạnh, lilial vì bị xếp vào nhóm độc cho sinh sản. Các nhà sản xuất đã phải dựng lại nốt này bằng những chất thay thế mới hơn, và nhiều người dùng lâu năm nhận ra mùi của một số chai quen đã khác đi.
Với người đọc nhãn, điều này có một hệ quả thực tế: một sản phẩm mỹ phẩm còn ghi "butylphenyl methylpropional" trong thành phần thì không được bán hợp pháp ở EU nữa.
Hoa lan: hàng nghìn loài, gần như không có nguyên liệu
Họ Lan là một trong những họ thực vật lớn nhất, và mùi của chúng trải rất rộng: có loài thơm như hoa nhài hay quế, có loài gần như không mùi, và có loài như một số loài Bulbophyllum mùi thịt thối để dụ ruồi thụ phấn. Không có một "mùi hoa lan" chung nào để chiết.
Nốt "orchid" trong nước hoa vì thế gần như luôn là một accord tưởng tượng: một mùi hoa trắng, kem, hơi phấn, gợi sự sang trọng hơn là mô tả một loài cụ thể.
Có hai ngoại lệ:
- Vani là quả của một loài lan, Vanilla planifolia. Đây là nguyên liệu duy nhất từ họ Lan được dùng rộng rãi, nhưng mùi của nó đến từ quả đã ủ, không phải từ hoa.
- Kỹ thuật headspace, phát triển mạnh từ thập niên 1970–1980, cho phép đặt một chiếc chuông thuỷ tinh lên bông hoa còn sống, hút không khí quanh nó và phân tích những gì hoa đang toả ra. Nhà hoá học Roman Kaiser đã dùng cách này để ghi lại mùi của hàng trăm loài lan. Dựa trên kết quả đó, người pha chế có thể dựng lại mùi một loài lan cụ thể bằng các chất đã biết, dù không có giọt nguyên liệu tự nhiên nào.
Dành dành và những loài khác
Dành dành (gardenia) cũng câm. Ở Tahiti, hoa tiare, một loài cùng chi, được ngâm trong dầu dừa để làm monoi, nhưng đó là dầu ngâm hoa chứ không phải tinh dầu. Nốt gardenia trong nước hoa thường dựng từ các chất hoa trắng, nét lactone kem và một chút nét nấm xanh.
Tử đinh hương (lilac), mẫu đơn, freesia cũng đi cùng một con đường: phân tích mùi hoa sống, rồi dựng lại.
Đọc trên nhãn
Khi bảng nốt ghi "lily of the valley", "orchid", "gardenia" hay "peony", hãy hiểu rằng không có nguyên liệu tự nhiên tương ứng trong chai. Đó không phải là gian dối, vì ngành nước hoa không có lựa chọn nào khác. Nhưng với tinh dầu thì khác: một lọ ghi "tinh dầu linh lan" hay "tinh dầu hoa lan" nên làm bạn nghi ngờ ngay.
Bài về tên nốt hương nước hoa có bảng đầy đủ các nốt hoa có và không có nguyên liệu thật.
Nguồn
- Kaiser R. (1993). The Scent of Orchids: Olfactory and Chemical Investigations. Elsevier / Editiones Roche.
- Quy định (EU) 2017/1410 sửa đổi Phụ lục II và III của Quy định (EC) 1223/2009: cấm HICC, atranol và chloroatranol. legislation.gov.uk
- Quy định (EU) 2021/1902 sửa đổi các Phụ lục của Quy định (EC) 1223/2009, trong đó cấm butylphenyl methylpropional (lilial).