muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Học · Phần Một — Học ngửi · Bài 11 trên 19

Tên nốt hương nước hoa nghĩa là gì: jasmine, tuberose, amber và hơn ba mươi tên khác

Jasmine là hoa nhài, tuberose là hoa huệ, osmanthus là hoa mộc. Nhưng linh lan, hoa lan, amber hay musk trên hộp nước hoa thường không có nguyên liệu thật nào đi kèm.

Trên hộp nước hoa thường có một bảng "nốt hương" bằng tiếng Anh: jasmine, tuberose, sandalwood, amber, musk. Người đọc tiếng Việt gặp hai khó khăn. Thứ nhất là dịch: jasmine là hoa gì, tuberose là hoa gì. Thứ hai, khó hơn và ít ai nói: không phải chữ nào trong bảng cũng là một thứ có thật trong lọ.

Bài này dịch khoảng ba mươi tên nốt hương hay gặp nhất, và với mỗi tên, nói thêm một điều: nguyên liệu tự nhiên ấy có thật sự lấy được mùi ra không, hay nốt hương đó được dựng lại bằng chất khác.

Ba loại "nốt hương"

Trước khi vào bảng, cần phân biệt ba trường hợp, vì chúng quyết định cách đọc mọi bảng nốt hương:

  1. Có nguyên liệu tự nhiên thật. Hoa nhài, hoa hồng, đàn hương, hoắc hương đều cho tinh dầu hoặc absolute. Nốt hương có thể đến từ nguyên liệu ấy, hoặc từ chất tổng hợp mô phỏng nó, hoặc cả hai.
  2. Có cây thật, nhưng cây không cho mùi ra được. Linh lan, hoa lan, dành dành, mẫu đơn, hoa anh đào gần như không cho tinh dầu dùng được. Nốt hương mang tên chúng gần như luôn được dựng từ chất khác.
  3. Không có vật nào tương ứng. Hổ phách (amber), hương biển, hương da thuộc trong nước hoa là những "accord", tức một mùi do người pha chế dựng lên từ nhiều chất, để gợi một hình ảnh. Không có cây hay vật nào cất ra được chúng. Nốt thuốc lá và phần lớn nốt trái cây cũng được dựng theo cách gần như vậy.

Cả ba đều hợp lệ trong nước hoa. Chúng chỉ khác nhau ở câu hỏi: "chữ này trên hộp có nghĩa là trong chai có một nguyên liệu tự nhiên tên đó không?"

Nốt hoa

Tên trên hộpTiếng ViệtNguyên liệu tự nhiên
JasmineHoa nhài, nhài lớnCó, dạng absolute
TuberoseHoa huệCó, dạng absolute
RoseHoa hồngCó: rose otto và absolute
Ylang-ylangNgọc lan tâyCó, tinh dầu cất
NeroliHoa cam đắng, cất bằng hơi nướcCó
Orange blossomHoa cam đắng, chiết bằng dung môiCó, dạng absolute
OsmanthusHoa mộcCó, dạng absolute, rất đắt
Magnolia, champacaHọ Mộc lan, như ngọc lan trắngCó ở một số loài
LotusHoa senCó nhưng hiếm, phần lớn là accord
LavenderOải hươngCó, tinh dầu cất
LindenHoa đoạnCó, absolute hiếm
Iris, orrisDiên vĩ, phần thân rễCó, rất đắt
VioletHoa violetLá có absolute; mùi hoa thường dựng bằng ionone
MimosaHoa keo bạc (Acacia dealbata)Có, dạng absolute
Lily of the valley, muguetHoa linh lanKhông; luôn là accord
OrchidHoa lanGần như không; trừ vani, vốn là một loài lan
GardeniaHoa dành dànhGần như không; thường là accord
Peony, freesiaMẫu đơn, lan Nam PhiKhông; là accord
Cherry blossom, sakuraHoa anh đàoKhông; là accord
FrangipaniHoa sứRất hiếm; thường là accord
HeliotropeHoa heliotrope, cùng chi với cây vòi voiKhông; dựng bằng heliotropin

Chữ "floral" trên hộp không phải tên một loài hoa. Nó chỉ cả họ mùi hoa: bất kỳ mùi nào gợi hoa, thật hay dựng.

Iris là một ví dụ đáng nhớ: mùi không nằm ở hoa mà ở thân rễ. Thân rễ thường được để khô nhiều năm trước khi chế biến, vì phần mùi giống phấn và violet chỉ hình thành dần trong lúc khô. Đó là lý do "orris butter" thuộc nhóm nguyên liệu đắt nhất ngành nước hoa.

Linh lan là ví dụ ngược lại. Hoa rất thơm nhưng không cho mùi ra được, nên nốt muguet luôn được dựng. Một trong những chất dựng phổ biến nhất, lilial (butylphenyl methylpropional), bị cấm trong mỹ phẩm ở EU từ ngày 1 tháng 3 năm 2022, và các nhà pha chế đã phải dựng lại nốt này bằng chất khác.

Nốt gỗ, nhựa và nền

Tên trên hộpTiếng ViệtNguyên liệu tự nhiên
SandalwoodĐàn hươngCó, nhưng hay bị thay bằng loài khác hoặc chất tổng hợp
CedarwoodTuyết tùng hoặc bách xùCó, hai nhóm cây khác nhau
VetiverHương bàiCó, tinh dầu từ rễ
PatchouliHoắc hươngCó, tinh dầu từ lá khô
Oud, agarwoodTrầm hươngCó, rất đắt; phần lớn nước hoa dùng accord
Frankincense, olibanumNhũ hươngCó
MyrrhMột dượcCó
LabdanumNhựa labdanumCó
BenzoinCánh kiến trắngCó, nhựa của cây Styrax
TonkaHạt tonkaCó; mùi chính là coumarin
VanillaVaniCó, dạng absolute hoặc CO₂
AmberHổ phách (trong nước hoa)Không; là accord
AmbergrisLong diên hươngCó nhưng cực hiếm; thường là chất tổng hợp
MuskXạ hươngGần như luôn là chất tổng hợp

Hai chữ hay bị nhầm nhất ở đây là amber và ambergris. Amber trong nước hoa là một accord ấm, ngọt, thường dựng từ labdanum, vani và benzoin, và không liên quan đến hổ phách hoá thạch. Ambergris là long diên hương, chất sáp hình thành trong ruột cá nhà táng. Phần lớn nốt ambergris ngày nay đến từ ambroxide, chất được bán tổng hợp từ sclareol của cây xô thơm.

Musk cũng vậy. Xạ hương thật từ hươu xạ gần như không còn được dùng; "musk" trên hộp nước hoa hiện nay hầu như luôn là xạ tổng hợp.

Nốt tươi, cay và thảo mộc

Tên trên hộpTiếng ViệtNguyên liệu tự nhiên
BergamotCam bergamotCó, ép lạnh từ vỏ
PetitgrainLá cam đắngCó
LemongrassSả chanhCó
Pink pepperHồ tiêu hồngCó; không phải tiêu
CardamomBạch đậu khấuCó
Clary sageXô thơm hươngCó
AldehydesNhóm aldehyde mạch dàiKhông phải một cây; là chất tổng hợp hoặc tách ra

"Aldehydes" là trường hợp riêng: đó là tên một nhóm chất hoá học, như decanal hay dodecanal, cho mùi sạch, sáng, hơi như xà phòng. Nó xuất hiện trên hộp như một nốt hương, nhưng không phải tên của nguyên liệu nào.

Đọc một bảng nốt hương như thế nào

Một bảng nốt hương là mô tả mùi, không phải danh sách thành phần. Nó nói nước hoa gợi gì, không nói trong chai có gì. Muốn biết thành phần, phải xem danh sách INCI trên bao bì, nơi các chất dễ gây dị ứng như linalool, citronellol hay coumarin phải được ghi tên theo quy định của EU khi vượt ngưỡng.

Vì vậy, khi thấy "jasmine" trên hộp, câu trả lời cho "jasmine là hoa gì" là hoa nhài. Nhưng câu trả lời cho "trong chai có hoa nhài không" thì chỉ nhà sản xuất mới biết. Với tinh dầu thì ngược lại: một lọ ghi "absolute hoa nhài" phải là hoa nhài thật, và bản phân tích là cách kiểm chứng.

Nguồn

  • Quy định (EU) 2021/1902 sửa đổi Phụ lục của Quy định (EC) 1223/2009 về mỹ phẩm, trong đó cấm butylphenyl methylpropional (lilial).
  • Chalvin C., Drevensek S., Gilard F. và cộng sự (2021). Sclareol and linalyl acetate are produced by glandular trichomes through the MEP pathway. Horticulture Research 8, 206. doi:10.1038/s41438-021-00640-w
  • FAO/JECFA (2011). Benzoe tonkinensis: Chemical and Technical Assessment.

Đọc thêm cho phần này

Danh sách chung cho cả Phần Một — Học ngửi, không phải chú thích cho từng câu. Chúng tôi ghi rõ mỗi nguồn được dùng vào việc gì.

  1. Asifa Majid và Niclas Burenhult, 2014. Odors are expressible in language, as long as you speak the right one Nghiên cứu người Jahai ở bán đảo Mã Lai, nhóm có hệ từ vựng mùi trừu tượng. Đây là cơ sở cho luận điểm trung tâm của Phần Một: khoảng cách nằm ở từ vựng chứ không ở mũi.
  2. Caroline Bushdid và cộng sự, 2014. Humans can discriminate more than 1 trillion olfactory stimuli Con số nghìn tỷ được nhắc rất rộng. Chúng tôi dẫn nó kèm phần phản biện, vì Meister (2015) và Gerkin cùng Castro (2015) đã chỉ ra vấn đề trong cách ngoại suy. Đây là ví dụ chúng tôi dùng để nói về việc một con số hấp dẫn có thể lan đi mà không ai kiểm.
  3. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam Nguồn tiếng Việt cho tên loài, bộ phận dùng và mô tả cảm quan của phần lớn cây thuốc trong từ điển. Khi bộ này và tài liệu khác không thống nhất — như trường hợp húng lủi — chúng tôi nêu cả hai.

Một điều phải nói rõ. Chúng tôi không đọc trực tiếp mọi công trình trên đây ở bản gốc; phần lớn kiến thức đến qua tài liệu thứ cấp và bài tổng quan. Ghi điều này ra thay vì để danh sách gợi ý một mức độ tra cứu mà chúng tôi không đạt tới.

Cập nhật lần cuối: tháng 10 năm 2026