Trên hộp nước hoa thường có một bảng "nốt hương" bằng tiếng Anh: jasmine, tuberose, sandalwood, amber, musk. Người đọc tiếng Việt gặp hai khó khăn. Thứ nhất là dịch: jasmine là hoa gì, tuberose là hoa gì. Thứ hai, khó hơn và ít ai nói: không phải chữ nào trong bảng cũng là một thứ có thật trong lọ.
Bài này dịch khoảng ba mươi tên nốt hương hay gặp nhất, và với mỗi tên, nói thêm một điều: nguyên liệu tự nhiên ấy có thật sự lấy được mùi ra không, hay nốt hương đó được dựng lại bằng chất khác.
Ba loại "nốt hương"
Trước khi vào bảng, cần phân biệt ba trường hợp, vì chúng quyết định cách đọc mọi bảng nốt hương:
- Có nguyên liệu tự nhiên thật. Hoa nhài, hoa hồng, đàn hương, hoắc hương đều cho tinh dầu hoặc absolute. Nốt hương có thể đến từ nguyên liệu ấy, hoặc từ chất tổng hợp mô phỏng nó, hoặc cả hai.
- Có cây thật, nhưng cây không cho mùi ra được. Linh lan, hoa lan, dành dành, mẫu đơn, hoa anh đào gần như không cho tinh dầu dùng được. Nốt hương mang tên chúng gần như luôn được dựng từ chất khác.
- Không có vật nào tương ứng. Hổ phách (amber), hương biển, hương da thuộc trong nước hoa là những "accord", tức một mùi do người pha chế dựng lên từ nhiều chất, để gợi một hình ảnh. Không có cây hay vật nào cất ra được chúng. Nốt thuốc lá và phần lớn nốt trái cây cũng được dựng theo cách gần như vậy.
Cả ba đều hợp lệ trong nước hoa. Chúng chỉ khác nhau ở câu hỏi: "chữ này trên hộp có nghĩa là trong chai có một nguyên liệu tự nhiên tên đó không?"
Nốt hoa
| Tên trên hộp | Tiếng Việt | Nguyên liệu tự nhiên |
|---|---|---|
| Jasmine | Hoa nhài, nhài lớn | Có, dạng absolute |
| Tuberose | Hoa huệ | Có, dạng absolute |
| Rose | Hoa hồng | Có: rose otto và absolute |
| Ylang-ylang | Ngọc lan tây | Có, tinh dầu cất |
| Neroli | Hoa cam đắng, cất bằng hơi nước | Có |
| Orange blossom | Hoa cam đắng, chiết bằng dung môi | Có, dạng absolute |
| Osmanthus | Hoa mộc | Có, dạng absolute, rất đắt |
| Magnolia, champaca | Họ Mộc lan, như ngọc lan trắng | Có ở một số loài |
| Lotus | Hoa sen | Có nhưng hiếm, phần lớn là accord |
| Lavender | Oải hương | Có, tinh dầu cất |
| Linden | Hoa đoạn | Có, absolute hiếm |
| Iris, orris | Diên vĩ, phần thân rễ | Có, rất đắt |
| Violet | Hoa violet | Lá có absolute; mùi hoa thường dựng bằng ionone |
| Mimosa | Hoa keo bạc (Acacia dealbata) | Có, dạng absolute |
| Lily of the valley, muguet | Hoa linh lan | Không; luôn là accord |
| Orchid | Hoa lan | Gần như không; trừ vani, vốn là một loài lan |
| Gardenia | Hoa dành dành | Gần như không; thường là accord |
| Peony, freesia | Mẫu đơn, lan Nam Phi | Không; là accord |
| Cherry blossom, sakura | Hoa anh đào | Không; là accord |
| Frangipani | Hoa sứ | Rất hiếm; thường là accord |
| Heliotrope | Hoa heliotrope, cùng chi với cây vòi voi | Không; dựng bằng heliotropin |
Chữ "floral" trên hộp không phải tên một loài hoa. Nó chỉ cả họ mùi hoa: bất kỳ mùi nào gợi hoa, thật hay dựng.
Iris là một ví dụ đáng nhớ: mùi không nằm ở hoa mà ở thân rễ. Thân rễ thường được để khô nhiều năm trước khi chế biến, vì phần mùi giống phấn và violet chỉ hình thành dần trong lúc khô. Đó là lý do "orris butter" thuộc nhóm nguyên liệu đắt nhất ngành nước hoa.
Linh lan là ví dụ ngược lại. Hoa rất thơm nhưng không cho mùi ra được, nên nốt muguet luôn được dựng. Một trong những chất dựng phổ biến nhất, lilial (butylphenyl methylpropional), bị cấm trong mỹ phẩm ở EU từ ngày 1 tháng 3 năm 2022, và các nhà pha chế đã phải dựng lại nốt này bằng chất khác.
Nốt gỗ, nhựa và nền
| Tên trên hộp | Tiếng Việt | Nguyên liệu tự nhiên |
|---|---|---|
| Sandalwood | Đàn hương | Có, nhưng hay bị thay bằng loài khác hoặc chất tổng hợp |
| Cedarwood | Tuyết tùng hoặc bách xù | Có, hai nhóm cây khác nhau |
| Vetiver | Hương bài | Có, tinh dầu từ rễ |
| Patchouli | Hoắc hương | Có, tinh dầu từ lá khô |
| Oud, agarwood | Trầm hương | Có, rất đắt; phần lớn nước hoa dùng accord |
| Frankincense, olibanum | Nhũ hương | Có |
| Myrrh | Một dược | Có |
| Labdanum | Nhựa labdanum | Có |
| Benzoin | Cánh kiến trắng | Có, nhựa của cây Styrax |
| Tonka | Hạt tonka | Có; mùi chính là coumarin |
| Vanilla | Vani | Có, dạng absolute hoặc CO₂ |
| Amber | Hổ phách (trong nước hoa) | Không; là accord |
| Ambergris | Long diên hương | Có nhưng cực hiếm; thường là chất tổng hợp |
| Musk | Xạ hương | Gần như luôn là chất tổng hợp |
Hai chữ hay bị nhầm nhất ở đây là amber và ambergris. Amber trong nước hoa là một accord ấm, ngọt, thường dựng từ labdanum, vani và benzoin, và không liên quan đến hổ phách hoá thạch. Ambergris là long diên hương, chất sáp hình thành trong ruột cá nhà táng. Phần lớn nốt ambergris ngày nay đến từ ambroxide, chất được bán tổng hợp từ sclareol của cây xô thơm.
Musk cũng vậy. Xạ hương thật từ hươu xạ gần như không còn được dùng; "musk" trên hộp nước hoa hiện nay hầu như luôn là xạ tổng hợp.
Nốt tươi, cay và thảo mộc
| Tên trên hộp | Tiếng Việt | Nguyên liệu tự nhiên |
|---|---|---|
| Bergamot | Cam bergamot | Có, ép lạnh từ vỏ |
| Petitgrain | Lá cam đắng | Có |
| Lemongrass | Sả chanh | Có |
| Pink pepper | Hồ tiêu hồng | Có; không phải tiêu |
| Cardamom | Bạch đậu khấu | Có |
| Clary sage | Xô thơm hương | Có |
| Aldehydes | Nhóm aldehyde mạch dài | Không phải một cây; là chất tổng hợp hoặc tách ra |
"Aldehydes" là trường hợp riêng: đó là tên một nhóm chất hoá học, như decanal hay dodecanal, cho mùi sạch, sáng, hơi như xà phòng. Nó xuất hiện trên hộp như một nốt hương, nhưng không phải tên của nguyên liệu nào.
Đọc một bảng nốt hương như thế nào
Một bảng nốt hương là mô tả mùi, không phải danh sách thành phần. Nó nói nước hoa gợi gì, không nói trong chai có gì. Muốn biết thành phần, phải xem danh sách INCI trên bao bì, nơi các chất dễ gây dị ứng như linalool, citronellol hay coumarin phải được ghi tên theo quy định của EU khi vượt ngưỡng.
Vì vậy, khi thấy "jasmine" trên hộp, câu trả lời cho "jasmine là hoa gì" là hoa nhài. Nhưng câu trả lời cho "trong chai có hoa nhài không" thì chỉ nhà sản xuất mới biết. Với tinh dầu thì ngược lại: một lọ ghi "absolute hoa nhài" phải là hoa nhài thật, và bản phân tích là cách kiểm chứng.
Nguồn
- Quy định (EU) 2021/1902 sửa đổi Phụ lục của Quy định (EC) 1223/2009 về mỹ phẩm, trong đó cấm butylphenyl methylpropional (lilial).
- Chalvin C., Drevensek S., Gilard F. và cộng sự (2021). Sclareol and linalyl acetate are produced by glandular trichomes through the MEP pathway. Horticulture Research 8, 206. doi:10.1038/s41438-021-00640-w
- FAO/JECFA (2011). Benzoe tonkinensis: Chemical and Technical Assessment.