muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Học · Phần Một — Học ngửi · Bài 14 trên 19

Hương da thuộc (leather) trong nước hoa: từ hắc ín bạch dương đến da lộn

Nốt da thuộc là mùi của nghề thuộc da: hắc ín bạch dương, isobutyl quinoline, labdanum. Vì sao hắc ín thô bị IFRA cấm, và da lộn khác da Nga ra sao.

Da động vật vừa lột không có mùi mà người ta gọi là "mùi da thuộc". Mùi ấy đến từ những gì con người làm với tấm da: chất thuộc, dầu bôi, khói, nhựa. Nốt leather trong nước hoa vì thế là một mùi của nghề thủ công hơn là mùi của con vật. Nó có thể khói và nhựa đường, có thể mềm như da lộn, có thể xanh và đắng như đất ẩm.

Bài này đi qua những nguyên liệu dựng nên nốt da thuộc, và vì sao nguyên liệu nổi tiếng nhất trong số đó chỉ được dùng ở dạng đã tinh chế.

Da Nga và dầu hắc ín bạch dương

Nốt da thuộc cổ điển nhất trong nước hoa bắt chước da Nga (cuir de Russie): loại da được tẩm dầu hắc ín bạch dương để chống thấm và giữ độ mềm. Dầu này không chưng cất bằng hơi nước như tinh dầu. Người ta nung gỗ và vỏ bạch dương trong điều kiện thiếu không khí, gọi là chưng khô, và thu lấy phần nhựa lỏng chảy ra.

Mùi của nó là khói, nhựa đường và thuốc sát trùng. Phần lớn đến từ nhóm phenol sinh ra khi lignin trong gỗ bị nhiệt phân: guaiacol, creosol, cresol. Đây là cùng nhóm chất của khói rơm và của thịt xông khói, chỉ đậm hơn nhiều.

Nhưng chưng khô cũng sinh ra hydrocarbon thơm đa vòng (PAH), nhóm chất có khả năng gây ung thư. Vì vậy tiêu chuẩn IFRA cấm dùng dầu hắc ín bạch dương thô làm hương liệu. Chỉ dầu đã tinh chế (rectified) và đạt giới hạn PAH mới được dùng: tổng benzo[a]pyrene và 1,2-benzanthracene trong thành phẩm không quá 1 ppb. Dầu cade, chưng khô từ gỗ cây bách xù Juniperus oxycedrus, chịu cùng quy định. Cả hai tiêu chuẩn đều thuộc lần sửa đổi thứ 47, năm 2013.

Điều này có nghĩa là một lọ "dầu hắc ín bạch dương" bán lẻ không ghi rõ đã tinh chế là một lọ không nên dùng lên da.

Những nguyên liệu khác

Nguyên liệuNét da mà nó góp vào
Dầu hắc ín bạch dương tinh chếKhói, nhựa đường, da Nga
Isobutyl quinolineDa xanh, đắng, đất, rất mạnh
LabdanumDa ấm, mật, nhựa sẫm
Castoreum (nay chủ yếu là chất thay thế)Da động vật, hơi khói
Chất mùi nghệ tây tổng hợpDa mềm, hơi kim loại, kiểu da lộn

Isobutyl quinoline là một chất tổng hợp có mùi da đắng, hơi như rễ cây và đất ẩm. Nó mạnh đến mức chỉ một lượng rất nhỏ đã đổi tính cách của cả công thức. Nhiều nốt da "xanh" và khô trong nước hoa cổ điển dựa vào nó.

Labdanum đứng ở ranh giới giữa da và amber. Ngửi riêng, nhiều người mô tả nó là da cũ và mật sẫm. Khi ghép với vani, nó trở thành amber; khi ghép với phenol khói, nó trở thành da. Bài về amber nói thêm về phía bên kia của nguyên liệu này.

Castoreum từng lấy từ túi tuyến của hải ly. Ngày nay nó hầu như được thay bằng các hỗn hợp dựng lại, vì lý do đạo đức lẫn giá thành.

Da lộn và da sạch

Không phải nốt da nào cũng khói. Nhiều nước hoa gần đây dùng nốt "suede" (da lộn): mềm, bột, hơi như diên vĩ và xạ hương, gần với mùi bên trong một chiếc túi da mới hơn là mùi xưởng thuộc. Những nốt này thường dựng từ xạ tổng hợp, chất mùi nghệ tây và một chút nhóm iris, gần như không có phenol.

Hai kiểu da ấy dễ phân biệt khi ngửi cạnh nhau: da Nga làm bạn nghĩ tới lửa, da lộn làm bạn nghĩ tới vải.

Mùi da trong xe và đồ dùng

Mùi "da mới" của ghế xe hay túi xách là một chuyện khác nữa. Nó là tổng của chất thuộc, dầu làm mềm, lớp phủ bề mặt, keo và nhựa đi kèm. Bài về mùi xe mới giải thích phần nào của mùi ấy đến từ vật liệu nội thất. Nốt da thuộc trong nước hoa chỉ chọn ra phần dễ chịu của câu chuyện đó.

Nguồn

  • IFRA Standard: Birch wood pyrolysate (crude and rectified). Amendment 47, 2013. ifrafragrance.org
  • IFRA Standard: Cade oil (crude and rectified). Amendment 47, 2013. ifrafragrance.org
  • Ohloff G., Pickenhagen W., Kraft P. (2012). Scent and Chemistry: The Molecular World of Odors. Verlag Helvetica Chimica Acta, Wiley-VCH.

Đọc thêm cho phần này

Danh sách chung cho cả Phần Một — Học ngửi, không phải chú thích cho từng câu. Chúng tôi ghi rõ mỗi nguồn được dùng vào việc gì.

  1. Asifa Majid và Niclas Burenhult, 2014. Odors are expressible in language, as long as you speak the right one Nghiên cứu người Jahai ở bán đảo Mã Lai, nhóm có hệ từ vựng mùi trừu tượng. Đây là cơ sở cho luận điểm trung tâm của Phần Một: khoảng cách nằm ở từ vựng chứ không ở mũi.
  2. Caroline Bushdid và cộng sự, 2014. Humans can discriminate more than 1 trillion olfactory stimuli Con số nghìn tỷ được nhắc rất rộng. Chúng tôi dẫn nó kèm phần phản biện, vì Meister (2015) và Gerkin cùng Castro (2015) đã chỉ ra vấn đề trong cách ngoại suy. Đây là ví dụ chúng tôi dùng để nói về việc một con số hấp dẫn có thể lan đi mà không ai kiểm.
  3. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam Nguồn tiếng Việt cho tên loài, bộ phận dùng và mô tả cảm quan của phần lớn cây thuốc trong từ điển. Khi bộ này và tài liệu khác không thống nhất — như trường hợp húng lủi — chúng tôi nêu cả hai.

Một điều phải nói rõ. Chúng tôi không đọc trực tiếp mọi công trình trên đây ở bản gốc; phần lớn kiến thức đến qua tài liệu thứ cấp và bài tổng quan. Ghi điều này ra thay vì để danh sách gợi ý một mức độ tra cứu mà chúng tôi không đạt tới.

Cập nhật lần cuối: tháng 10 năm 2026