Trong nước hoa, "amber" thường được dịch là hổ phách. Cách dịch ấy đúng về chữ nhưng sai về mùi. Nốt amber trên hộp nước hoa không lấy từ hổ phách, cũng không lấy từ long diên hương. Nó là một mùi do người pha chế dựng lên: ấm, ngọt, có nhựa, hơi bột, và thường là phần bám lâu nhất trên da.
Bài này tách ba thứ cùng mang tên amber, rồi chỉ ra accord amber được dựng từ những nguyên liệu nào, và cách tự ngửi ra nó.
Ba thứ cùng tên
Hổ phách hoá thạch là nhựa cây đã hoá đá qua hàng triệu năm. Ở nhiệt độ phòng nó gần như không có mùi, vì các phân tử thơm ban đầu đã bay đi hoặc đã trùng hợp thành khối rắn. Chưng khô hổ phách cho ra một loại dầu mùi khét và nhựa đường, khác hẳn nốt amber trong nước hoa.
Long diên hương (ambergris) là chất sáp hình thành trong ruột cá nhà táng. Mùi của nó khô, hơi mặn, hơi như gỗ và da sạch. Trong nước hoa hiện nay, nét này gần như luôn đến từ ambroxide, một chất được bán tổng hợp từ sclareol của cây xô thơm.
Amber trong nước hoa là thứ thứ ba: một accord, tức một mùi ghép từ nhiều nguyên liệu để gợi một ấn tượng. Ấn tượng ấy là sự ấm và ngọt của nhựa cây, chứ không phải mùi của bất kỳ vật nào có thật.
Hai chữ dễ nhầm nhất là "amber" và "ambery". Trong tiếng nghề, "ambery" còn dùng để chỉ nét gỗ khô, hơi khoáng của nhóm ambroxide, tức nét long diên hương. Một bảng nốt ghi "amber" và một bảng ghi "ambery woods" có thể đang nói hai mùi khác nhau.
Accord amber được dựng từ gì
Công thức amber cổ điển có ba trụ:
| Nguyên liệu | Góp vào accord |
|---|---|
| Labdanum | Nhựa sẫm, mật, da, hơi động vật |
| Vani hoặc vanillin | Ngọt, kem, ấm |
| Benzoin | Ngọt balsam, gần vani, làm mềm và giữ mùi |
Labdanum là nhựa tiết ra trên lá và cành cây hoa hồng đá (Cistus ladanifer) ở vùng Địa Trung Hải. Ngửi riêng, nó nặng và hơi khó gần. Vani riêng thì ngọt đến mức giống bánh kẹo. Ghép lại, mỗi bên che bớt cạnh của bên kia, và cái ra đời là một mùi tròn mà không nguyên liệu nào có một mình.
Benzoin Xiêm là nhựa của cây Styrax tonkinensis, nguồn thương mại chủ yếu từ Lào. Theo đánh giá của FAO/JECFA, thành phần chính của nó là các ester của acid benzoic, kèm acid benzoic tự do và vanillin. Vanillin ấy là lý do benzoin ngửi gần vani, và cũng là lý do nó ăn khớp với vani trong accord.
Ngoài ba trụ, người pha chế hay thêm:
- Nhựa Peru hoặc nhựa tolu cho nét quế và caramel. Nhựa Peru thô là chất gây dị ứng tiếp xúc nổi tiếng, nên chỉ được dùng ở dạng đã xử lý và trong giới hạn.
- Opopanax cho nét balsam ngọt và hơi da.
- Một chút ambroxide hoặc chất cùng nhóm để kéo accord về phía khô và sạch.
- Gia vị ấm như quế, đinh hương để làm nóng phần đầu.
Tỷ lệ giữa các phần quyết định accord nghiêng về đâu. Nhiều labdanum thì amber sẫm và có nét da. Nhiều vani thì amber ngọt, gần nhóm gourmand. Nhiều ambroxide thì amber khô và trong.
Amber và "oriental"
Trong các bảng phân loại nước hoa, nhóm mùi nhựa, vani và gia vị ấm từng được gọi là "oriental" (phương Đông). Cái tên ấy dựa trên một hình dung của châu Âu về phương Đông hơn là trên mùi. Ngày càng nhiều tài liệu trong ngành gọi nhóm này là "amber". Nếu bạn đọc một mô tả cũ ghi "oriental", phần lớn trường hợp nó đang nói về cùng một vùng mùi.
Tự ngửi ra accord amber
Nếu có ba lọ labdanum, vani và benzoin, cách học nhanh nhất là:
- Nhúng ba giấy thử riêng, mỗi giấy một chất. Ngửi từng giấy, ghi lại một hai chữ cho mỗi mùi.
- Cầm hai giấy labdanum và vani sát nhau, ngửi cùng lúc. Chú ý xem cạnh da của labdanum còn rõ không.
- Thêm giấy benzoin vào. Phần lớn người thử thấy mùi tròn và liền hơn, như ba mùi đã thành một.
- Để ba giấy qua đêm và ngửi lại. Amber là nốt cuối, nên đây mới là lúc nó rõ nhất.
Bài tập này không cần tỷ lệ chính xác. Mục đích là nghe ra rằng "amber" không nằm trong lọ nào cả, mà nằm ở chỗ các lọ gặp nhau.
Đọc chữ amber trên hộp
Khi bảng nốt ghi "amber", hãy hiểu đó là một vùng mùi ấm, ngọt, nhựa, không phải một nguyên liệu. Muốn biết trong chai có labdanum hay benzoin thật không, bảng nốt không trả lời được. Danh sách thành phần INCI trên bao bì đôi khi có tên latinh của các nhựa này, hoặc tên các chất phải khai báo như benzyl benzoate và benzyl cinnamate, hai chất chính của nhựa Peru và nhựa tolu.
Bài về tên nốt hương nước hoa có bảng đầy đủ những nốt có nguyên liệu thật và những nốt chỉ là accord.
Nguồn
- FAO/JECFA (2011). Benzoe tonkinensis: Chemical and Technical Assessment.
- Ohloff G., Pickenhagen W., Kraft P. (2012). Scent and Chemistry: The Molecular World of Odors. Verlag Helvetica Chimica Acta, Wiley-VCH.
- Chalvin C., Drevensek S., Gilard F. và cộng sự (2021). Sclareol and linalyl acetate are produced by glandular trichomes through the MEP pathway. Horticulture Research 8, 206. doi:10.1038/s41438-021-00640-w