muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Học · Phần Một — Học ngửi · Bài 16 trên 19

Hương hoa anh đào (sakura): vì sao mùi nằm ở lá chứ không ở hoa

Phần lớn hoa anh đào gần như không mùi. Mùi sakura quen thuộc đến từ coumarin của lá muối, còn mùi "cherry" là benzaldehyde của hạt. Cách tự phân biệt.

Hương hoa anh đào (sakura) là một trong những nốt được ưa chuộng nhất trong nước hoa, sữa tắm và nến thơm ở châu Á. Nhưng ai đã đứng dưới một hàng anh đào Nhật đang nở đều biết một điều: phần lớn những bông hoa ấy gần như không có mùi. Mùi "sakura" mà người ta quen là một mùi được dựng lên, và một phần quan trọng của nó lại không đến từ hoa mà từ lá.

Hoa đẹp, mùi rất nhẹ

Phần lớn giống anh đào trồng làm cảnh ở Nhật được chọn vì màu, dáng và độ dày của cánh, không phải vì hương. Mùi của chúng nhẹ đến mức phải áp mũi vào chùm hoa mới nghe được. Có một số giống được chọn lọc vì có hương rõ hơn, nhưng chúng không phải những cây phủ kín các công viên.

Ở Việt Nam còn một chuyện dễ nhầm nữa: "mai anh đào" ở Đà Lạt là Prunus cerasoides, một loài khác với các giống anh đào Nhật, ra hoa vào mùa khô.

Vì hoa cho quá ít mùi và cánh quá mỏng manh, không có tinh dầu hay absolute hoa anh đào nào được sản xuất thương mại theo cách hoa nhài hay hoa hồng được chiết.

Mùi sakura nằm ở lá

Ở Nhật, mùi gắn với chữ sakura nhiều nhất là mùi của bánh sakuramochi: bánh nếp nhân đậu đỏ được gói trong một chiếc lá anh đào muối. Lá dùng cho bánh chủ yếu là lá cây anh đào Oshima. Khi lá được muối, một chất thơm sinh ra trong lá: coumarin, mùi ngọt như cỏ khô và vani mờ.

Lá tươi gần như không có mùi ấy. Coumarin trong lá nằm ở dạng liên kết với đường, không bay hơi. Khi lá bị muối và tế bào vỡ ra, enzyme trong lá cắt liên kết ấy và giải phóng coumarin. Đây là cùng cơ chế làm cỏ héo có mùi ngọt mà cỏ tươi không có, đã nói trong bài về nốt thuốc lá.

Vì vậy, khi một người Nhật nói một món ăn có "mùi sakura", phần lớn họ đang nói về coumarin của lá muối, không phải về mùi của bông hoa.

Accord sakura được dựng từ gì

Mảnh mùiChất hay dùng
Ngọt, cỏ khô, lá muốiCoumarin
Hạnh nhân, bột phấnHeliotropin, benzaldehyde
Hoa hồng mềmPhenylethyl alcohol và các chất hoa nhẹ
Trong, sạch, kéo dàiXạ tổng hợp

Benzaldehyde cần nói riêng, vì nó gây ra nhầm lẫn lớn nhất. Đây là mùi hạnh nhân đắng và hạt anh đào, và cũng là mùi "cherry" trong kẹo và nước ngọt phương Tây. Mùi ấy là mùi của quả, chính xác hơn là của hạt, chứ không phải của hoa. Một sản phẩm ghi "cherry blossom" mà ngửi như kẹo anh đào thì đang dùng benzaldehyde ở mức cao.

Heliotropin cho nét phấn, hạnh nhân, hơi như bột trẻ em. Nó làm accord sakura mềm và có cảm giác "hồng nhạt".

Không có công thức sakura chuẩn. Mỗi nhà sản xuất cân bằng các mảnh này theo một kiểu: có bản ngọt và phấn, có bản xanh và trong như lá, có bản gần kẹo.

Tự phân biệt

Nếu có điều kiện, hãy đặt ba thứ cạnh nhau:

  1. Một lọ hương hạnh nhân dùng làm bánh. Đây gần như là benzaldehyde, tức nét "cherry".
  2. Một hạt tonka đã cạo vỏ, hoặc một chiếc lá anh đào muối. Đây là coumarin, tức nét "sakura" kiểu Nhật.
  3. Một sản phẩm hương hoa anh đào bạn có ở nhà.

Phần lớn người thử sẽ nhận ra sản phẩm thứ ba nghiêng về một trong hai bên. Điều đó cho biết nó được dựng theo hướng nào.

Coumarin nằm trong danh sách chất dễ gây dị ứng của EU, và phải ghi tên trên nhãn khi vượt ngưỡng quy định. Nếu nhãn một sản phẩm sakura có chữ coumarin, đó là dấu hiệu nó đi theo hướng lá muối.

Bài về tên nốt hương nước hoa xếp anh đào vào nhóm "có cây thật nhưng không cho mùi ra được", cùng với linh lan và hoa lan.

Nguồn

  • Chính phủ Nhật Bản, Highlighting Japan (tháng 4/2021). Chomeiji Sakuramochi. gov-online.go.jp
  • Ohloff G., Pickenhagen W., Kraft P. (2012). Scent and Chemistry: The Molecular World of Odors. Verlag Helvetica Chimica Acta, Wiley-VCH.
  • Quy định (EC) 1223/2009 về mỹ phẩm, Phụ lục III: coumarin trong danh sách chất gây dị ứng phải ghi nhãn khi vượt ngưỡng.

Đọc thêm cho phần này

Danh sách chung cho cả Phần Một — Học ngửi, không phải chú thích cho từng câu. Chúng tôi ghi rõ mỗi nguồn được dùng vào việc gì.

  1. Asifa Majid và Niclas Burenhult, 2014. Odors are expressible in language, as long as you speak the right one Nghiên cứu người Jahai ở bán đảo Mã Lai, nhóm có hệ từ vựng mùi trừu tượng. Đây là cơ sở cho luận điểm trung tâm của Phần Một: khoảng cách nằm ở từ vựng chứ không ở mũi.
  2. Caroline Bushdid và cộng sự, 2014. Humans can discriminate more than 1 trillion olfactory stimuli Con số nghìn tỷ được nhắc rất rộng. Chúng tôi dẫn nó kèm phần phản biện, vì Meister (2015) và Gerkin cùng Castro (2015) đã chỉ ra vấn đề trong cách ngoại suy. Đây là ví dụ chúng tôi dùng để nói về việc một con số hấp dẫn có thể lan đi mà không ai kiểm.
  3. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam Nguồn tiếng Việt cho tên loài, bộ phận dùng và mô tả cảm quan của phần lớn cây thuốc trong từ điển. Khi bộ này và tài liệu khác không thống nhất — như trường hợp húng lủi — chúng tôi nêu cả hai.

Một điều phải nói rõ. Chúng tôi không đọc trực tiếp mọi công trình trên đây ở bản gốc; phần lớn kiến thức đến qua tài liệu thứ cấp và bài tổng quan. Ghi điều này ra thay vì để danh sách gợi ý một mức độ tra cứu mà chúng tôi không đạt tới.

Cập nhật lần cuối: tháng 10 năm 2026