muihuong.vnScent keeps what you forget. English

Học · Phần Một — Học ngửi · Bài 18 trên 19

Hương biển (marine) trong nước hoa: Calone và ý niệm về biển

Mùi biển thật là dimethyl sulfide, hơi như bắp cải luộc. Nốt marine trong nước hoa lại dựng từ Calone, mùi dưa hấu và gió mặn, tìm ra từ thập niên 1960.

Nốt hương biển (marine, aquatic, oceanic) trong nước hoa gợi gió biển, nước mát, muối trên da. Nhưng nếu đứng trên bãi biển vào lúc nước ròng và hít thật sâu, bạn sẽ nghe một mùi khác hẳn: hơi tanh, hơi như bắp cải luộc, có rong và bùn. Nước hoa không bắt chước mùi ấy. Nó dựng một ý niệm về biển, và ý niệm ấy chủ yếu được sinh ra từ một phân tử tổng hợp.

Mùi biển thật đến từ đâu

Phần lớn mùi đặc trưng của biển là dimethyl sulfide (DMS). Tảo và thực vật phù du trong nước biển tạo ra một chất gọi là DMSP; khi chúng chết hoặc bị ăn, vi khuẩn phân giải DMSP thành DMS và chất này bay lên không khí. Lượng DMS biển thả vào khí quyển lớn đến mức nó được nghiên cứu như một yếu tố ảnh hưởng tới mây và khí hậu.

Ở nồng độ cao, DMS ngửi như bắp cải luộc. Ở nồng độ rất thấp ngoài khơi, nó hoà với mùi muối, rong và gió thành thứ người ta gọi là "mùi biển". Ngoài DMS còn có mùi rong biển bị sóng đánh lên bờ và mùi của những sinh vật đang phân huỷ ở vùng triều.

Không thứ nào trong số đó là thứ người ta muốn xịt lên cổ tay.

Calone: phân tử đã tạo ra cả một nhóm mùi

Nốt biển trong nước hoa hiện đại gần như bắt đầu từ Calone, tên thương mại của một chất tổng hợp được tìm ra ở phòng thí nghiệm của hãng dược Pfizer trong thập niên 1960. Mùi của nó là dưa hấu, nước mát, gió mặn, và ở nồng độ cao có nét như vỏ hàu. Không có cây hay vật nào trong tự nhiên được biết là chứa Calone.

Calone mạnh đến mức chỉ cần một lượng rất nhỏ. Đến thập niên 1990, nó trở thành nền của làn sóng nước hoa "aquatic" cho cả nam lẫn nữ, và mùi ấy được gắn với khái niệm sạch, tươi và biển đến mức nhiều người không còn nhận ra nó là một mùi nhân tạo.

Những mảnh khác của accord biển

Mảnh mùiChất hay dùng
Nước mát, dưa hấu, gióCalone và các chất cùng nhóm
Không khí sau mưa, "ozone"Các aldehyde mùi tươi, nét ozonic
Muối trên da, khoángAmbroxide, nét long diên hương
Rong biểnAbsolute rong (Fucus) ở lượng nhỏ
Xanh, thảo mộc ven biểnHương thảo, xô thơm, cam chanh

Absolute rong biển là một trong số ít nguyên liệu tự nhiên thật sự có mùi biển. Nó tối, đậm, có i-ốt và rong khô, và được dùng rất ít vì nó kéo accord về phía bãi triều thay vì gió biển.

Nét muối thường đến từ ambroxide, cùng chất tạo nốt long diên hương đã nói trong bài về amber. Muối không có mùi; cái người ta gọi là "mùi muối" là mùi của da và khoáng sau khi phơi gió biển.

Biển trong nước hoa và biển ngoài đời

Nốt marine là ví dụ rõ nhất cho một điều chạy suốt cụm bài này: tên nốt hương là một hình ảnh, không phải một nguyên liệu. Không có "tinh dầu biển". Một lọ ghi "tinh dầu hương biển" là một hỗn hợp tổng hợp, và tên gọi ấy nói về cảm giác nó gợi ra, không phải nguồn gốc.

Điều đó không làm nốt biển kém giá trị. Nó chỉ có nghĩa là khi đọc chữ "marine" trên hộp, hãy nghĩ tới dưa hấu và gió hơn là rong và bùn.

Bài về tên nốt hương nước hoa xếp hương biển vào nhóm accord, cùng với amber và da thuộc.

Nguồn

  • Charlson R.J., Lovelock J.E., Andreae M.O., Warren S.G. (1987). Oceanic phytoplankton, atmospheric sulphur, cloud albedo and climate. Nature 326, 655–661. doi:10.1038/326655a0
  • Ohloff G., Pickenhagen W., Kraft P. (2012). Scent and Chemistry: The Molecular World of Odors. Verlag Helvetica Chimica Acta, Wiley-VCH.

Đọc thêm cho phần này

Danh sách chung cho cả Phần Một — Học ngửi, không phải chú thích cho từng câu. Chúng tôi ghi rõ mỗi nguồn được dùng vào việc gì.

  1. Asifa Majid và Niclas Burenhult, 2014. Odors are expressible in language, as long as you speak the right one Nghiên cứu người Jahai ở bán đảo Mã Lai, nhóm có hệ từ vựng mùi trừu tượng. Đây là cơ sở cho luận điểm trung tâm của Phần Một: khoảng cách nằm ở từ vựng chứ không ở mũi.
  2. Caroline Bushdid và cộng sự, 2014. Humans can discriminate more than 1 trillion olfactory stimuli Con số nghìn tỷ được nhắc rất rộng. Chúng tôi dẫn nó kèm phần phản biện, vì Meister (2015) và Gerkin cùng Castro (2015) đã chỉ ra vấn đề trong cách ngoại suy. Đây là ví dụ chúng tôi dùng để nói về việc một con số hấp dẫn có thể lan đi mà không ai kiểm.
  3. Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam Nguồn tiếng Việt cho tên loài, bộ phận dùng và mô tả cảm quan của phần lớn cây thuốc trong từ điển. Khi bộ này và tài liệu khác không thống nhất — như trường hợp húng lủi — chúng tôi nêu cả hai.

Một điều phải nói rõ. Chúng tôi không đọc trực tiếp mọi công trình trên đây ở bản gốc; phần lớn kiến thức đến qua tài liệu thứ cấp và bài tổng quan. Ghi điều này ra thay vì để danh sách gợi ý một mức độ tra cứu mà chúng tôi không đạt tới.

Cập nhật lần cuối: tháng 10 năm 2026