Nồi chưng cất mà mọi xưởng tinh dầu trên thế giới dùng hôm nay mang hình dạng mà các nhà giả kim Ả Rập và Ba Tư đã định hình. Không phải họ phát minh ra nó — phần cuối bài nói rõ chỗ ấy — nhưng họ là những người biến nó thành công cụ dùng được ở quy mô thật.
Từ alembic trong tiếng Anh và tiếng Pháp đến từ tiếng Ả Rập al-anbiq. Từ alcohol cũng vậy. Ngôn ngữ đã ghi lại con đường mà lịch sử thường bỏ quên.
Ba tên tuổi
Jabir ibn Hayyan, thế kỷ thứ tám, được ghi nhận với nhiều cải tiến về thiết bị chưng cất và về phương pháp thí nghiệm.
Al-Kindi, thế kỷ thứ chín, viết một tác phẩm về nước hoa và chưng cất chứa hàng trăm công thức — có lẽ là chuyên luận hương liệu có hệ thống sớm nhất còn lại.
Ibn Sina, thế kỷ thứ mười và mười một, thường được gắn với việc hoàn thiện chưng cất hơi nước cho tinh dầu hoa. Mức độ đóng góp cụ thể của ông vẫn được tranh luận, nhưng vai trò của giai đoạn ấy thì không.
Nước hoa hồng đi trước tinh dầu
Sản phẩm chính thời kỳ đó không phải tinh dầu mà là nước hoa hồng — tức hydrosol.
Tinh dầu ban đầu chỉ là lớp váng nổi lên trên, và phải mất một thời gian dài trước khi người ta coi nó là sản phẩm chính chứ không phải phụ phẩm.
Nước hoa hồng được xuất khẩu từ Ba Tư đi khắp thế giới Hồi giáo và xa hơn, trở thành một mặt hàng thương mại đường dài trước khi châu Âu có bất kỳ ngành hương liệu nào.
Attar
Từ attar trong tiếng Ba Tư và tiếng Hindi chỉ tinh dầu chiết từ hoa, thường được ngâm trong dầu đàn hương làm nền.
Kỹ thuật này là một dạng lai giữa chưng cất và ngâm dầu: hơi hoa được ngưng tụ trực tiếp vào dầu nền thay vì vào nước, nên phần thơm được giữ lại ngay trong chất nền.
Nghề làm attar vẫn sống ở Kannauj, Ấn Độ, với quy trình gần như không đổi qua nhiều thế kỷ.
Điều này nói gì về cách chúng ta kể chuyện
Lịch sử hương liệu thường được kể như một câu chuyện Pháp, bắt đầu từ Grasse thế kỷ mười tám.
Grasse quan trọng, nhưng nó thừa hưởng một kỹ thuật đã hoàn thiện từ tám thế kỷ trước ở một nơi khác. Cái Grasse đóng góp là công nghiệp hoá và thương mại hoá, không phải phát minh.
Cũng cần công bằng theo chiều ngược lại. Chưng cất có tiền thân từ thế giới Hy Lạp — Alexandria, nơi các thiết bị ngưng tụ sơ khai đã được mô tả từ những thế kỷ đầu Công nguyên. Cái các nhà giả kim Ả Rập và Ba Tư làm là hoàn thiện nó tới mức dùng được ở quy mô thật, và phổ biến nó. Chữ al-anbiq — bản thân nó mượn từ tiếng Hy Lạp ambix, chỉ phần chóp của bộ cất — đi vào các ngôn ngữ châu Âu thành alembic. Chữ alcohol cũng đi ra từ thời kỳ ấy.
Kỹ thuật ngâm dầu và ướp hương bằng chất nền — như nghề ướp trà sen — cũng là những truyền thống lâu đời ở châu Á, phát triển độc lập với chưng cất.