Tinh dầu không chứa nước nên vi khuẩn gần như không sống được trong đó. Vậy tại sao nó vẫn hỏng?
Vì một cơ chế khác hoàn toàn: oxy hoá.
Chuyện xảy ra trong chai
Mỗi lần bạn mở nắp, không khí vào. Oxy phản ứng với các phân tử trong tinh dầu, đặc biệt là những phân tử có liên kết đôi.
Limonene là ví dụ điển hình. Nó oxy hoá thành các peroxide và alcohol nặng hơn, và sản phẩm oxy hoá có mùi giấy ẩm thay vì mùi vỏ quả tươi.
Đây chính là điều xảy ra với một mảnh vỏ bưởi để qua đêm — chỉ chậm hơn nhiều lần vì trong chai kín có ít oxy hơn.
Bốn nhóm, bốn tốc độ
Cam quýt — nhanh nhất. Giàu limonene, ép lạnh nên còn cả hợp chất không bay hơi. Một tới hai năm là hợp lý.
Giàu ester như oải hương — trung bình. Ester thuỷ phân dần thành alcohol và acid, làm mùi khô đi và mất phần ngọt mềm. Hai tới ba năm.
Giàu phenol như đinh hương, lá quế — chậm. Eugenol khá bền. Ba tới bốn năm.
Gỗ, rễ và nhựa — chậm nhất, đôi khi tốt lên. Đàn hương và hương bài có thể tròn hơn sau vài năm, giống rượu.
Ba dấu hiệu đã hỏng
Mùi có nét giấy ẩm hoặc nét sơn. Đây là dấu hiệu rõ nhất và thường xuất hiện đầu tiên ở nhóm cam quýt.
Chất lỏng đặc lại hoặc chuyển màu sẫm hơn ban đầu.
Trên bản phân tích, tỉ lệ caryophyllene oxide tăng bất thường so với lô mới — nó là sản phẩm oxy hoá của beta-caryophyllene, nên tỉ lệ giữa hai chất là một loại đồng hồ.
Bốn cách bảo quản
Chai thuỷ tinh tối màu, không dùng nhựa vì một số cấu tử ăn mòn nhựa.
Đậy kín ngay sau khi dùng. Thời gian nắp mở quan trọng hơn số lần mở.
Chỗ mát và tối. Tủ lạnh dùng được cho nhóm cam quýt, nhưng nên để chai ra ngoài cho về nhiệt độ phòng trước khi mở, tránh nước ngưng tụ vào trong.
Sang chai nhỏ hơn khi đã dùng quá nửa. Một chai mười mililít còn hai mililít có rất nhiều không khí bên trên, và chính lượng không khí ấy quyết định tốc độ hỏng.
Ghi ngày mở nắp
Thói quen đơn giản nhất và hiệu quả nhất: viết ngày mở nắp lên nhãn.
Hạn dùng in trên chai tính từ ngày sản xuất trong điều kiện chưa mở. Sau khi mở, đồng hồ chạy theo một nhịp khác, và chỉ bạn mới biết nhịp đó bắt đầu từ lúc nào.